Mỹ phẩm SkinCeuticals nào dùng được cho mẹ bầu?

Việc phân loại sản phẩm trong bài viết dựa trên phân tích bảng thành phần do nhà sản xuất công bố, không phản ánh trải nghiệm cá nhân và cũng không thay thế cho tư vấn y tế.

Sản phẩm có thể CÂN NHẮC SỬ DỤNG khi mang thai:

Sản phẩm KHÔNG NÊN SỬ DỤNG khi mang thai:

SẢN PHẨM CÓ THỂ CÂN NHẮC SỬ DỤNG KHI MANG THAI

SẢN PHẨMTHÀNH PHẦN ĐẦY ĐỦ
Skinceuticals Soothing Cleanser Foam
Aqua / Water / Eau, Sorbitol, Glycerin, Sodium Cocoyl Glycinate, Peg-8, Hexylene Glycol, Coco-Betaine, Propylene Glycol [1], Phenoxyethanol [2], Disodium Edta, Sodium Chloride, Orchis Mascula Extract, Cucumis Sativus Fruit Extract / Cucumber Fruit Extract.
Skinceuticals Discoloration Defense
Aqua / Water, Butylene Glycol, Niacinamide, Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid, Glycerin, Tranexamic Acid [3], Propylene Glycol [1], Hydroxyethyl Urea, Kojic Acid, Caprylyl Glycol, Allantoin, Chlorphenesin [4], Xanthan Gum, Disodium EDTA.
Skinceuticals Phloretin CF
Aqua / Water / Eau, Dipropylene Glycol, Alcohol Denat. [5], Ascorbic Acid, Butylene Glycol, Triethyl Citrate, Phloretin, Ferulic Acid.
Skinceuticals Silymarin CF
Aqua/Water/Eau, Alcohol Denat. [5], Ascorbic Acid, Propylene Glycol [1], Dipropylene Glycol, Laureth-23, Silybum Marianum Fruit Extract, Sodium Citrate, Salicylic Acid [6], Ferulic Acid.
Skinceuticals C E Ferulic
Aqua / Water / Eau, Ethoxydiglycol, Ascorbic Acid, Glycerin, Propylene Glycol [1], Laureth-23, Phenoxyethanol [2], Tocopherol, Triethanolamine, Ferulic Acid, Panthenol, Sodium Hyaluronate.
Skinceuticals Blemish + Age Defense
Alcohol Denat. [5], Water, Methylpropanediol, Glycolic Acid [7], Diisopropyl Adipate, Octadecenedioic Acid, Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid, Citric Acid, Capryloyl Salicylic Acid [8], Sodium Hydroxide, Polyquaternium-10.
Skinceuticals H.A. Intensifier Multi-Glycan
Aqua / Water / Eau, Dimethicone, Glycerin, Alcohol Denat. [5], Hydroxypropyl Tetrahydropyrantriol, Propylene Glycol [1], Polyglyceryl-4 Caprate, Dipotassium Glycyrrhizate [9], Lactobacillus/Soybean Ferment Extract, Polysilicone-11, Sodium Hyaluronate, Sodium Hydroxide, Tocopherol, Phenoxyethanol [2], Capryloyl Salicylic Acid [8], Octyldodecanol, Bis-Peg/Ppg-16/16 Peg/Ppg-16/16 Dimethicone, Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate, Peg-20 Methyl Glucose Sesquistearate, Caprylyl Glycol, Xanthan Gum, Trisodium Ethylenediamine Disuccinate, Sodium Acetylated Hyaluronate, Dextrin, Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer, Oryza Sativa Extract / Rice Extract, Caprylic/Capric Triglyceride, Adenosine, Pentylene Glycol, Citrus Nobilis (Orange) Peel Oil [10], Limonene, Pentaerythrityl Tetra-Di-T-Butyl Hydroxyhydrocinnamate.
Skinceuticals Physical Fusion UV Defense Sunscreen SPF50
Titanium Dioxide, Zinc Oxide, Water, Dimethicone, Isododecane, C12-15 Alkyl Benzoate, Undecane, Triethylhexanoin, Isohexadecane, Nylon-12, Caprylyl Methicone, Butyloctyl Salicylate, Phenethyl Benzoate, Styrene/Acrylates Copolymer, Silica, Tridecane, Dicaprylyl Carbonate, Dicaprylyl Ether, Talc, Dimethicone/Peg-10/15 Crosspolymer, Aluminum Stearate, Pentylene Glycol, Peg-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone, Alumina, Polyhydroxystearic Acid, Phenoxyethanol [2], Magnesium Sulfate, Caprylyl Glycol, Iron Oxides, Peg-8 Laurate, Disteardimonium Hectorite, Triethoxycaprylylsilane, Tocopherol, Propylene Carbonate, Artemia Extract, Benzoic Acid, C9-15 Fluoroalcohol Phosphate, Peg-9.

