![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Kem dưỡng nâng tông – Thành phần nổi bật: Chiết xuất hoa Đào + quả Đào; Niacinamide; Glutathione – Công dụng: Dưỡng ẩm; Nâng tông da tức thì; Cải thiện sắc tố da – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại cửa hàng chính hãng: https://s.shopee.vn/60Adg1qzwz |
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
Water | – Dung môi | ![]() | ||
Prunus Persica (Peach) Flower Water | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa – Cải thiện sắc tố | Tốt cho da xỉn màu | ![]() | |
Dipropylene Glycol | – Dung môi – Giảm độ nhớt – Tăng cường thẩm thấu | ![]() | ||
Hydrogenated Polydecene | – Làm mềm da – Tạo màng chống thấm | ![]() | ||
Betaine | – Cân bằng độ ẩm | Tốt cho mọi loại fa | ![]() | |
Titanium Dioxide | – Chống tia UV – Làm mờ kết cấu | ![]() | ||
Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa | ![]() | |
Glycerin | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Panthenol | – Làm dịu da – Dưỡng ẩm – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ![]() | |
Glyceryl Stearate Citrate | – Làm mềm da – Nhũ hóa | ![]() | ||
Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate | – Tăng cường kết cấu – Ổn định thành phần – Điều chỉnh độ nhớt | ![]() | ||
Candida Bombicola/Glucose/Methyl Rapeseedate Ferment | – Kháng khuẩn – Nhũ hóa – Khử mùi | ![]() | ||
Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
Polyglyceryl-3 Stearate | – Nhũ hóa | ![]() | ||
1,2-Hexanediol | – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
Hydrogenated Lecithin | – Làm mềm da – Phân tán thành phần – Nhũ hóa – Tăng cường thẩm thấu | ![]() | ||
Canola Oil | – Dưỡng ẩm – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Chống oxy hóa | Tốt cho da khô | ![]() | |
Limnanthes Alba (Meadowfoam) Seed Oil | – Dưỡng ẩm – Chống lão hóa | Tốt cho da khô | ![]() | |
Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil | – Dưỡng ẩm – Làm mềm da – Làm dịu da | Tốt cho da khô | ![]() | |
Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer | – Nhũ hóa – Ổn định nhũ tương | ![]() | ||
Glyceryl Caprylate | – Dưỡng ẩm – Nhũ hóa | ![]() | ||
Zinc Stearate | – Tăng độ bám dính – Làm đặc – Tăng độ nhớt | ![]() | ||
Polyisobutene | – Tăng cường kết cấu – Tạo màng | ![]() | ||
Argania Spinosa Kernel Oil | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | Tốt cho da khô | ![]() | |
Ethylhexylglycerin | – Bảo quản – Nhũ hóa – Tăng cường thẩm thấu | ![]() | ||
Polyglyceryl-10 Stearate | – Nhũ hóa – Làm mềm da | ![]() | ||
Jasminum Officinale (Jasmine) Flower Water | – Tạo mùi thơm | ![]() | ||
Caprylyl/Capryl Glucoside | – Nhũ hóa | ![]() | ||
Butylene Glycol | – Giữ ẩm – Dung môi – Tăng cường thẩm thấu – Ổn định thành phần | ![]() | ||
Dioscorea Japonica Root Extract | – Chống oxy hóa – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Rosa Damascena Flower Water | – Chống oxy hóa – Kháng khuẩn – Tạo mùi thơm | ![]() | ||
Cymbopogon Nardus (Citronella) Oil | – Tạo mùi thơm – Kháng khuẩn | ![]() | ||
Sodium Phytate | – Tạo phức (ổn định thành phần) | ![]() | ||
Sorbitan Oleate | – Nhũ hóa – Phân tán thành phần | ![]() | ||
Prunus Persica (Peach) Fruit Extract | – Dưỡng da | ![]() | ||
Vanilla Planifolia Fruit Extract | – Chống oxy hóa – Làm dịu da – Tạo mùi thơm | ![]() | ||
Citric Acid | – Tẩy tế bào chết – Điều chỉnh độ pH | ![]() | ||
Hydrolyzed Corn Starch | – Làm mờ kết cấu – Điều chỉnh độ nhớt | ![]() | ||
Biosaccharide Gum-1 | – Làm dịu da – Dưỡng ẩm – Chống lão hóa – Tái tạo da | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
Beta-Glucan | – Làm dịu da – Chống oxy hóa – Dưỡng ẩm | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
Sucrose | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | ![]() | ||
Glutathione | – Chống oxy hóa – Cải thiện sắc tố | Tốt cho da xỉn màu | ![]() | |
Prunus Persica (Peach) Flower Extract | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa – Cải thiện sắc tố | Tốt cho da xỉn màu | ![]() |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.
