![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Toner Pad – Thành phần nổi bật: Hyaluronic Acid; Sodium DNA; Peptides – Công dụng: Dưỡng ẩm; Cải thiện lão hóa – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại Anua Official Store: https://s.shopee.vn/5L3dO2buau |
Bông đắp Anua PDRN 100 Hyaluronic Acid Glow Pad có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Water | – Dung môi | |||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Glycereth-26 | – Dưỡng ẩm – Nhũ hóa – Điều chỉnh độ nhớt | |||
| Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa | ||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Hydroxyethyl Urea | – Dưỡng ẩm | |||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Hydrolyzed Collagen | – Dưỡng ẩm | |||
| Terminalia Ferdinandiana Fruit Extract | – Chống oxy hóa – Cải thiện sắc tố | |||
| Diethoxyethyl Succinate | – Dung môi | |||
| Hydroxyacetophenone | – Chống oxy hóa – Làm dịu da – Bảo quản | |||
| Glycosyl Trehalose | – Dưỡng ẩm | |||
| Hydrogenated Starch Hydrolysate | – Dưỡng ẩm – Tăng cường kết cấu | |||
| Melia Azadirachta Leaf Extract | – Kháng viêm – Kháng khuẩn – Cải thiện mụn | Tốt cho da dầu mụn | ||
| Melia Azadirachta Flower Extract | – Chống oxy hóa | Tốt cho mọi loại da | ||
| Coccinia Indica Fruit Extract | – Dưỡng da | |||
| Aloe Barbadensis Flower Extract | – Dưỡng ẩm | |||
| Solanum Melongena (Eggplant) Fruit Extract | – Chống oxy hóa – Phục hồi da | |||
| Ocimum Sanctum Leaf Extract | – Chống oxy hóa – Chống viêm – Kháng khuẩn | |||
| Corallina Officinalis Extract | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | |||
| Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract | – Chống oxy hóa – Làm dịu da – Cải thiện mụn | Tốt cho da dầu mụn | ||
| Glycereth-25 PCA Isostearate | – Nhũ hóa | |||
| Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Hyaluronic Acid | – Dưỡng ẩm – Làm đầy bề mặt da | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hydrolyzed Hyaluronic Acid | – Dưỡng ẩm – Tăng độ đàn hồi – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Zea Mays (Corn) Kernel Extract | – Kết dính – Làm đặc | |||
| Fructan | – Làm dịu da – Giữ ẩm | |||
| Glucose | – Dưỡng ẩm – Dưỡng sáng (gián tiếp) | |||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | |||
| Xanthan Gum | – Tăng cường kết cấu – Ổn định nhũ tương | |||
| Adenosine | – Cải thiện nếp nhăn – Chống viêm – Chữa lành vết thương | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ||
| Coptis Japonica Root Extract | – Kháng viêm – Kháng khuẩn – Chống oxy hóa | Tốt cho da viêm mụn | ||
| Collagen Extract | – Giữ ẩm | |||
| Sodium DNA | – Chống lão hóa – Cải thiện nếp nhăn – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ||
| Disodium EDTA | – Tạo phức | |||
| Lecithin | – Làm mềm – Nhũ hóa | Lecithin đã được CIR kết luận an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm không cần rửa sạch với nồng độ không quá 15%. | ||
| Acetyl Glutamine | – Giữ ẩm – Cải thiện hàng rào bảo vệ da | |||
| Bacillus/Soybean Ferment Extract | – Chống oxy hóa – Cải thiện sắc tố | Tốt cho mọi loại da | ||
| Caprylyl Glycol | – Dưỡng ẩm – Kháng khuẩn | |||
| Folic Acid | – Chống lão hóa – Tăng sinh nguyên bào sợi – Sửa chữa DNA | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ||
| Hexapeptide-11 | – Cải thiện nếp nhăn – Làm săn chắc da – Tăng cường độ ẩm | Tốt cho da lão hóa | ||
| Oligopeptide-1 | – Tái tạo da – Chữa lành vết thương – Cải thiện nếp nhăn – Chống lão hóa | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ||
| Oligopeptide-2 | – Cải thiện nếp nhăn – Chữa lành vết thương | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ||
| Oligopeptide-3 | – Chống lão hóa |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.