[1] Propylene Glycol là một hợp chất hữu cơ thường được sử dụng như một thành phần dưỡng ẩm và dung môi trong các công thức mỹ phẩm. Các thử nghiệm trên da cho thấy rằng thành phần này có đặc tính gây kích ứng ở mức độ nhẹ. Kết quả của thử nghiệm kích ứng tích lũy 21 ngày cho thấy Propylene Glycol là chất gây kích ứng tối thiểu. Tuy nhiên, một số trường hợp mẫn cảm với Propylene Glycol cũng đã được ghi nhận. Tóm lại, Propylene Glycol là thành phần có nguy cơ gây kích ứng ở mức mức độ thấp và có khả năng gây mẩn cảm ở một số trường hợp. Do đó, nếu sở hữu làn da nhạy cảm, mẹ nên cân nhắc cẩn thận khi sử dụng các sản phẩm có chứa Propylene Glycol. (Nguồn National Library of Medicine)

[2] Phenoxyethanol là chất bảo quản thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol có thể được tìm thấy tự nhiên trong trà xanh. Nó đã được Hội đồng Chuyên gia đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (CIR) kết luận an toàn khi sử dụng với nồng độ hiện tại là < 1%. Ngoài ra, nó cũng được Liên minh châu Âu (EU) cho phép sử dụng trong mỹ phẩm với đồng độ tối đa là 1%. Hiện tại, chưa có bất kỳ báo cáo nào cho thấy Phenoxyethanol có thể gây hại cho thai nhi. Tuy nhiên, vào năm 2008, FDA đã cảnh báo người tiêu dùng không nên sử dụng Kem núm vú Mommy’s Bliss vì có chứa Phenoxyethanol được cho là có thể gây khó thở hoặc nôn mửa và tiêu chảy ở trẻ sơ sinh có thể tiếp xúc khi bú mẹ. Mặc dù FDA chưa nhận được bất kỳ báo cáo nào về bệnh tật liên quan đến sản phẩm này nhưng nhà sản xuất vẫn tự nguyện thu hồi khỏi thị trường. Do đó, mẹ có thể sử dụng mỹ phẩm có chứa Phenoxyethanol khi mang thai nhưng nên hạn chế sử dụng ở những vùng da có thể tiếp xúc với trẻ sơ sinh khi cho con bú. (Nguồn Cosmeticsinfo)

[3] Tranexamic Acid là thành phần dưỡng sáng khá phổ biến trong mỹ phẩm. Bên cạnh đó, nó cũng được sử dụng trong y khoa như một loại thuốc giúp giảm mất máu trong và sau sinh (Nguồn PubMed). Khi sử dụng trong mỹ phẩm, Tranexamic Acid thường có nồng độ thấp hơn nhiều so với dạng thuốc và chỉ hấp thụ qua da với mức rất thấp, khó gây ảnh hưởng toàn thân. Ngoài ra, hiện chưa có báo cáo nào cho thấy việc sử dụng Tranexamic Acid ngoài da gây ảnh hưởng bất lợi đến sức khỏe của mẹ hoặc thai nhi. Tuy nhiên, chúng ta cũng chưa có đủ dữ liệu để khuyến cáo sử dụng Tranexamic Acid một cách chắc chắn cho phụ nữ mang thai. Do đó, để đảm bảo an toàn, mẹ nên tham khảo thêm ý kiến từ bác sĩ khi sử dụng các loại mỹ phẩm đặc trị có thành phần chính từ Tranexamic Acid.

