![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Kem chống nắng vật lý – Thành phần nổi bật: Zinc Oxide; Niacinamide; Sodium Hyaluronate; Palmitoyl Tripeptide-5 – Công dụng: Bảo vệ da khỏi tia UV; Dưỡng ẩm; Làm dịu da – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại AXIS-Y Official Store: https://s.shopee.vn/7zu6RKRvdY |
Kem chống nắng AXIS-Y Complete No-Stress Physical Sunscreen SPF50+ PA++++ có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Water | – Dung môi | |||
| Zinc Oxide | – Chống tia UV | |||
| Cyclohexasiloxane | – Làm mềm – Cải thiện kết cấu | |||
| Dipropylene Glycol | – Dung môi – Kiểm soát độ nhớt – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Butyloctyl Salicylate | – Làm mềm – Phân tán thành phần | Butyloctyl Salicylate đã được CIR kết luận an toàn khi được sử dụng theo công thức tránh gây kích ứng da. | ||
| Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Isododecane | – Dung môi – Tăng cường thẩm thấu – Giữ ẩm | |||
| Polyglyceryl-3 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone | – Nhũ hóa | |||
| Propylheptyl Caprylate | – Làm mềm – Hòa tan thành phần chống nắng | |||
| Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa | ||
| Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone | – Tạo độ bóng – Phân tán sắc tố | |||
| Caprylyl Methicone | – Làm mềm – Phân tán thành phần – Tăng cường thẩm thấu | |||
| C12-15 Alkyl Benzoate | – Làm mềm – Dung môi | |||
| Methyl Trimethicone | – Tăng cường kết cấu – Giữ ẩm | |||
| Methyl Methacrylate Crosspolymer | – Hấp thụ dầu thừa – Tán xạ ánh sáng – Tăng độ nhớt | |||
| Calendula Officinalis Flower Extract | – Kháng viêm – Làm dịu da – Chống oxy hóa | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng | ||
| Camellia Sinensis Leaf Extract | – Chống oxy hóa – Chống nắng – Kháng khuẩn – Kiểm soát bã nhờn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Artemisia Capillaris Flower Extract | – Kháng viêm – Chống oxy hóa | |||
| Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract | – Chống oxy hóa mạnh – Chống viêm – Bảo vệ da trước tia UV | Tốt cho mọi loại da | ||
| Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Adenosine | – Cải thiện nếp nhăn – Chống viêm – Chữa lành vết thương | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ||
| Palmitoyl Tripeptide-5 | – Cải thiện nếp nhăn | Tốt cho da lão hóa | ||
| Squalane | – Dưỡng ẩm – Làm mềmuii1 – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Chống oxy hóa | Tốt cho mọi loại da | ||
| Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Water | – Làm dịu da – Chống oxy hóa | |||
| Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | |||
| Allantoin | – Làm dịu da – Phục hồi tổn thương – Dưỡng ẩm | Tốt cho da kích ứng, tổn thương | ||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Disteardimonium Hectorite | – Phân tán thành phần – Làm đặc kết cấu | |||
| Magnesium Sulfate | – Kiểm soát độ nhớt | |||
| Triethoxycaprylylsilane | – Phân tán thành phần – Ổn định nhũ tương | |||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Polyglyceryl-2 Dipolyhydroxystearate | – Dưỡng ẩm | |||
| Lauryl Polyglyceryl-3 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone | – Nhũ hóa | |||
| Synthetic Fluorphlogopite | – Làm dày nhũ tương – Bắt sáng | |||
| Glyceryl Caprylate | – Làm mềm – Nhũ hóa – Bảo quản | |||
| Caprylyl Glycol | – Dưỡng ẩm – Kháng khuẩn | |||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.


