![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Tinh chất – Thành phần nổi bật: 2% Tranexamic Acid; 5% Niacinamide – Công dụng: Dưỡng sáng; Làm mờ thâm sạm – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại cửa hàng chính hãng: https://s.shopee.vn/6fQLLvIjJN |
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
Water | – Dung môi | ![]() | ||
Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu | ![]() | |
Dipropylene Glycol | – Dung môi – Giảm độ nhớt – Tăng cường thẩm thấu | ![]() | ||
Pentylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
Tranexamic Acid | – Cải thiện nám, đốm nâu – Làm sáng da | Tốt cho da xỉn màu | ![]() | |
Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
Hydrolyzed Hyaluronic Acid | – Tăng cường ngậm nước – Cải thiện nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen (Job’s Tears) Seed Extract | – Chống oxy hóa – Cải thiện sắc tố – Làm dịu da – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Saccharomyces/Coix Lacryma-Jobi Ma-Yuen Seed Ferment Filtrate | – Dưỡng da | ![]() | ||
Ectoin | – Cân bằng độ ẩm – Bảo vệ da | ![]() | ||
Magnesium Ascorbyl Phosphate | – Chống oxy hóa – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh collagen | Tốt cho da xỉn màu, lão hóa | ![]() | |
Sodium PCA | – Dưỡng ẩm | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
Serine | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | ![]() | ||
Alanine | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da | ![]() | ||
Arginine | – Chống oxy hóa – Chữa lành tổn thương – Tăng cường ngậm nước | Tốt cho da khô, tổn thương | ![]() | |
Betaine | – Cân bằng độ ẩm | ![]() | ||
Glycine | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
PCA | – Giữ ẩm | Là một thành phần của ma trận ngoại bào NMF giúp tăng cường hydrat hóa cho bề mặt da | ![]() | |
Lysine HCl | – Giữ ẩm | ![]() | ||
Proline | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Threonine | – Dưỡng da | ![]() | ||
Butylene Glycol | – Giữ ẩm – Dung môi – Tăng cường thẩm thấu – Ổn định thành phần | ![]() | ||
Terminalia Ferdinandiana Fruit Extract | – Chống oxy hóa – Cải thiện sắc tố | ![]() | ||
Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer | – Tạo màng – Tăng cường kết cấu – Ổn định nhũ tương | ![]() | ||
Glutamic Acid | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Glycerin | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Sodium Lactate | – Dưỡng ẩm – Điều chỉnh độ pH | Sodium Lactate đã được CIR kết luận an toàn khi dùng trong mỹ phẩm với nồng độ < 10% và độ pH của sản phẩm từ 3.5 trở lên | ![]() | |
Polysorbate 20 | – Nhũ hóa | ![]() | ||
Disodium EDTA | – Tạo phức (ổn định thành phần) | ![]() | ||
Helichrysum Italicum Flower Oil | – Tạo mùi thơm | ![]() | ||
Sodium Metabisulfite | – Bảo quản | Sodium Metabisulfite được CIR kết luận an toàn khi dùng trong mỹ phẩm | ![]() |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên tránh sử dụng.