[4] Chlorphenesin là một chất bảo quản được dùng để ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật trong mỹ phẩm. Nó đã được Liên minh Châu Âu cho phép sử dụng làm chất bảo quản trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân với nồng độ tối đa là 0.3%. Tuy nhiên, thành phần này cũng được báo cáo là gây kích ứng và viêm da tiếp xúc ở một số người. Bên cạnh đó, Chlorphenesin có thể hấp thụ qua da nhưng không có báo cáo độc tính. Nó vẫn được Hội đồng Chuyên gia đánh giá Thành phần mỹ phẩm (CIR) kết luận an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm. Tóm lại, Chlorphenesin là một thành phần có rủi ro thấp nhưng nếu thận trọng cao thì mẹ có thể cân nhắc về việc sử dụng mỹ phẩm không chứa Chlorphenesin khi mang thai. (Nguồn Inxight DrugsPubMed)

[5] Alcohol Denat thường được sử dụng trong mỹ phẩm với vai trò dung môi. Nó được đánh giá là có rủi ro tiềm ẩn không đáng kể so với rủi ro sức khỏe do tiêu thụ rượu. Tuy nhiên, khi dùng với nồng độ lớn trong mỹ phẩm, thường trên 10%, Alcohol Denat có thể gây khô và kích ứng da. Nguyên nhân là do bản chất của cồn có thể hòa tan chất béo. Điều này có thể làm hòa tan một phần lipid trên bề mặt da, khiến hàng rào bảo vệ da bị suy yếu, dẫn đến dễ mất nước và mẩn cảm hơn. Do đó, nếu sở hữu làn da khô hoặc nhạy cảm, mẹ nên cẩn thận khi sử dụng các sản phẩm có chứa Alcohol Denat đứng gần đầu bảng thành phần. (Nguồn Paula’s Choice)

[6] Salicylic Acid (BHA) là thành phần tẩy tế bào chết và trị mụn thường được sử dụng trong mỹ phẩm. Nó có liên quan đến Aspirin (Acetylsalicylic Acid) – một loại thuốc chống viêm có thể đi qua nhau thai và được cho là có liên quan đến nguy cơ gia tăng các rối loạn mạch máu. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu đã kiểm tra kết quả của những phụ nữ sử dụng Acetylsalicylic Acid liều thấp trong thời kỳ mang thai và không thấy sự gia tăng nguy cơ về các tác dụng phụ như dị tật, sinh non hoặc nhẹ cân cho trẻ khi sinh ra. Do đó, mặc dù chưa có những nghiên cứu trực tiếp về việc sử dụng Salicylic Acid ở phụ nữ mang thai nhưng thành phần này được cho là khó có khả năng gây ra bất kỳ rủi ro nào cho thai nhi vì nó chỉ được hấp thụ với một lượng tương đối nhỏ qua da. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và hạn chế nguy cơ kích kích ứng, mẹ chỉ nên sử dụng sử dụng Salicylic Acid nồng độ thấp (khuyến cáo BHA < 2% trong sản phẩm rửa sạch và BHA < 0.5% trong các sản phẩm lưu lại trên da) trong thời gian mang thai. Ngoài ra, mẹ nên tránh sử dụng BHA trên diện rộng hoặc vùng da đang bị tổn thương. (Nguồn PubMed)

