Review thành phần VT Cosmetics PDRN Essence 100

Thông tin từ nhà sản xuất:
– Loại sản phẩm: Tinh chất
– Thành phần nổi bật: Chiết xuất Nhân Sâm; Adenosine; Ceramide; Sodium DNA
– Công dụng: Dưỡng ẩm; Phục hồi hàng rào bảo vệ da; Chống lão hóa
– Loại da phù hợp: Da khô, mất nước, dễ xuất hiện nếp nhăn
– Mua tại VT Cosmetics Official Store: https://s.shopee.vn/3VPQoMUDuP

Tinh chất VT Cosmetics PDRN Essence 100 có dùng được khi mang thai?

Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.

Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai

THÀNH PHẦNCÔNG DỤNGTỐT CHO DAKHÔNG TỐT CHO DAĐỘ AN TOÀN*
Water– Dung môi
Isopropyl Myristate– Làm mềm da
– Tăng cường kết cấu
– Tăng cường thẩm thấu
Panax Ginseng Root Extract– Dưỡng ẩm
– Làm đều màu da
– Cải thiện nếp nhăn
Tốt cho da lão hóa
Caprylic/Capric Triglyceride– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Kháng khuẩn
Cetyl Ethylhexanoate– Làm mềm
Glycerin– Dưỡng ẩmTốt cho da khô
Propanediol– Dưỡng ẩm
– Dung môi
– Bảo quản
Niacinamide– Kháng viêm
– Cải thiện sắc tố
– Tăng sinh Ceramide
– Tăng sinh collagen
– Giảm mụn
Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa
Polyglyceryl-2 Dipolyhydroxystearate– Dưỡng ẩm
PEG-30 Dipolyhydroxystearate– Nhũ hóa
Polyglyceryl-3 Diisostearate– Nhũ hóa
1,2-Hexanediol– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Dung môi
– Bảo quản
Tocopherol– Dưỡng ẩm
– Chống oxy hóa
Hydroxyacetophenone– Chống oxy hóa
– Làm dịu da
– Bảo quản
Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Làm dịu da
Tốt cho da khô
Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer– Làm đặc kết cấu
– Tăng độ nhớt
– Nhũ hóa
Arginine– Dưỡng ẩm
– Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da
Tốt cho mọi loại da
Adenosine– Cải thiện nếp nhăn
– Chống viêm
– Chữa lành vết thương
Tốt cho da tổn thương, lão hóa
Ceramide NP– Củng cố hàng rào bảo vệ da
– Ngăn mất nước
– Hạn chế tổn thương
Tốt cho mọi loại da
Adansonia Digitata Seed Oil– Dưỡng ẩm
– Làm dịu da
– Chống oxy hóa
Tốt cho da khô
Disodium EDTA– Tạo phức (ổn định thành phần)
Hydrogenated Lecithin– Làm mềm
– Giữ ẩm
– Nhũ hóa
– Phân tán thành phần
Allantoin– Làm dịu da
– Phục hồi tổn thương
– Dưỡng ẩm
Tốt cho da kích ứng, tổn thương
Squalane– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Củng cố hàng rào bảo vệ da
– Chống oxy hóa
Tốt cho mọi loại da
Panthenol– Làm dịu da
– Dưỡng ẩm
– Phục hồi tổn thương
Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương
Polyglucuronic Acid– Dưỡng ẩm
– Tạo màng
Ceramide NS– Củng cố hàng rào bảo vệ da
– Ngăn mất nước
– Hạn chế tổn thương
Tốt cho mọi loại da
Ceramide AS– Củng cố hàng rào bảo vệ da
– Ngăn mất nước
– Hạn chế tổn thương
Tốt cho mọi loại da
Ceramide EOP– Củng cố hàng rào bảo vệ da
– Ngăn mất nước
– Hạn chế tổn thương
Tốt cho mọi loại da
Ceramide AP– Củng cố hàng rào bảo vệ da
– Ngăn mất nước
– Hạn chế tổn thương
Tốt cho mọi loại da
Sodium DNA– Chống lão hóa
– Cải thiện nếp nhăn
– Phục hồi tổn thương
Tốt cho da tổn thương, lão hóa

(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *