![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Kem dưỡng – Thành phần nổi bật: Niacinamide; Adenosine; Rhamnose; Peptides – Công dụng: Tăng sinh collagen; Giảm nếp nhăn; Cải thiện độ đàn hồi da – Loại da phù hợp: Mọi loại da, kể cả da nhạy cảm – Mua tại Vichy Official Store: https://s.shopee.vn/AA6g1ipE9K |
Kem dưỡng Vichy Liftactiv Collagen Specialist 16 Day có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Aqua / Water / Eau | – Dung môi | ![]() | ||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Dimethicone | – Làm mềm – Giữ ẩm – Lấp đầy nếp nhăn | Dimethicone không hấp thụ qua da và gây hại, nhưng có thể tăng nguy cơ hít phải và ảnh hưởng đến hô hấp nếu dùng trong sản phẩm dạng xịt | ||
| Silica | – Hấp thụ dầu thừa | |||
| Isohexadecane | – Tăng cường kết cấu | ![]() | ||
| Alcohol Denat. | – Dung môi – Kháng khuẩn | ![]() | ||
| Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid | – Điều chỉnh độ pH | ![]() | ||
| Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa | ![]() | |
| Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Synthetic Wax | – Tăng cường kết cấu | ![]() | ||
| PEG-10 Dimethicone | – Làm mềm | |||
| Hydrolyzed Rice Protein | – Dưỡng ẩm | |||
| Sodium Phytate | – Tạo phức (ổn định thành phần) | ![]() | ||
| Adenosine | – Cải thiện nếp nhăn – Chống viêm – Chữa lành vết thương | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ![]() | |
| Grifola Frondosa Fruiting Body Extract | – Chống oxy hóa – Chống viêm | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
| Hydroxyacetophenone | – Chống oxy hóa – Làm dịu da – Bảo quản | ![]() | ||
| Palmitoyl Tetrapeptide-7 | – Phục hồi da – Cải thiện nếp nhăn | Tốt cho da lão hóa | ![]() | |
| Palmitoyl Tripeptide-1 | – Phục hồi tổn thương – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Cải thiện nếp nhăn | Tốt cho da lão hóa | ![]() | |
| Rhamnose | – Cân bằng hệ vi sinh trên da – Chống lão hóa | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
| Sh-Polypeptide-69 | – Tăng sinh collagen – Chống lão hóa | Tốt cho da lão hóa | No Information | |
| Sodium Hydroxide | – Ổn định độ pH | Sodium Hydroxide cô đặc là chất gây kích ứng mạnh, nhưng ảnh hưởng không đáng kể khi sử dụng với một lượng nhỏ như một chất điều chỉnh độ pH. Nó đã được trung hòa với acid khi thêm vào công thức. | ||
| Ascorbyl Glucoside | – Chống oxy hóa – Dưỡng sáng – Tăng sinh collagen | Tốt cho da xỉn màu, lão hóa | ![]() | |
| Disteardimonium Hectorite | – Phân tán thành phần – Làm đặc kết cấu | ![]() |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.