[7] Glycolic Acid đã được nghiên cứu trên chuột và cho thấy có sự ảnh hưởng đến thể chất của con non khi cho chuột mẹ sử dụng với nồng độ từ 300mg/kg/ngày liên tục trong 20 ngày thông qua đường uống (Nguồn PubMed). Trong khi đó, chuột trưởng thành sẽ nặng khoảng 12 – 40g. Như vậy, mỗi ngày lượng Glycolic Acid được hấp thụ sẽ chiếm từ 2,5 – 0,75% trọng lượng cơ thể chuột. Con số này có thế gấp tối thiểu 100.000 lần so với lượng Glycolic Acid mà một người có thể hấp thụ vào cơ thể khi sử dụng mỹ phẩm có chứa khoảng 10% thành phần này. (Glycolic Acid chỉ có thể hấp thụ qua da tối đa khoảng 30%). Do đó, việc sử dụng Glycolic Acid bôi ngoài da trong thời kỳ mang thai không đáng lo ngại về mặt sức khỏe vì chỉ một lượng rất nhỏ được dự kiến ​​sẽ hấp thụ vào cơ thể (Nguồn PubMed). Tuy nhiên, Glycolic Acid là một Alpha Hydroxy Acid (AHA) và khi sử dụng ở nồng độ cao, nó có thể gây kích ứng. Mẹ nên cẩn trọng khi sử dụng.

[8] Capryloyl Salicylic Acid (LHA) là este của Salicylic Acid, thường được sử dụng trong mỹ phẩm như một thành phần tẩy tế bào chết. Do có kích thước phân tử lớn nên LHA thâm nhập vào da chậm và nông hơn so với BHA. Do đó, nó được xem là dịu nhẹ, ít gây kích ứng hơn. Tuy nhiên, tương tự như BHA (do có liên quan đến Aspirin), LHA cũng chỉ nên sử dụng với nồng độ thấp trong trong thời gian mang thai, khuyến cáo dưới 2% trong mỹ phẩm để đảm bảo an toàn. Ngoài ra, mẹ cũng nên hạn chế sử dụng Capryloyl Salicylic Acid trên diện rộng hoặc vùng da đang bị tổn thương để giảm thiểu tỷ lệ hấp thụ qua da.

[9] Cam Thảo là một chất tạo hương vị thường được sử dụng trong một số loại bánh kẹo tại châu Âu. Tuy nhiên, việc tiêu thụ quá 500mg/tuần ở phụ nữ mang thai đã được ghi nhận có nhiều khả năng sinh trước tuần 38 (Nguồn Cosmeticsinfo). Tuy nhiên, đây là con số tiêu thụ qua đường ăn/uống, không phải đường bôi ngoài da. Dipotassium Glycyrrhizate và Glycyrrhiza Glabra Root Extract là 2 thành phần có nguồn gốc Cam Thảo được sử dụng phổ biến nhất trong mỹ phẩm và chúng đều tan trong nước. Điều đó có nghĩa là chúng rất khó để thẩm thấu qua hàng rào lipid trên bề mặt da. Dipotassium Glycyrrhizinate không phát hiện được trong khoang thụ thể khi thử nghiệm khả năng thẩm thấu qua da (Nguồn Cosmeticsinfo). Như vậy, các thành phần cam thảo khi bôi tại chỗ sẽ không hấp thụ qua da quá 1%. Ngoài ra, cam thảo được sử dụng trong mỹ phẩm thường có nồng độ thấp (không quá 5%). Như vậy, nếu sử dụng một hủ kem dưỡng da mặt có khối lượng 100g có thể dùng tối thiểu trong 2 tháng thì lượng cam thảo chỉ chiếm khoảng 5g. Trong đó, chỉ 1% của 5g là 0,05g (tương đương 50mg) cam thảo có thể hấp thụ qua da. Ngoài ra, sản phẩm được dùng trong 8 tuần thì lượng cam thảo hấp thụ qua da mỗi tuần chỉ khoảng 6,25mg. Con số này nhỏ hơn rất nhiều so với mốc 500mg/tuần có thể gây nguy cơ sinh non. Do đó, việc sử dụng mỹ phẩm có chứa Cam Thảo trong thời gian mang thai thường có rủi ro không đáng kể. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn tốt hơn thì mẹ nên hạn chế sử dụng mỹ phẩm dưỡng da toàn thân có chứa Cam Thảo hoặc tham khảo thêm ý kiến từ bác sĩ.

