Review thành phần By Wishtrend Pore Smoothing Bakuchiol Serum

Thông tin từ nhà sản xuất:
– Loại sản phẩm: Tinh chất
– Thành phần nổi bật: Bakuchiol; Niacinamide; Peptide
– Công dụng: Thu nhỏ lỗ chân lông; Cải thiện kết cấu da; Làm săn chắc da
– Loại da phù hợp: Mọi loại da, đặc biệt là da có lỗ chân lông to
– Mua tại By Wishtrend Official Store: https://s.shopee.vn/3B1oj3X3dA

Tinh chất By Wishtrend Pore Smoothing Bakuchiol Serum có dùng được khi mang thai?

Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.

Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai

THÀNH PHẦNCÔNG DỤNGTỐT CHO DAKHÔNG TỐT CHO DAĐỘ AN TOÀN*
Aqua (Water)– Dung môi
Glycerin– Dưỡng ẩmTốt cho da khô
Butylene Glycol– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Dung môi
– Bảo quản
– Tăng cường thẩm thấu
1,2-Hexanediol– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Dung môi
– Bảo quản
Niacinamide– Kháng viêm
– Cải thiện sắc tố
– Tăng sinh Ceramide
– Tăng sinh collagen
– Giảm mụn
Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa
Phaseolus Radiatus Seed Extract– Chống oxy hóa
– Làm dịu da
Cucurbita Pepo (Pumpkin) Seed Extract– Dưỡng ẩm
– Chống oxy hóa
Polygonum Fagopyrum (Buckwheat) Seed Extract– Chống oxy hóa
Punica Granatum Fruit Extract– Chống lão hóa
– Làm dịu da
Quả Lựu chứa hàm lượng chất chống oxy hóa nhiều gấp 3 lần trà xanh và rượu vang.
Potentilla Anserina Extract– Dưỡng da
Avena Sativa (Oat) Kernel Extract– Củng cố hàng rào bảo vệ da
– Làm dịu da
– Chống oxy hóa
Tốt cho da khô, kích ứng
Cynara Scolymus (Artichoke) Leaf Extract– Chống oxy hóa
Ulmus Davidiana Root Extract– Dưỡng ẩm
– Làm dịu da
Amaranthus Caudatus Seed Extract– Dưỡng ẩm
– Chống oxy hóa
Hydrolyzed Gardenia Florida Extract– Chống oxy hóa
Diospyros Kaki Leaf Extract– Chống oxy hóa
Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract– Chống oxy hóa
Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract– Dưỡng da
Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract– Chống oxy hóa mạnhTốt cho mọi loại da
Polygonum Cuspidatum Root Extract– Chống oxy hóa
Camellia Sinensis Leaf Extract– Chống oxy hóa
– Chống nắng
– Kháng khuẩn
– Kiểm soát bã nhờn
Tốt cho mọi loại da
Castanea Crenata (Chestnut) Shell Extract– Chống oxy hóa
Zanthoxylum Piperitum Fruit Extract– Chống oxy hóa
– Bảo quản
Hydrogenated Lecithin– Làm mềm
– Nhũ hóa
Camellia Sinensis Leaf Water– Chống oxy hóa
Diphenyl Dimethicone– Làm mềm
– Tạo độ bóng
Triethylhexanoin– Dung môi
– Khóa ẩm
PVP– Kết dính
– Tạo màng
– Ổn định nhũ tương
Ammonium Acryloyldimethyltaurate/​VP Copolymer– Tạo màng
– Làm đặc kết cấu
– Ổn định nhũ tương
Xanthan Gum– Tăng cường kết cấu
– Ổn định nhũ tương
Polyglyceryl-10 Oleate– Dưỡng ẩm
– Nhũ hóa
Methylpropanediol– Dung môi
– Dưỡng ẩm
– Bảo quản
Bakuchiol– Chống lão hóa
– Tăng sinh collagen
– Cải thiện nếp nhăn
– Ngừa mụn
Bakuchiol được xem là “phiên bản thực vật” của Retinol với tác dụng tương tự nhưng lành tính cho mọi loại da
Sodium Citrate– Ổn định độ pH
– Bảo quản
Polyglyceryl-10 Laurate– Nhũ hóa
Ethylhexylglycerin– Làm mềm
– Tăng cường bảo quản
– Khử mùi
Citric Acid– Điều chỉnh độ pH
– Tạo phức
Adenosine– Cải thiện nếp nhăn
– Chống viêm
– Chữa lành vết thương
Tốt cho da tổn thương, lão hóa
Hydrolyzed Extensin– Dưỡng ẩm
Polyquaternium-51– Tạo màng giữ ẩm
Beta-Glucan– Dưỡng ẩm
– Làm dịu da
– Phục hồi da
– Chống lão hóa
Tốt cho mọi loại da
Cyanocobalamin– Chống viêm
– Làm dịu da
– Chống oxy hóa
Maltodextrin– Dưỡng ẩm
– Ổn định nhũ tương
Palmitoyl Tripeptide-5– Cải thiện nếp nhănTốt cho da lão hóa
Tocopherol– Dưỡng ẩm
– Chống oxy hóa
Propanediol– Dưỡng ẩm
– Dung môi
– Bảo quản
Sucrose Distearate– Làm mềm
– Nhũ hóa
Caprylic/Capric Triglyceride– Làm mềm
– Tăng cường kết cấu
Hydroxypropyl Cyclodextrin– Tạo phức (ổn định thành phần)

(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên tránh sử dụng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Noti nhờ dẫn về link