![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Bông đắp – Thành phần nổi bật: Chiết xuất cà chua; Gluconolactone (PHA); Hyaluronic Acids – Công dụng: Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng; Cải thiện lỗ chân lông; Dưỡng ẩm – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại Sungboon Editor Official Store: https://s.shopee.vn/9KbJuzkFsH |
Bông đắp Sungboon Green Tomato NMN Pore Peeling Pad có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Water | – Dung môi | |||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Dipropylene Glycol | – Dung môi – Kiểm soát độ nhớt – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Glycereth-26 | – Dưỡng ẩm – Nhũ hóa – Điều chỉnh độ nhớt | |||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Hydroxyacetophenone | – Chống oxy hóa – Làm dịu da – Bảo quản | |||
| Caprylyl Glycol | – Dưỡng ẩm – Kháng khuẩn | |||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | |||
| C12-14 Alketh-12 | – Nhũ hóa | |||
| Disodium EDTA | – Tạo phức | |||
| Solanum Lycopersicum (Tomato) Fruit Extract | – Chống oxy hóa | |||
| Melia Azadirachta Leaf Extract | – Kháng viêm – Kháng khuẩn – Cải thiện mụn | Tốt cho da dầu mụn | ||
| Melia Azadirachta Flower Extract | – Chống oxy hóa | |||
| Gluconolactone | – Tẩy tế bào chết – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa – Tạo phức | Tốt cho da thô ráp, xỉn màu | ||
| Oenothera Biennis (Evening Primrose) Flower Extract | – Dưỡng da | |||
| Pinus Palustris Leaf Extract | – Dưỡng da | |||
| Pueraria Lobata Root Extract | – Dưỡng ẩm – Chống lão hóa | |||
| Ulmus Davidiana Root Extract | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da | |||
| Malt Extract | – Chống oxy hóa – Làm dịu da | |||
| Sodium Citrate | – Ổn định độ pH – Bảo quản | |||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Hydrogenated Polyisobutene | – Tạo màng – Làm mềm – Tăng cường kết cấu | |||
| Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Triticum Vulgare (Wheat) Sprout Extract | – Dưỡng ẩm | |||
| Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước | |||
| Mentha Rotundifolia Leaf Extract | – Chống oxy hóa | |||
| Camellia Sinensis Leaf Extract | – Chống oxy hóa – Chống nắng – Kháng khuẩn – Kiểm soát bã nhờn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Thymus Vulgaris (Thyme) Leaf Extract | – Chống oxy hóa | |||
| Sodium Acetylated Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hydrolyzed Hyaluronic Acid | – Dưỡng ẩm – Tăng độ đàn hồi – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Anemarrhena Asphodeloides Root Extract | – Dưỡng da | |||
| Hyaluronic Acid | – Dưỡng ẩm – Làm đầy bề mặt da | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hydrolyzed Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Sodium Hyaluronate Crosspolymer | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | |||
| Potassium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên tránh sử dụng.


