Review thành phần Aprilskin Real Carrotene Blemish Clear Vita Pad

Thông tin từ nhà sản xuất:
– Loại sản phẩm: Toner Pad
– Thành phần nổi bật: Chiết xuất Cà Rốt; Lộc Đề; Gluconolactone (PHA)
– Công dụng: Tẩy tế bào chết; Giảm mụn đầu đen; Kiểm soát bã nhờn
– Loại da phù hợp: Da dầu mụn, lỗ chân lông to, xỉn màu
– Mua tại Aprilskin Official Store: https://s.shopee.vn/g91pQbnMH

Bông đắp Aprilskin Real Carrotene Blemish Clear Vita Pad có dùng được khi mang thai?

Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.

Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai

PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT

THÀNH PHẦNCÔNG DỤNGTỐT CHO DAKHÔNG TỐT CHO DAĐỘ AN TOÀN*
Water– Dung môi
Propanediol– Dưỡng ẩm
– Dung môi
– Bảo quản
Glycerin– Dưỡng ẩmTốt cho da khô
Niacinamide– Kháng viêm
– Cải thiện sắc tố
– Tăng sinh Ceramide
– Tăng sinh collagen
– Giảm mụn
Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa
Methylpropanediol– Dung môi
– Dưỡng ẩm
– Bảo quản
1,2-Hexanediol– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Dung môi
– Bảo quản
Sorbeth-30 Tetraoleate– Nhũ hóa
Saccharide Hydrolysate– Dưỡng ẩm
Butylene Glycol– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Dung môi
– Bảo quản
– Tăng cường thẩm thấu
Gluconolactone– Tẩy tế bào chết
– Dưỡng ẩm
– Chống oxy hóa
– Tạo phức
Tốt cho da thô ráp, xỉn màu
Tromethamine– Ổn định độ pH
– Bảo quản
Gaultheria Procumbens (Wintergreen) Leaf Extract– Tẩy tế bào chết
– Cải thiện mụn
Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, thô ráp
Ethylhexylglycerin– Làm mềm
– Tăng cường bảo quản
– Khử mùi
Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Water– Chống oxy hóa
Caprylic/Capric Triglyceride– Làm mềm
– Làm đặc
– Bôi trơn
– Phân tán thành phần
Adenosine– Cải thiện nếp nhăn
– Chống viêm
– Chữa lành vết thương
Tốt cho da tổn thương, lão hóa
Saccharum Officinarum (Sugarcane) Extract– Dưỡng ẩm
Disodium EDTA– Tạo phức
Ribes Nigrum (Black Currant) Leaf Extract– Chống oxy hóa
Barosma Betulina Leaf Extract– Giảm tiết bã nhờn
Lithospermum Erythrorhizon Root Extract– Chống oxy hóa
– Làm dịu da
Ribes Nigrum (Black Currant) Fruit Extract– Chống oxy hóa
Punica Granatum Fruit Extract– Chống lão hóa
– Làm dịu da
Quả Lựu chứa hàm lượng chất chống oxy hóa nhiều gấp 3 lần trà xanh và rượu vang.
Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract– Chống oxy hóa
Indigofera Tinctoria Extract– Dưỡng da
Hydroxypropyl Cyclodextrin– Tạo phức (ổn định thành phần)
Hydrogenated Lecithin– Làm mềm
– Giữ ẩm
– Nhũ hóa
– Phân tán thành phần
Polyglyceryl-10 Stearate– Nhũ hóa
– Làm mềm
Dipropylene Glycol– Dung môi
– Kiểm soát độ nhớt
– Tăng cường thẩm thấu
Hemerocallis Fulva Flower Extract– Dưỡng da
Pinus Densiflora Leaf Extract– Chống oxy hóa
Panthenol– Làm dịu da
– Dưỡng ẩm
– Phục hồi tổn thương
Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương
Daucus Carota Sativa (Carrot) Seed Oil– Dưỡng ẩm
– Chống oxy hóa
Myosotis Sylvatica Flower/Leaf/Stem Extract– Dưỡng da
Sodium Ascorbyl Phosphate– Chống oxy hóa
– Cải thiện sắc tố
– Tăng sinh collagen
– Hỗ trợ trị mụn
Tốt cho da xỉn màu, lão hóa
Lactobacillus Ferment– Làm dịu da
– Củng cố hàng rào bảo vệ da
– Cân bằng hệ vi sinh trên da
Tốt cho mọi loại da
Ulmus Davidiana Root Extract– Dưỡng ẩm
– Làm dịu da
Pueraria Lobata Root Extract– Dưỡng ẩm
– Chống lão hóa
Pinus Palustris Leaf Extract– Dưỡng da
Oenothera Biennis (Evening Primrose) Flower Extract– Dưỡng da
Pyridoxine– Giảm tiết bã nhờn
– Ngừa/Cải thiện mụn
– Chống lão hóa
Folic Acid– Chống lão hóa
– Tăng sinh nguyên bào sợi
– Sửa chữa DNA
Tốt cho da tổn thương, lão hóa
Biotin– Dưỡng da
Tocopherol– Dưỡng ẩm
– Chống oxy hóa
Cyanocobalamin– Chống viêm
– Làm dịu da
– Chống oxy hóa
Thiamine HCL– Chống oxy hóa (nhưng không có tác dụng khi bôi)
Riboflavin– Chống oxy hóa
– Phục hồi tổn thương
Linoleic Acid– Làm mềm
– Làm dịu da
Beta-Carotene– Tạo màu
– Chống oxy hóa

(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *