![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Sữa chống nắng vật lý – Thành phần nổi bật: Zinc Oxide; Ectoin; Madecassoside – Công dụng: Bảo vệ da khỏi tia UV; Làm dịu da – Loại da phù hợp: Da nhạy cảm (dùng được cho cả người lớn & trẻ em) – Mua tại Papa Recipe Official Store: https://s.shopee.vn/9A5TPUkg5W |
Sữa chống nắng Papa Recipe Mild Derma Waterfull Sun Lotion SPF50+ PA++++ có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Purified Water | – Dung môi | |||
| Zinc Oxide | – Chống tia UV | |||
| Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate | – Làm mềm – Phân tán thành phần | |||
| Disiloxane | – Làm mềm – Dung môi | |||
| Butyloctyl Salicylate | – Hòa tan thành phần chống nắng – Tăng chỉ số SPF | |||
| Dicaprylyl Ether | – Làm mềm – Dung môi | |||
| Cyclohexasiloxane | – Làm mềm – Cải thiện kết cấu | |||
| Dipropylene Glycol | – Dung môi – Kiểm soát độ nhớt – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Methyl Trimethicone | – Tăng cường kết cấu – Giữ ẩm | |||
| Stellaria Media (Chickweed) Extract | – Chống oxy hóa – Làm dịu da – Phục hồi tôn thương | Tốt cho da nhạy cảm, tổn thương | ||
| Helianthus Annuus (Sunflower) Flower Extract | – Chống oxy hóa | |||
| Vaccinium Vitis-Idaea (Lingonberry) Fruit Extract | – Chống oxy hóa | Tốt cho mọi loại da | ||
| Oenothera Biennis (Evening Primrose) Oil | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da | Tốt cho da khô, nhạy cảm | ||
| Methyl Methacrylate Crosspolymer | – Hấp thụ dầu thừa – Tán xạ ánh sáng – Tăng độ nhớt | |||
| Triethoxycaprylylsilane | – Phân tán thành phần – Ổn định nhũ tương | |||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Polyglyceryl-3 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone | – Nhũ hóa | |||
| Sodium Chloride | – Làm đặc kết cấu – Tẩy tế bào chết – Bảo quản | |||
| Silica | – Hấp thụ dầu thừa – Phân tán sắc tố | Silica an toàn khi dùng trong các sản phẩm không phải hít vào (như dạng bột hoặc xịt). | ||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Ectoin | – Bảo vệ da – Dưỡng ẩm – Làm dịu kích ứng | Tốt cho mọi loại da | ||
| Sorbitan Caprylate | – Nhũ hóa – Ổn định nhũ tương – Tăng độ nhớt | |||
| Lauryl Polyglyceryl-3 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone | – Nhũ hóa | |||
| Madecassoside | – Làm dịu da – Chống oxy hóa – Phục hồi tổn thương – Dưỡng ẩm | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| Glyceryl Caprylate | – Làm mềm – Nhũ hóa – Bảo quản | |||
| Caprylyl Glycol | – Dưỡng ẩm – Kháng khuẩn | |||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | |||
| Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên tránh sử dụng.


