![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Mặt nạ lột – Thành phần nổi bật: 2% Jojoba Oil; 2% Niacinamide; Rice Protein Complex – Công dụng: Loại bỏ tế bào chết; Dưỡng ẩm; Hỗ trợ làm sáng da – Loại da phù hợp: Mọi loại da, kể cả da nhạy cảm – Mua tại I’m From Official Store: https://s.shopee.vn/70Evc6RRtx |
Mặt nạ lột I’m From Rice Glow Peel Off Mask có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Water | – Dung môi | |||
| Octyldodecanol | – Tăng cường kết cấu – Phân tán thành phần | |||
| Polyvinyl Alcohol | – Tăng cường kết cấu – Tạo màng | |||
| Methylpropanediol | – Dung môi – Dưỡng ẩm – Bảo quản | |||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Caprylic/Capric Triglyceride | – Làm mềm – Tăng cường kết cấu – Phân tán thành phần | |||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil | – Làm mềm – Làm dịu da – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da khô, tổn thương | ||
| Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa | ||
| Algin | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Tạo gel | |||
| Polyglyceryl-10 Oleate | – Dưỡng ẩm – Nhũ hóa | |||
| Polysorbate 80 | – Nhũ hóa | |||
| Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate | – Tăng cường kết cấu – Làm mềm | |||
| Pullulan | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | |||
| Sphingomonas Ferment Extract | – Chống lão hóa | |||
| Oryza Sativa (Rice) Extract | – Chống oxy hóa – Dưỡng ẩm | |||
| Glyceryl Stearate | – Làm mềm – Giữ ẩm – Nhũ hóa | |||
| PEG-100 Stearate | – Nhũ hóa – Làm mềm | |||
| Panthenol | – Làm dịu da – Dưỡng ẩm – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| Disteardimonium Hectorite | – Phân tán thành phần – Làm đặc kết cấu | |||
| Sodium Polystyrene Sulfonate | – Tạo màng giữ ẩm – Làm săn chắc da | |||
| Microcrystalline Cellulose | – Tăng cường kết cấu | |||
| Tocopheryl Acetate | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | |||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | |||
| Allantoin | – Làm dịu da – Phục hồi tổn thương – Dưỡng ẩm | Tốt cho da kích ứng, tổn thương | ||
| Adenosine | – Cải thiện nếp nhăn – Chống viêm – Chữa lành vết thương | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ||
| Cellulose Gum | – Tăng cường kết cấu – Tạo màng giữ ẩm – Ổn định nhũ tương | |||
| Sodium Phytate | – Tạo phức (ổn định thành phần) | |||
| Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | |||
| Ceramide NP | – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Ngăn mất nước – Hạn chế tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, mỏng yếu | ||
| Citric Acid | – Điều chỉnh độ pH – Tạo phức – Tẩy tế bào chết | |||
| Soluble Proteoglycan | – Tăng sinh collagen | |||
| Hydrolyzed Rice Protein | – Dưỡng ẩm | |||
| Rice Amino Acids | – Dưỡng ẩm | Tốt cho mọi loại da | ||
| Silica | – Hấp thụ dầu thừa – Phân tán sắc tố | |||
| Kaolin | – Hấp thụ dầu thừa | Tốt cho da dầu, lỗ chân lông to |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên tránh sử dụng.


