![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Kem dưỡng – Thành phần nổi bật: Nước Diếp Cá; Chiết xuất hoa Cúc; 8 Hyaluronic Acids – Công dụng: Làm dịu da tức thì; Phục hồi da; Cấp ẩm đa tầng – Loại da phù hợp: Mọi loại da, đặc biệt là da nhạy cảm, da mụn – Mua tại Neogen Dermalogy Official Store: https://s.shopee.vn/7V6VvzGzwN |
Kem dưỡng Neogen Dermalogy Real Heartleaf Soothing Cream có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Houttuynia Cordata Water | – Chống oxy hóa – Làm dịu da – Dưỡng ẩm | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | ![]() | ||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
| Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa | ![]() | |
| Methyl Trimethicone | – Tăng cường kết cấu – Giữ ẩm | ![]() | ||
| Cetyl Ethylhexanoate | – Làm mềm | ![]() | ||
| Olea Europaea (Olive) Fruit Oil | – Dưỡng ẩm – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Chống oxy hóa | Tốt cho da khô | ![]() | |
| Panthenol | – Làm dịu da – Dưỡng ẩm – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ![]() | |
| Arginine | – Dưỡng ẩm – Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da | ![]() | ||
| Cetearyl Olivate | – Nhũ hóa – Dưỡng ẩm – Tăng cường kết cấu | ![]() | ||
| Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer | – Làm đặc kết cấu – Tăng độ nhớt – Nhũ hóa | ![]() | ||
| Cetyl Alcohol | – Làm đặc – Làm mềm – Ổn định nhũ tương | ![]() | ||
| Stearyl Alcohol | – Làm mềm – Nhũ hóa – Tăng cường kết cấu | ![]() | ||
| Sorbitan Olivate | – Nhũ hóa | ![]() | ||
| Carbomer | – Làm đặc kết cấu – Phân tán thành phần – Tạo huyền phù – Ổn định nhũ tương | ![]() | ||
| Betaine | – Cân bằng độ ẩm | ![]() | ||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | ![]() | ||
| Adenosine | – Cải thiện nếp nhăn – Chống viêm – Chữa lành vết thương | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ![]() | |
| Disodium EDTA | – Tạo phức | ![]() | ||
| Pyrus Communis (Pear) Fruit Extract | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | ![]() | ||
| Hedera Helix (Ivy) Leaf/Stem Extract | – Kháng viêm – Làm se da | ![]() | ||
| Malus Domestica Fruit Extract | – Chống oxy hóa – Kháng viêm – Dưỡng ẩm | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
| Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract | – Chống oxy hóa – Làm dịu da – Cải thiện sắc tố | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
| Water | – Dung môi | ![]() | ||
| Guaiazulene | – Tạo màu – Làm dịu da – Chống oxy hóa | Guaiazulene được FDA xác nhận an toàn khi dùng trong mỹ phẩm bôi ngoài da, nhưng không được phép dùng cho vùng mắt hoặc môi | ||
| Macadamia Integrifolia Seed Oil | – Dưỡng ẩm – Làm mềm | Tốt cho da khô | ![]() | |
| Centella Asiatica Extract | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chữa lành vết thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ![]() | |
| Xanthan Gum | – Tăng cường kết cấu – Ổn định nhũ tương | ![]() | ||
| Calendula Officinalis Extract | – Kháng viêm – Làm dịu da – Chống oxy hóa | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng | ![]() | |
| Artemisia Capillaris Extract | – Kháng viêm – Chống oxy hóa | ![]() | ||
| Caprylyl Glycol | – Dưỡng ẩm – Kháng khuẩn | ![]() | ||
| Glucose | – Dưỡng ẩm – Dưỡng sáng (gián tiếp) | ![]() | ||
| Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
| Chondrus Crispus Extract | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô, mất nước | ![]() | |
| Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước | ![]() | ||
| Hydrolyzed Hyaluronic Acid | – Dưỡng ẩm – Tăng độ đàn hồi – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
| Sodium Acetylated Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
| Hyaluronic Acid | – Dưỡng ẩm – Làm đầy bề mặt da | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
| Sodium Hyaluronate Crosspolymer | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy bề mặt da | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
| Hydrolyzed Sodium Hyaluronate | – Dưỡng ẩm – Tăng độ đàn hồi – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
| Potassium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ![]() |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.




