![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Bông đắp – Thành phần nổi bật: Collagen Water; Chiết xuất nấm Truffle; Sodium DNA – Công dụng: Thu nhỏ lỗ chân lông; Cải thiện độ đàn hồi cho da – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại Eqqualberry Official Store: https://s.shopee.vn/70CmoavXlk |
Bông đắp Eqqualberry Collagen Pore-Tight Up Gel Toner Pads có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Collagen Water | – Dưỡng ẩm | |||
| Aqua/Water/Eau | – Dung môi | |||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Glycereth-26 | – Dưỡng ẩm – Nhũ hóa – Điều chỉnh độ nhớt | |||
| Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa | ||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Hydroxyacetophenone | – Chống oxy hóa – Làm dịu da – Bảo quản | |||
| Allantoin | – Làm dịu da – Phục hồi tổn thương – Dưỡng ẩm | Tốt cho da kích ứng, tổn thương | ||
| Glyceryl Glucoside | – Dưỡng ẩm | |||
| Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer | – Tạo màng – Làm đặc kết cấu – Ổn định nhũ tương | |||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | |||
| Adenosine | – Cải thiện nếp nhăn – Chống viêm – Chữa lành vết thương | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ||
| Sodium Polyacrylate | – Tăng cường kết cấu – Nhũ hóa | |||
| Xanthan Gum | – Tăng cường kết cấu – Ổn định nhũ tương | |||
| Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Water | – Chống oxy hóa – Kháng khuẩn – Kiểm soát dầu nhờn – Cải thiện mụn viêm | Tốt cho da dầu mụn | ||
| Salvia Officinalis (Sage) Leaf Extract | – Chống oxy hóa – Tạo mùi thơm | |||
| Nelumbium Speciosum Flower Extract | – Chống oxy hóa | |||
| Hydrolyzed Collagen | – Dưỡng ẩm | |||
| Melissa Officinalis Leaf Extract | – Tạo mùi thơm – Kháng khuẩn – Chống oxy hóa | |||
| Eucalyptus Globulus Leaf Extract | – Tạo mùi thơm – Kháng khuẩn | |||
| Chamaecyparis Obtusa Water | – Tạo mùi thơm | |||
| Arctium Majus Root Extract | – Kiểm soát bã nhờn – Chống viêm – Chống oxy hóa – Kháng khuẩn | Tốt cho da dầu mụn | ||
| Hypericum Perforatum Flower/Leaf/Stem Extract | – Dưỡng da | |||
| Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Disodium EDTA | – Tạo phức | |||
| Saponaria Officinalis Leaf Extract | – Kháng viêm – Kháng khuẩn – Chống oxy hóa | |||
| Tuber Magnatum Extract | – Chống lão hóa – Cải thiện nếp nhăn – Cải thiện độ đàn hồi | Tốt cho da lão hóa | ||
| Centella Asiatica Extract | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chữa lành vết thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| Cyanocobalamin | – Chống viêm – Làm dịu da – Chống oxy hóa | |||
| Sodium DNA | – Chống lão hóa – Cải thiện nếp nhăn – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da tổn thương, lão hóa |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên tránh sử dụng.