[10] Theo Hiệp hội các nhà trị liệu bằng hương thơm chuyên nghiệp quốc tế IFPA, tinh dầu cam ngọt – Orange Oil có thể sử dụng khi mang thai với nồng độ pha loãng dưới 1%. Tuy nhiên, phụ nữ mang thai sẽ có làn da nhạy cảm và dễ bắt nắng hơn do sự thay đổi nội tiết tố. Do đó, việc sử dụng mỹ phẩm có chứa tinh dầu thơm có thể gây kích ứng hoặc khiến các vấn đề về da trở nên trầm trọng hơn. Thế nên, mẹ hãy cân nhắc khi sử dụng mỹ phẩm có chứa tinh dầu thơm, đặc biệt là trong 3 tháng đầu thai kỳ.

SẢN PHẨM KHÔNG NÊN SỬ DỤNG KHI MANG THAI

Xem chi tiết: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai

SẢN PHẨMTHÀNH PHẦN ĐẦY ĐỦ
Skinceuticals Hydrating B5
Aqua / Water / Eau, Phenoxyethanol (*), Calcium Pantothenate, Sodium Hyaluronate.
Skinceuticals Phyto Corrective
Aqua / Water / Eau, Glycerin, Propylene Glycol, Polysorbate 80, Phenoxyethanol, Sodium Benzoate, Sodium Hyaluronate, Hydroxyethylcellulose, Disodium EDTA, Olea Europaea (Olive) Leaf Extract, Parfum / Fragrance [11], Benzophenone-4, Butylene Glycol, Citrus Grandis Extract / Grapefruit Fruit Extract, Cucumis Sativus Fruit Extract / Cucumber Fruit Extract, Benzyl Benzoate, Ci 19140 / Yellow 5,Thymus Vulgaris Flower/Leaf Extract – Thyme Flower/Leaf Extract, Eucalyptus Globulus Leaf Oil, Benzyl Alcohol, Alpha-Isomethyl Ionone, Ci 42090 / Blue 1, Linalool, Citronellol, Morus Alba Root Extract.
Skinceuticals Retinol 0.5
Aqua / Water / Eau, Propanediol, Dimethicone, Cetearyl Ethylhexanoate, Alcohol Denat, Dipropylene Glycol, Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate, Allyl Methacrylates Crosspolymer, Acrylamide/Sodium Acryloyldimethyltaurate Copolymer, Hydrogenated Lecithin, Isohexadecane, Retinol [12], Phenoxyethanol, Caprylyl Glycol, Polysorbate 20, Isopropyl Myristate, Sodium Citrate, Boswellia Serrata Gum, Polysorbate 80, Dimethiconol, Trisodium Ethylenediamine Disuccinate, Bisabolol, Bht, Sorbitan Oleate, Citric Acid, Propyl Gallate.
Skinceuticals Daily Moisture
Aqua / Water / Eau, Glycerin, Cetyl Palmitate, Stearic Acid, Butylene Glycol, Palmitic Acid, Tocopherol, Dimethicone, Polymethylsilsesquioxane, Glyceryl Stearate, Sorbitol, Ci 77163 / Bismuth Oxychloride, Phenoxyethanol, Peg-100 Stearate, Sodium Hyaluronate, Hamamelis Virginiana Water / Witch Hazel Water, Peg-75 Stearate, Cetyl Alcohol, Carbomer, Ethylhexyl Hydroxystearate, Allantoin, Panthenol, Ceteth-20, Triethanolamine, Caprylyl Glycol, Xanthan Gum, Propylene Glycol, Steareth-20, Disodium EDTA, Myristic Acid, Betaine, Chlorella Vulgaris Extract, Laminaria Saccharina Extract, Glucose, Chamomilla Recutita Flower Extract / Matricaria Flower Extract, Zingiber Officinale Root Extract / Ginger Root Extract, Sanguisorba Officinalis Root Extract, Cinnamomum Cassia Bark Extract, Thymus Vulgaris Flower/Leaf Extract – Thyme Flower/Leaf Extract, Retinyl Palmitate [12], Helianthus Annuus Seed Oil / Sunflower Seed Oil, Sodium Benzoate, Zinc Sulfate, Laminaria Ochroleuca Extract, Glycyrrhiza Glabra Extract / Licorice Root Extract, Urtica Dioica Extract / Nettle Extract, Equisetum Arvense Extract, Betula Alba Leaf Extract, Citric Acid, Potassium Sorbate, Hexyl Cinnamal, Pyridoxine HCL.
SkinCeuticals Triple Lipid Restore 2:4:2
