![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Nước tẩy trang – Thành phần nổi bật: 12 chiết xuất thảo dược (rau má, rau sam, cúc la mã,…) – Công dụng: Làm sạch bụi bẩn, bã nhờn; Kháng viêm; Ngăn ngừa & làm dịu mụn – Loại da phù hợp: Da dầu mụn – Mua tại cửa hàng chính hãng: https://s.shopee.vn/6fOd7Pqi6H |
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
Purified Water | – Dung môi | ![]() | ||
Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
Coco-Betaine | – Hoạt động bề mặt | ![]() | ||
Glycereth-26 | – Dưỡng ẩm – Nhũ hóa – Điều chỉnh độ nhớt | ![]() | ||
1,2-Hexanediol | – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
Disodium Cocoamphodiacetate | – Hoạt động bề mặt | ![]() | ||
Hamamelis Virginiana Flower Water | – Chống oxy hóa – Kháng khuẩn – Kiểm soát dầu nhờn – Cải thiện mụn viêm | Tốt cho da dầu mụn | ![]() | |
Caprylyl/Capryl Glucoside | – Hoạt động bề mặt | ![]() | ||
Polyglyceryl-10 Laurate | – Nhũ hóa | ![]() | ||
Lavandula Angustifolia (Lavender) Extract | – Tạo mùi thơm – Kháng khuẩn | ![]() | ||
Bambusa Vulgaris Extract | – Chống oxy hóa – Làm dịu da | ![]() | ||
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract | – Kháng viêm – Chống oxy hóa | ![]() | ||
Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract | – Làm dịu da – Chống oxy hóa | Tốt cho da nhạy cảm | ![]() | |
Centella Asiatica Extract | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chữa lành vết thương | Tốt cho da kích ứng, tổn thương | ![]() | |
Salvia Officinalis (Sage) Leaf Extract | – Chống oxy hóa – Tạo mùi thơm | ![]() | ||
Portulaca Oleracea Extract | – Làm dịu kích ứng – Chống oxy hóa – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da kích ứng, tổn thương, viêm mụn | ![]() | |
Nelumbo Nucifera (Lotus) Flower Extract | – Chống oxy hóa | ![]() | ||
Olea Europaea (Olive) Fruit Extract | – Chống oxy hóa – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Extract | – Kháng viêm – Kháng khuẩn | Tốt cho da viêm mụn | ![]() | |
Tuber Magnatum (Truffle) Extract | – Chống lão hóa – Cải thiện nếp nhăn – Cải thiện độ đàn hồi | Tốt cho da lão hóa | ![]() | |
Salix Alba (Willow) Bark Extract | – Chống oxy hóa – Làm dịu kích ứng – Kiểm soát dầu nhờn – Cải thiện mụn | Tốt cho da dầu mụn | ![]() | |
Sodium Chloride | – Làm đặc kết cấu – Tẩy tế bào chết – Bảo quản | ![]() | ||
Glycerin | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Allantoin | – Làm dịu da – Giữ ẩm | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng | ![]() | |
Polyglyceryl-10 Oleate | – Dưỡng ẩm – Nhũ hóa | ![]() | ||
Ethylhexylglycerin | – Bảo quản – Nhũ hóa – Tăng cường thẩm thấu | ![]() | ||
Citric Acid | – Tẩy tế bào chết – Điều chỉnh độ pH | ![]() | ||
Disodium EDTA | – Tạo phức (ổn định thành phần) | ![]() | ||
Sodium Citrate | – Ổn định độ pH – Bảo quản | ![]() | ||
Hexylene Glycol | – Làm mượt kết cấu – Kháng khuẩn | ![]() | ||
Butylene Glycol | – Giữ ẩm – Dung môi – Tăng cường thẩm thấu – Ổn định thành phần | ![]() | ||
Caprylyl Glycol | – Dưỡng ẩm – Kháng khuẩn | ![]() |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.
