![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Kem dưỡng – Thành phần nổi bật: Guaiazulene; 8 Hyaluronic Acids; 5 Peptides (EGF) – Công dụng: Làm dịu da; Phục hồi và tái tạo da; Kiểm soát bã nhờn – Loại da phù hợp: Mọi loại da, đặc biệt là da nhạy cảm – Mua tại Dear Klairs Official Store: https://s.shopee.vn/AA6g1ipE9K |
Kem dưỡng Dear Klairs Midnight Blue Clearing Water Cream có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Anthemis Nobilis Flower Water | – Làm dịu da – Chống oxy hóa | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng | ||
| Aqua (Water) | – Dung môi | ![]() | ||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | ![]() | ||
| Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa | ![]() | |
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
| Caprylic/Capric Triglyceride | – Làm mềm – Tăng cường kết cấu – Phân tán thành phần | ![]() | ||
| Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer | – Tạo màng – Làm đặc kết cấu – Ổn định nhũ tương | ![]() | ||
| Carbomer | – Làm đặc kết cấu – Phân tán thành phần – Tạo huyền phù – Ổn định nhũ tương | ![]() | ||
| Arginine | – Dưỡng ẩm – Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da | ![]() | ||
| Lauryl Glucoside | – Nhũ hóa | |||
| Polyglyceryl-6 Laurate | – Nhũ hóa | ![]() | ||
| Allantoin | – Làm dịu da – Phục hồi tổn thương – Dưỡng ẩm | Tốt cho da kích ứng, tổn thương | ![]() | |
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | |||
| Myristyl Glucoside | – Nhũ hóa | |||
| Xanthan Gum | – Tăng cường kết cấu – Ổn định nhũ tương | ![]() | ||
| Guaiazulene | – Tạo màu – Làm dịu da – Chống oxy hóa | Guaiazulene được FDA xác nhận an toàn khi dùng trong mỹ phẩm bôi ngoài da, nhưng không được phép dùng cho vùng mắt hoặc môi | ||
| Pentylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
| Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
| Madecassoside | – Làm dịu da – Chống oxy hóa – Phục hồi tổn thương – Dưỡng ẩm | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ![]() | |
| Decyl Glucoside | – Nhũ hóa | |||
| Caprylyl Glycol | – Dưỡng ẩm – Kháng khuẩn | ![]() | ||
| Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước | ![]() | ||
| Mentha Rotundifolia Leaf Extract | – Chống oxy hóa | ![]() | ||
| Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract | – Chống oxy hóa – Chống nắng – Kháng khuẩn – Kiểm soát bã nhờn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Thymus Vulgaris (Thyme) Leaf Extract | – Chống oxy hóa | ![]() | ||
| Sodium Acetylated Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
| Hydrolyzed Hyaluronic Acid | – Dưỡng ẩm – Tăng độ đàn hồi – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
| Hyaluronic Acid | – Dưỡng ẩm – Làm đầy bề mặt da | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
| Sodium Hyaluronate Crosspolymer | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy bề mặt da | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
| Hydrolyzed Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Cải thiện nếp nhăn – Làm dịu da | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
| Potassium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
| sh-Polypeptide-9 | – Kích thích hình thành mạch máu mới | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
| sh-Polypeptide-11 | – Cải thiện nếp nhăn – Chữa lành vết thương | Tốt cho da lão hóa, tổn thương | ![]() | |
| sh-Polypeptide-1 | – Cải thiện nếp nhăn – Chữa lành vết thương | Tốt cho da lão hóa, tổn thương | ![]() | |
| sh-Oligopeptide-2 | – Tăng sinh tế bào – Chữa lành vết thương | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ![]() | |
| sh-Oligopeptide-1 | – Chữa lành vết thương – Phục hồi da | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ![]() |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.



