![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Tinh chất – Thành phần nổi bật: 22% Viamin C; 4% Niacinamide; 1% Hexylresorcinol – Công dụng: Dưỡng sáng; Làm mờ vết thâm; Chống lão hóa – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại Cocoon Official Store: https://s.shopee.vn/2Vb9BRfduD |
Tinh chất Cocoon Hung Yen Turmeric Serum C22 có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Aqua/Water | – Dung môi | |||
| 3-O-Ethyl Ascorbic Acid (Vitamin C) | – Chống oxy hóa – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh collagen | Tốt cho da xỉn màu, lão hóa | ||
| Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu | ||
| Acetyl Glucosamine | – Dưỡng ẩm – Dưỡng sáng – Tẩy tế bào chết – Chống lão hóa | |||
| Dimethyl Isosorbide | – Dung môi – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Hexylresorcinol | – Chống oxy hóa – Cải thiện sắc tố | Hexylresorcinol được xem là giải pháp thay thế an toàn cho Hydroquinone | ||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Betaine | – Cân bằng độ ẩm | |||
| Ethoxydiglycol | – Dung môi | Ethoxydiglycol đã được CIR kết luận an toàn khi dùng trong mỹ phẩm, nhưng thành phần Glycol có thể gây ra tình trạng kích ứng mắt nhẹ | ||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Pentylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract | – Chống oxy hóa – Làm dịu da – Cải thiện mụn | Tốt cho da dầu mụn | ||
| Ferulic Acid | – Chống oxy hóa – Ổn định quang học | |||
| Potassium Azeloyl Diglycinate | – Cải thiện sắc tố – Giảm dầu thừa | Tốt cho da xỉn màu, thâm mụn | ||
| Trisodium Ethylenediamine Disuccinate | – Tạo phức (ổn định thành phần) | |||
| Sodium Benzoate | – Bảo quản | |||
| Potassium Sorbate | – Bảo quản |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên tránh sử dụng.


