![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Nước cân bằng – Thành phần nổi bật: Niacinamide; Sodium DNA; Chiết xuất Rau Má – Công dụng: Dưỡng ẩm; Cải thiện bề mặt da; Tăng cường sức sống cho làn da – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại Medicube Official Store: https://s.shopee.vn/20qKG59YdM |
Nước cân bằng Medicube PDRN Pink Cica Soothing Toner có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Purified Water | – Dung môi | |||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa | ||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Xylitol | – Dưỡng ẩm tối ưu | Tốt cho mọi loại da | ||
| Sodium DNA | – Chống lão hóa – Cải thiện nếp nhăn – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ||
| Sodium Citrate | – Ổn định độ pH – Bảo quản | |||
| Allantoin | – Làm dịu da – Phục hồi tổn thương – Dưỡng ẩm | Tốt cho da kích ứng, tổn thương | ||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | |||
| Caprylyl Glycol | – Dưỡng ẩm – Kháng khuẩn | |||
| Citric Acid | – Điều chỉnh độ pH – Tạo phức – Tẩy tế bào chết | |||
| Adenosine | – Cải thiện nếp nhăn – Chống viêm – Chữa lành vết thương | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ||
| Polyglyceryl-10 Laurate | – Nhũ hóa | |||
| Disodium EDTA | – Tạo phức | |||
| Polyglyceryl-4 Laurate | – Nhũ hóa | |||
| Caprylyl/Capryl Glucoside | – Nhũ hóa – Phân tán thành phần | |||
| Cyanocobalamin | – Chống viêm – Làm dịu da – Chống oxy hóa | |||
| Gluconolactone | – Tẩy tế bào chết – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa – Tạo phức | Tốt cho da thô ráp, xỉn màu | ||
| Prunus Mume Fruit Extract | – Chống oxy hóa – Cải thiện sắc tố | |||
| Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | |||
| Carica Papaya (Papaya) Fruit Extract | – Tẩy tế bào chết | |||
| Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract | – Chống oxy hóa | |||
| Centella Asiatica Leaf Extract | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chữa lành vết thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| Centella Asiatica Extract | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chữa lành vết thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Zea Mays Leaf Extract | – No Information | No Information | ||
| Copper Tripeptide-1 | – Chữa lành vết thương – Chống lão hóa | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ||
| Acetyl Hexapeptide-8 | – Cải thiện nếp nhăn | Tốt cho da lão hóa | ||
| Palmitoyl Pentapeptide-4 | – Cải thiện nếp nhăn | Tốt cho da lão hóa | ||
| Palmitoyl Tetrapeptide-7 | – Phục hồi da – Cải thiện nếp nhăn | Tốt cho da lão hóa | ||
| Palmitoyl Tripeptide-1 | – Phục hồi tổn thương – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Cải thiện nếp nhăn | Tốt cho da lão hóa | ||
| Glycine | – Dưỡng ẩm | |||
| Glutamic Acid | – Dưỡng ẩm – Điều chỉnh độ pH | |||
| Arginine | – Dưỡng ẩm – Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên tránh sử dụng.


