![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Phấn nước – Công dụng: Che phủ khuyết điểm cao; Kiềm dầu; Chống mồ hôi – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại L’oreal Paris Official Store: https://s.shopee.vn/9UvQ5tK13b |
Phấn nước L’oreal Paris Fresh Wear Cushion Foundation có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Aqua / Water | – Dung môi | |||
| Cyclopentasiloxane | – Làm mềm – Cải thiện kết cấu | Cyclopentasiloxane có thể gây tích lũy sinh học cho môi trường, nhưng không gây hại sức khỏe | ||
| HDI/Trimethylol Hexyllactone Crosspolymer | – Cải thiện kết cấu | |||
| Methyl Trimethicone | – Tăng cường kết cấu – Giữ ẩm | |||
| Trimethylsiloxysilicate | – Làm mềm – Khóa ẩm | |||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| PEG-10 Dimethicone | – Làm mềm | |||
| Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone | – Tạo độ bóng – Phân tán sắc tố | |||
| Isononyl Isononanoate | – Làm mềm | |||
| Pentylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Polypropylsilsesquioxane | – Tạo màng giữ ẩm | |||
| Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone | – Tăng cường kết cấu – Làm mềm | |||
| Methyl Methacrylate Crosspolymer | – Hấp thụ dầu thừa – Tán xạ ánh sáng – Tăng độ nhớt | |||
| Phenoxyethanol | – Bảo quản | Phenoxyethanol đã được CIR kết luận an toàn khi dùng trong mỹ phẩm với nồng độ dưới 1%. | ||
| Disteardimonium Hectorite | – Phân tán thành phần – Làm đặc kết cấu | |||
| Magnesium Sulfate | – Kiểm soát độ nhớt | |||
| Tridecyl Trimellitate | – Làm mềm – Tăng cường kết cấu | |||
| Lauroyl Lysine | – Làm mềm | |||
| Aluminum Hydroxide | – Làm mờ kết cấu – Bảo vệ da | |||
| Triethoxycaprylylsilane | – Phân tán thành phần – Ổn định nhũ tương | |||
| Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer | – Làm mềm – Tăng cường kết cấu – Hấp thụ dầu thừa | |||
| Chlorphenesin | – Bảo quản | Chlorphenesin được hấp thụ qua da, nhưng tốc độ hấp thụ thấp hơn tốc độ chuyển hóa và bài tiết. Nó được CIR kết luận an toàn khi dùng trong mỹ phẩm. | ||
| Silica | – Hấp thụ dầu thừa – Phân tán sắc tố | |||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | |||
| Disodium EDTA | – Tạo phức | |||
| Silica Silylate | – Hấp thụ dầu thừa – Phân tán thành phần – Tăng cường kết cấu | |||
| Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | |||
| Titanium Dioxide (CI 77891) | – Làm mờ kết cấu | |||
| Red Iron Oxide (CI 77491) | – Tạo màu | |||
| Yellow Iron Oxide (CI 77492) | – Tạo màu | |||
| Black Iron Oxide (CI 77499) | – Tạo màu |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên tránh sử dụng.


