![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Kem dưỡng – Thành phần nổi bật: Urea; Coconut Oil; Panthenol; Bacillus Ferment – Công dụng: Làm mềm da; Tiêu sừng; Làm dịu kích ứng – Loại da phù hợp: Da rất khô, bong tróc; Da vùng khuỷu tay – Mua tại cửa hàng chính hãng: https://s.shopee.vn/8f3cc5ag82 |
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
Aqua/Water/Eau | – Dung môi | ![]() | ||
Urea | – Dưỡng ẩm – Tẩy tế bào chết | ![]() | ||
Cocos Nucifera (Coconut) Oil | – Dưỡng ẩm – Làm mềm da | Tốt cho da khô | ![]() | |
Glycerin | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Octyldodecanol | – Tăng cường kết cấu – Phân tán thành phần | ![]() | ||
Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer | – Nhũ hóa – Ổn định thành phần – Làm đặc kết cấu | ![]() | ||
Panthenol | – Làm dịu da – Dưỡng ẩm – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ![]() | |
Silica | – Hấp thụ dầu thừa | ![]() | ||
Pentylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
Glyceryl Glucoside | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | ![]() | ||
Octyldodecyl Xyloside | – Làm mềm da – Nhũ hóa | ![]() | ||
PEG-30 Dipolyhydroxystearate | – Nhũ hóa | ![]() | ||
Triacetin | – Dung môi – Kháng khuẩn – Tạo màng | ![]() | ||
Serine | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
1,2-Hexanediol | – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
Caprylyl Glycol | – Dưỡng ẩm – Kháng khuẩn | ![]() | ||
Sodium Lactate | – Dưỡng ẩm – Điều chỉnh độ pH | Sodium Lactate đã được CIR kết luận an toàn khi dùng trong mỹ phẩm với nồng độ < 10% và độ pH của sản phẩm từ 3.5 trở lên | ![]() | |
Propylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
Disodium EDTA | – Tạo phức (ổn định thành phần) | ![]() | ||
Polysorbate 60 | – Nhũ hóa | ![]() | ||
Sorbitan Isostearate | – Nhũ hóa – Phân tán thành phần | ![]() | ||
Histidine | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Bacillus Ferment | – Hỗ trợ hệ vi sinh vật – Làm dịu da – Dưỡng ẩm | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
Citric Acid | – Tẩy tế bào chết – Điều chỉnh độ pH | ![]() | ||
Potassium Sorbate | – Bảo quản | ![]() |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.
