![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Toner Pad – Thành phần nổi bật: Gluconolactone; Panthenol; Hyaluronic Acid – Công dụng: Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng; Làm dịu da; Dưỡng ẩm – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại Medicube Official Store: https://s.shopee.vn/20lR9AcLL6 |
Bông đắp Medicube Zero Pore Pad Mild có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Water (Aqua) | – Dung môi | |||
| Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Methylpropanediol | – Dung môi – Dưỡng ẩm – Bảo quản | |||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Glycereth-26 | – Dưỡng ẩm – Nhũ hóa – Điều chỉnh độ nhớt | |||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Saccharide Hydrolysate | – Dưỡng ẩm | |||
| Tromethamine | – Ổn định độ pH – Bảo quản | |||
| Gluconolactone | – Tẩy tế bào chết – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa – Tạo phức | Tốt cho da thô ráp, xỉn màu | ||
| Panthenol | – Làm dịu da – Dưỡng ẩm – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | |||
| Disodium EDTA | – Tạo phức | |||
| Pyrus Communis (Pear) Fruit Extract | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | |||
| Madecassoside | – Làm dịu da – Chống oxy hóa – Phục hồi tổn thương – Dưỡng ẩm | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| Rosa Damascena Flower Water | – Chống oxy hóa – Kháng khuẩn – Tạo mùi thơm | |||
| Iris Florentina Root Extract | – Chống lão hóa | |||
| Centella Asiatica Extract | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chữa lành vết thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| Cucumis Melo (Melon) Fruit Extract | – Chống oxy hóa – Dưỡng ẩm | |||
| Salvia Hispanica Seed Extract | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | |||
| Houttuynia Cordata Extract | – Chống oxy hóa – Làm dịu da – Dưỡng ẩm | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hedera Helix (Ivy) Leaf/Stem Extract | – Kháng viêm – Làm se da | Tốt cho da dầu mụn | ||
| Cynanchum Atratum Extract | – Dưỡng da | |||
| Pentylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Ulmus Davidiana Root Extract | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da | |||
| Pueraria Lobata Root Extract | – Dưỡng ẩm – Chống lão hóa | |||
| Pinus Palustris Leaf Extract | – Dưỡng da | |||
| Oenothera Biennis (Evening Primrose) Flower Extract | – Dưỡng da | |||
| Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract | – Chống oxy hóa | |||
| Diospyros Kaki Fruit Extract | – Chống oxy hóa | |||
| Castanea Crenata (Chestnut) Shell Extract | – Chống oxy hóa | |||
| Camellia Sinensis Leaf Extract | – Chống oxy hóa – Chống nắng – Kháng khuẩn – Kiểm soát bã nhờn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hyaluronic Acid | – Dưỡng ẩm – Làm đầy bề mặt da | Tốt cho mọi loại da | ||
| Sodium Hyaluronate Crosspolymer | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hydrolyzed Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hydrolyzed Hyaluronic Acid | – Dưỡng ẩm – Tăng độ đàn hồi – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Sodium Acetylated Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.


