| Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Kem dưỡng – Thành phần nổi bật: Panthenol; Allantoin; Ectoin; Hyaluronic Acid – Công dụng: Dưỡng ẩm; Làm dịu da; Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da – Loại da phù hợp: Da dầu; Da hỗn hợp; Da nhạy cảm – Mua tại Kaine Official Store: https://s.shopee.vn/2qNAnoij6u |
Kem dưỡng Kaine Green Calm Aqua Cream có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Water | – Dung môi | |||
| Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Panthenol | – Làm dịu da – Dưỡng ẩm – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Cetyl Ethylhexanoate | – Làm mềm | |||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer | – Làm đặc kết cấu – Tăng độ nhớt – Nhũ hóa | |||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer | – Nhũ hóa – Ổn định thành phần – Làm đặc kết cấu | |||
| Tromethamine | – Ổn định độ pH – Bảo quản | |||
| Polyglyceryl-2 Stearate | – Nhũ hóa – Dương ẩm | |||
| Glyceryl Stearate | – Làm mềm – Giữ ẩm – Nhũ hóa | |||
| Stearyl Alcohol | – Làm mềm – Nhũ hóa – Tăng cường kết cấu | |||
| Allantoin | – Làm dịu da – Phục hồi tổn thương – Dưỡng ẩm | Tốt cho da kích ứng, tổn thương | ||
| Betaine | – Cân bằng độ ẩm | |||
| Squalane | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Chống oxy hóa | Tốt cho mọi loại da | ||
| Trehalose | – Dưỡng ẩm | |||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | |||
| Artemisia Capillaris Extract | – Kháng viêm – Chống oxy hóa | |||
| Bambusa Arundinacea Juice | – Chống oxy hóa | |||
| Camellia Sinensis Leaf Extract | – Chống oxy hóa – Chống nắng – Kháng khuẩn – Kiểm soát bã nhờn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Melia Azadirachta Leaf Extract | – Kháng viêm – Kháng khuẩn – Cải thiện mụn | Tốt cho da dầu mụn | ||
| Hydrolyzed Gardenia Florida Extract | – Chống oxy hóa | |||
| Hydrolyzed Malt Extract | – Chống oxy hóa – Làm dịu da | |||
| Disodium EDTA | – Tạo phức | |||
| Hydrolyzed Viola Tricolor Extract | – Chống oxy hóa – Chống viêm | |||
| Sorbitan Isostearate | – Nhũ hóa – Phân tán thành phần | |||
| Ectoin | – Bảo vệ da – Dưỡng ẩm – Làm dịu kích ứng | Tốt cho mọi loại da | ||
| Melia Azadirachta Flower Extract | – Chống oxy hóa | |||
| Hyaluronic Acid | – Dưỡng ẩm – Làm đầy bề mặt da | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hydrolyzed Hyaluronic Acid | – Dưỡng ẩm – Tăng độ đàn hồi – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Theobroma Cacao (Cocoa) Seed Extract | – Chống oxy hóa | |||
| Dextrin | – Tăng khối lượng – Kết dính – Kiểm soát độ nhớt |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.