Aqua/Water/Eau, Dimethicone, Hydrogenated Polyisobutene, Glycerin, Cholesterol, C12-15 Alkyl Benzoate, Ceramide 3, Helianthus Annuus Seed Oil Unsaponifiables/Sunflower Seed Oil Unsaponifiables, Bis-Peg-18 Methyl Ether Dimethyl Silane, Sodium Polyacrylate, Peg-10 Dimethicone, Nylon-12, Lauryl Peg-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone, Dimethicone/Peg-10/15 Crosspolymer, Phenoxyethanol, Disteardimonium Hectorite, Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid, Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate, Chlorphenesin, Caprylyl Glycol, Peg/Ppg-18/18 Dimethicone, Propylene Carbonate, Disodium Edta, Acrylonitrile/Methyl Methacrylate/Vinylidene Chloride Copolymer, Adenosine, Dipropylene Glycol, Lavandula Angustifolia Oil/Lavender Oil, Rosmarinus Officinalis Leaf Oil/Rosemary Leaf Oil [13], T-Butyl Alcohol, Mentha Piperita Oil/Peppermint Oil, Sodium Citrate, Linalool, Isobutane, Ceramide EOP, BHT, Tocopherol, Limonene.
Skinceuticals A.G.E. Interrupter Advanced
Aqua / Water, Hydroxypropyl Tetrahydropyrantriol, Glycerin, Propylene Glycol, Stearic Acid, Butyrospermum Parkii Butter / Shea Butter, Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid, Palmitic Acid, Pentylene Glycol, Oleyl Alcohol, Arachidyl Alcohol, Myristyl Myristate, Panthenol, Niacinamide, Dimethicone, Isononyl Isononanoate, Bis-peg/ppg-16/16 Peg/ppg-16/16 Dimethicone, Glyceryl Stearate, Candelilla Cera / Candelilla Wax, Behenyl Alcohol, Peg-100 Stearate, Sodium Polyacrylate, Pentaerythrityl Tetraisostearate, 4-t-butylcyclohexanol, Arachidyl Glucoside, Caprylyl Glycol, Xanthan Gum, Chlorphenesin, Myristic Acid, Caprylic/capric Triglyceride, Glycyrrhetinic Acid, Parfum / Fragrance [11], Sorbitol, Vaccinium Myrtillus Fruit Extract, Potassium Hydroxide, Adenosine, Citric Acid, Punica Granatum Fruit Extract, Limonene, Coumarin, Linalool, Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate.
Skinceuticals Oil Shield UV Defense Sunscreen SPF50
Aqua/Water, Silica, Isononyl Isononanoate, Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine, Homosalate [14], Ethylhexyl Triazone, Butyl Methoxydibenzoylmethane (Avobenzone) [14], Phenylbenzimidazole Sulfonic Acid, Diisopropyl Sebacate, Triethanolamine, Titanium Dioxide, Glycerin, Aluminum Starch Octenylsuccinate, Octocrylene, Caprylyl Methicone, Pentylene Glycol, Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol [nano]/Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol, Titanium Dioxide [nano]/Titanium Dioxide, Potassium Cetyl Phosphate, Terephthalylidene Dicamphor Sulfonic Acid, Stearic Acid, Phenoxyethanol, Palmitic Acid, PEG-100 Stearate, Glyceryl Stearate, Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer, Sodium Methyl Stearoyl Taurate, Stearyl Alcohol, Caprylyl Glycol, Tocopherol, Poloxamer 338, Polyglyceryl-10 Laurate, Butylene Glycol, Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer, Cellulose, Aluminum Hydroxide, Silica Silylate, Disodium EDTA, Myristic Acid, T-Butyl Alcohol.
SkinCeuticals Advanced Brightening UV Defense Sunscreen SPF50
Aqua / Water, Alcohol Denat., Ethylhexyl Triazone, Drometrizole Trisiloxane, Isononyl Isononanoate, Isopropyl Lauroyl Sarcosinate, Butyl Methoxydibenzoylmethane (Avobenzone) [14], Diisopropyl Sebacate, Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine, Niacinamide, Dimethicone, Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol [Nano] / Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol, Octocrylene, Propanediol, Ethylhexyl Salicylate, Cetearyl Alcohol, Silica, Tranexamic Acid, Tocopherol, Phenoxyethanol, PEG-10 Dimethicone, CI 77891 / Titanium Dioxide, Polyglyceryl-10 Laurate, Sodium Stearoyl Glutamate, Caprylyl Glycol, Butylene Glycol, Cetearyl Glucoside, Mica, Glycerin, PEG-20, Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer, Trisodium Ethylenediamine Disuccinate, Carbomer, Inulin, Lauryl Carbamate, T-Butyl Alcohol.

