![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Kem dưỡng – Thành phần nổi bật: Chiết xuất Hắc Mai Biển; Niacinamide, Astaxanthin – Công dụng: Điều chỉnh sắc tố da; Chống oxy hóa; Ngăn ngừa nếp nhăn – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại Sungboon Editor Official Store: https://s.shopee.vn/AKTr3iUu46 |
Kem dưỡng Sungboon Active Marine Astaxanthin Capsule Cream có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Hippophae Rhamnoides Fruit Extract | – Chống oxy hóa – Làm dịu da | Tốt cho mọi loại da | ||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Glycereth-26 | – Dưỡng ẩm – Nhũ hóa – Điều chỉnh độ nhớt | |||
| Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu | ||
| Caprylic/Capric/Succinic Triglyceride | – Làm mềm – Nhũ hóa | |||
| Purified Water | – Dung môi | |||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) | – Làm mềm – Tăng cường kết cấu | |||
| Polyglyceryl-4 Caprate | – Nhũ hóa – Làm mềm | |||
| Astaxanthin (110ppm) | – Chống oxy hóa mạnh | Tốt cho mọi loại da | ||
| Haematococcus Pluvialis Oil (62.5ppm) | – Chống oxy hóa | No Information | ||
| Gluconolactone | – Tẩy tế bào chết – Làm đều màu da – Chống oxy hóa | Tốt cho da thô ráp, xỉn màu | ||
| Glyceryl Glucoside | – Dưỡng ẩm | |||
| Xylitylglucoside | – Dưỡng ẩm tối ưu | Tốt cho mọi loại da | ||
| Anhydroxylitol | – Tăng cường ngậm nước – Hạn chế mất nước | Tốt cho mọi loại da | ||
| Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa – Tạo mùi thơm | |||
| Adenosine | – Cải thiện nếp nhăn – Chống viêm – Chữa lành vết thương | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ||
| Xylitol | – Dưỡng ẩm tối ưu | Tốt cho mọi loại da | ||
| Bisabolol | – Kháng viêm – Kháng khuẩn – Làm dịu da – Tạo mùi thơm | |||
| Tranexamic Acid | – Cải thiện nám, đốm nâu – Làm sáng da | |||
| Glutathione | – Chống oxy hóa – Cải thiện sắc tố | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hippophae Rhamnoides Fruit Oil | – Chống oxy hóa – Làm dịu da – Dưỡng ẩm | Tốt cho mọi loại da | ||
| Moringa Oleifera Seed Oil | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chống oxy hóa | |||
| Glucose | – Dưỡng ẩm | |||
| Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | |||
| Biota Orientalis Leaf Extract | – Chống oxy hóa | |||
| Zanthoxylum Piperitum Fruit Extract | – Kháng khuẩn – Bảo quản | |||
| Ubiquinone | – Chống oxy hóa – Chống lão hóa – Làm dịu da | Tốt cho mọi loại da | ||
| Eclipta Prostrata Extract | – Chống oxy hóa – Làm dịu da | |||
| Melia Azadirachta Leaf Extract | – Kháng viêm – Kháng khuẩn – Cải thiện mụn | Tốt cho da dầu mụn | ||
| Polygonum Cuspidatum Root Extract | – Chống oxy hóa | |||
| Cetearyl Olivate | – Nhũ hóa – Dưỡng ẩm – Tăng cường kết cấu | |||
| Sorbitan Olivate | – Nhũ hóa | |||
| Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer | – Tạo màng – Tăng cường kết cấu – Ổn định nhũ tương | |||
| Carbomer | – Làm đặc kết cấu – Phân tán thành phần – Tạo huyền phù – Ổn định nhũ tương | |||
| Arginine | – Dưỡng ẩm – Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da | |||
| Caprylyl Glycol | – Dưỡng ẩm – Kháng khuẩn | |||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | |||
| Agar | – Làm đặc kết cấu – Cải thiện cảm quan – Giữ ẩm | |||
| Disodium EDTA | – Tạo phức (ổn định thành phần) |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.


