![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Phấn má hồng – Công dụng: Trang điểm má hồng bền màu – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại NARS Official Official Store: https://s.shopee.vn/8AT18O11CK |
Phấn má hồng NARS Long Lasting Powder Blush có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là có thể sử dụng cho phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, các sản phẩm dạng bột có thể ảnh hưởng đến hô hấp nếu hít phải với lượng lớn trong thời gian dài. Do đó, mẹ nên cẩn trọng khi sử dụng.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | CHÚ GIẢI | ĐỘ AN TOÀN EWG* |
| Synthetic Fluorphlogopite | – Làm dày nhũ tương – Bắt sáng | ||
| Mica | – Bắt sáng | ||
| Zinc Stearate | – Tăng độ bám dính – Làm đặc – Tăng độ nhớt | ||
| Magnesium Myristate | – Tăng cường kết cấu – Làm mờ kết cấu | ||
| Octyldodecyl Stearoyl Stearate | – Làm mềm – Tăng độ bám dính | ||
| Caprylic/Capric Triglyceride | – Làm mềm – Tăng cường kết cấu – Phân tán sắc tố | ||
| Tin Oxide | – Làm mờ kết cấu | ||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | ||
| Caprylyl Glycol | – Dưỡng ẩm – Kháng khuẩn | ||
| Aluminum Hydroxide | – Làm mờ kết cấu – Bảo vệ da | ||
| Kaolin | – Hấp thụ dầu thừa | ||
| Barium Sulfate | – Làm mờ kết cấu | Barium Sulfate đã được CIR kết luận an toàn trong các thực tiễn sử dụng và nồng độ hiện tại trong mỹ phẩm, khi được pha chế sao cho không gây kích ứng. | |
| Bismuth Oxychloride (CI 77163) | – Tạo màu | ||
| Iron Oxides (CI 77491, CI 77492, CI 77499) | – Tạo màu | ||
| Red 27 Lake (CI 45410) | – Tạo màu | Red 27 Lake đã được FDA xác nhận có thể sử dụng an toàn để tạo màu trong mỹ phẩm, nhưng không được phép dùng cho vùng mắt. | |
| Red 30 (CI 73360) | – Tạo màu | Red 30 đã được FDA xác nhận có thể sử dụng an toàn để tạo màu trong mỹ phẩm, nhưng không được phép dùng cho vùng mắt. | |
| Red 33 Lake (CI 17200) | – Tạo màu | Red 33 đã được FDA phê duyệt sử dụng làm chất tạo màu trong mỹ phẩm, ngoại trừ sản phẩm dùng cho vùng mắt | |
| Red 7 Lake (CI 15850) | – Tạo màu | Red 7 Lake đã được FDA phê duyệt sử dụng làm chất tạo màu trong mỹ phẩm, bao gồm sản phẩm dùng cho môi, nhưng không được phép dùng cho vùng quanh mắt | |
| Titanium Dioxide (CI 77891) | – Làm mờ kết cấu |
*Environmental Working Group (EWG) là một tổ chức phi lợi nhuận của Hoa Kỳ chuyên nghiên cứu các vấn đề liên quan đến sức khỏe và môi trường. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, EWG nổi tiếng với cơ sở dữ liệu EWG’s Skin Deep, nơi các thành phần mỹ phẩm được chấm điểm dựa trên nguy cơ tiềm ẩn theo các nghiên cứu hiện có. Tuy nhiên, xếp hạng EWG không phản ánh tuyệt đối độ an toàn hay mức độ nguy hiểm của một thành phần, vì điều này còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như dạng sản phẩm, nồng độ sử dụng, tình trạng da, cách sử dụng và mức độ phơi nhiễm của từng người.