(*) Phenoxyethanol được cho là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ dưới 1%. Tuy nhiên, trong sản phẩm Skinceuticals Hydrating B5, thành phần này đứng ở vị trí đầu bảng và không được nhà sản xuất công bố về nồng độ cụ thể. Do đó, rủi ro có thể nhiều hơn lợi ích khi mẹ sử dụng trong thời kỳ mang thai. Lời khuyên dành cho mẹ là nên tham khảo thêm ý kiến từ bác sĩ để có những lựa chọn an toàn nhất.

[11] Fragrance /Parfum trên nhãn sản phẩm đại diện cho một hỗn hợp không được tiết lộ của nhiều loại hóa chất và thành phần tạo mùi hương. Nó có nguy cơ gây kích ứng da. Đặc biệt, Fragrance thường chứa Phthalate – một loại dung môi giúp cố định hương thơm nhưng có thể hoạt động như hormone và can thiệp vào nội tiết tố cơ thể. Ngoài ra, các nghiên cứu còn cho thấy rằng việc mẹ tiếp xúc với Phthalate trong thời kỳ mang thai có ảnh hưởng tiêu cực đến cả sức khỏe của mẹ, thai nhi và trẻ sơ sinh. Phơi nhiễm Phthalate có thể dẫn đến các biến chứng thai kỳ như tiểu đường, tăng cân, tăng huyết áp ở mẹ; làm tăng nguy cơ sinh non và mắc các rối loạn phát triển thần kinh ở trẻ khi sinh ra như rối loạn tăng độ giảm chú ý, rối loạn phổ tự kỷ, giảm kỹ năng vận động và phát triển ngôn ngữ. Do đó, mặc dù Phthalate có thể chỉ xuất hiện với một lượng rất nhỏ trong mỹ phẩm cho Fragrance thường chỉ được dùng với nồng độ dưới 1% nhưng để đảm bảo an toàn thì mẹ vẫn nên hạn chế sử dụng các sản phẩm có chứa Fragrance trong thời kỳ mang thai. (Nguồn EWG, Harvard HealthScienceDirect)

