![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Kem chống nắng vật lý – Thành phần nổi bật: Zinc Oxide; Chiết xuất Trà Xanh; Ectoin; Ceramide – Công dụng: Bảo vệ da khỏi tia UV; Giảm nhờn; Nâng tông tự nhiên – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại Dear Klairs Official Store: https://s.shopee.vn/7zvgIJ4P3a |
Kem chống nắng Dear Klairs All-Day Airy Mineral Sunscreen SPF50+ PA++++ có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Aqua (Water) | – Dung môi | |||
| Zinc Oxide | – Chống tia UV | |||
| Butyloctyl Salicylate | – Hòa tan thành phần chống nắng – Tăng chỉ số SPF | |||
| Propylheptyl Caprylate | – Làm mềm – Hòa tan thành phần chống nắng | |||
| Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Cetyl Ethylhexanoate | – Làm mềm | |||
| Hydrogenated Coconut Oil | – Làm mềm | Tốt cho da khô | ||
| Isododecane | – Dung môi – Tăng cường thẩm thấu – Giữ ẩm | |||
| Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu | ||
| Polyglyceryl-6 Polyricinoleate | – Phân tán thành phần – Nhũ hóa | |||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | |||
| Sodium Chloride | – Làm đặc kết cấu – Bảo quản | |||
| Moringa Oleifera Seed Oil | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chống oxy hóa | |||
| Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract | – Chống oxy hóa – Chống nắng – Kháng khuẩn – Kiểm soát bã nhờn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Disteardimonium Hectorite | – Phân tán thành phần – Làm đặc kết cấu | |||
| Triethylhexanoin | – Dung môi – Khóa ẩm | |||
| Methyl Methacrylate Crosspolymer | – Hấp thụ dầu thừa – Tán xạ ánh sáng – Tăng độ nhớt | |||
| Triethoxycaprylylsilane | – Phân tán thành phần – Ổn định nhũ tương | |||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Ectoin | – Bảo vệ da – Dưỡng ẩm – Làm dịu kích ứng | |||
| Polyglyceryl-2 Dipolyhydroxystearate | – Dưỡng ẩm | |||
| Polymethyl Methacrylate | – Tăng cường kết cấu | |||
| Panthenol | – Làm dịu da – Dưỡng ẩm – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Lauryl Dimethicone/Polyglycerin-3 Crosspolymer | – Nhũ hóa | |||
| Caprylyl Glycol | – Dưỡng ẩm – Kháng khuẩn | |||
| Glyceryl Caprylate | – Dưỡng ẩm – Nhũ hóa | |||
| Ceramide NP | – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Ngăn mất nước – Hạn chế tổn thương | Tốt cho mọi loại da | ||
| Phytosphingosine | – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Làm dịu da | Tốt cho da nhạy cảm, mỏng yếu | ||
| Hydrogenated Lecithin | – Làm mềm – Giữ ẩm – Nhũ hóa – Phân tán sắc tố | |||
| Dipropylene Glycol | – Dung môi – Kiêm soát độ nhớt – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | Tốt cho mọi loại da | ||
| Sodium Citrate | – Ổn định độ pH – Bảo quản |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.


