![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Toner Pad – Thành phần nổi bật: Azelaic Acid; Chiết xuất trà xanh; Gluconolactone – Công dụng: Làm dịu mụn đỏ; Tẩy tế bào chết; Dưỡng ẩm – Loại da phù hợp: Da nhạy cảm, kích ứng, dễ bị mụn – Mua tại P.Calm Official Store: https://s.shopee.vn/1LY0wyM80L |
Bông đắp P.Calm Calming Gauze Gel Toner Pad có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Water | – Dung môi | |||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Dipropylene Glycol | – Dung môi – Kiểm soát độ nhớt – Tăng cường thẩm thấu | |||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Allantoin | – Làm dịu da – Phục hồi tổn thương – Dưỡng ẩm | Tốt cho da kích ứng, tổn thương | ||
| Azelaic Acid (1,000ppm) | – Kháng khuẩn – Kháng viêm – Chống oxy hóa – Trị mụn – Cải thiện sắc tố da | Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, thô ráp | ||
| Polyglyceryl-10 Laurate | – Nhũ hóa | |||
| Xanthan Gum | – Tăng cường kết cấu – Ổn định nhũ tương | |||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | |||
| Disodium EDTA | – Tạo phức | |||
| Citric Acid | – Điều chỉnh độ pH – Tạo phức – Tẩy tế bào chết | |||
| Sodium Citrate | – Ổn định độ pH – Bảo quản | |||
| Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract | – Chống oxy hóa – Chống nắng – Kháng khuẩn – Kiểm soát bã nhờn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Gluconolactone | – Tẩy tế bào chết – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa – Tạo phức | Tốt cho da thô ráp, xỉn màu | ||
| Panthenol | – Làm dịu da – Dưỡng ẩm – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| Aloe Barbadensis Leaf Extract | – Dưỡng ẩm – Chữa lành vết thương | |||
| Aloe Barbadensis Extract | – Dưỡng ẩm – Chữa lành vết thương | |||
| Cymbopogon Citratus Extract | – Kháng viêm – Kháng khuẩn – Chống oxy hóa – Tạo mùi thơm | |||
| Eucalyptus Globulus Leaf Extract | – Tạo mùi thơm – Kháng khuẩn | |||
| Mentha Arvensis Extract | – Tạo mùi thơm – Chống oxy hóa | |||
| Erythritol | – Dưỡng ẩm | |||
| Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước | |||
| Hydrolyzed Hyaluronic Acid | – Dưỡng ẩm – Tăng độ đàn hồi – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Sodium Acetylated Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hyaluronic Acid | – Dưỡng ẩm – Làm đầy bề mặt da | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hydrolyzed Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Cải thiện nếp nhăn – Làm dịu da | Tốt cho mọi loại da | ||
| Sodium Hyaluronate Crosspolymer | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Potassium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.