[12] Tretinoin bôi ngoài da thường được sử dụng để điều trị mụn trứng cá và cải thiện các dấu hiệu lão hóa. Tuy nhiên, nó gây lo ngại về nguy cơ gây dị tật bẩm sinh ở thai nhi do có sự tương đồng với Isotretinoin (Accutane), một chất gây quái thai ở người đã được công nhận. Vào tháng 9/1983, Học viện Da liễu Hoa Kỳ đã yêu cầu các thành viên báo cáo kết quả mang thai của những phụ nữ vô tình tiếp xúc với Isotretinoin (Accutane) trong thời kỳ mang thai. Trong số 35 trường hợp mang thai có tiếp xúc với Isotretinoin được báo cáo, 29 trường hợp (83%) dẫn đến sảy thai tự nhiên hoặc trẻ sơ sinh bị dị tật bẩm sinh (Nguồn PubMed). Tuy nhiên, một nghiên cứu khác kéo dài từ năm 1983 – 2003 đã quan sát 106 phụ nữ mang thai tiếp xúc với Tretinoin bôi ngoài da trong ba tháng đầu thai kỳ và khi so sánh với 306 phụ nữ mang thai khác không tiếp xúc với Tretinoin bôi ngoài da, kết quả không có sự khác biệt lớn về tỷ lệ sảy thai, dị tật bẩm sinh hay khác biệt về cân nặng, chiều dài và chu vi đầu của trẻ khi sinh ra ở hai nhóm. Điều này dẫn đến kết luận việc tiếp xúc với Tretinoin bôi tại chỗ trong ba tháng đầu thai kỳ trong nghiên cứu không liên quan đến việc tăng nguy cơ cho kết quả thai kỳ (Nguồn PubMed). Tuy nhiên, nó chỉ mang giá trị trấn an những mẹ bầu vô tình tiếp xúc với Tretinoin trong giai đoạn đầu thai kỳ chứ không thể thay thế kết luận Tretinoin là thành phần có rủi ro cao cho thai nhi. Tóm lại, mẹ nên tránh sử dụng các sản phẩm có chứa Tretinoin khi mang thai để đảm bảo an toàn.

[13] Hiện chưa có đủ nghiên cứu trực tiếp về độ an toàn của Rosemary Oil – tinh dầu hương thảo khi sử dụng ngoài da trong thời kỳ mang thai. Tuy nhiên, hương thảo có thể không an toàn khi dùng đường uống do có khả năng gây kích thích tử cung. Trong mỹ phẩm, Rosemary Oil thường được sử dụng ở nồng độ thấp và chưa có bằng chứng cho thấy gây ảnh hưởng đến thai nhi. Tuy nhiên, do tinh dầu có hoạt tính sinh học cao và có thể hấp thụ một phần qua da nên các sản phẩm có chứa Rosemary Oil vẫn nên được hạn chế sử dụng khi mang thai để đảm bảo an toàn tốt hơn. (Nguồn American Pregnancy Association)

[14] Các thành phần chống nắng hóa học có thể hấp thụ qua da và 4 trong số đó là Oxybenzone, Octinoxate, Homosalate & Avobenzone hiện vẫn đang gây tranh cãi về nguy cơ gây rối loạn nội tiết tố cho người dùng. Ngoài ra, chúng còn có thể gây kích ứng cho làn da nhạy cảm. Do đó, để đảm bảo an toàn, mẹ nên hạn chế sử dụng các sản phẩm có chứa 4 thành phần này trong thời kỳ mang thai. (Nguồn EWG).

LƯU Ý:

  • Đối với mỹ phẩm sử dụng khi mang thai, mẹ nên ưu tiên mua từ các kênh phân phối chính hãng (Official Mall) để hạn chế rủi ro về chất lượng sản phẩm.
  • Bất kỳ sản phẩm nào, dù được đánh giá là an toàn thì vẫn có thể gây kích ứng với một số người có cơ địa nhạy cảm. Do đó, nếu làn da xuất hiện các dấu hiệu bất thường, mẹ nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Noti nhờ dẫn về link