![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Phấn nước chống nắng – Thành phần nổi bật: Zinc Oxide; Titanium Dioxide; Chiết xuất Rau Má – Công dụng: Bảo vệ da khỏi tia UV; Làm mát; Nâng tông tự nhiên – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại cửa hàng chính hãng: https://s.shopee.vn/8pT10pQ3OM |
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
Water | – Dung môi | ![]() | ||
Zinc Oxide | – Chống tia UV | ![]() | ||
Isononyl Isononanoate | – Làm mềm da | ![]() | ||
Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
Butyloctyl Salicylate | – Hòa tan thành phần chống nắng – Tăng chỉ số SPF | ![]() | ||
Caprylyl Methicone | – Làm mịn da – Phân tán thành phần | ![]() | ||
Isoamyl Laurate | – Tăng cường kết cấu – Tăng cường thẩm thấu | ![]() | ||
Trimethylsiloxysilicate | – Làm mềm da – Khóa ẩm | ![]() | ||
Lauryl Polyglyceryl-3 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone | – Nhũ hóa | ![]() | ||
Titanium Dioxide | – Chống tia UV | ![]() | ||
Acrylates Copolymer | – Chống thấm nước | ![]() | ||
C12-15 Alkyl Benzoate | – Làm mềm da – Tăng cường kết cấu – Phân tán thành phần | ![]() | ||
Methyl Trimethicone | – Tăng cường kết cấu – Giữ ẩm | ![]() | ||
Isododecane | – Dung môi – Tăng cường thẩm thấu – Giữ ẩm | ![]() | ||
1,2-Hexanediol | – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
Polymethylsilsesquioxane | – Tạo màng giữ ẩm | ![]() | ||
Polyglyceryl-2 Dipolyhydroxystearate | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Acrylates/Polytrimethylsiloxymethacrylate Copolymer | – Tạo màng kháng nước – Làm mịn da | ![]() | ||
Pentylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
Limonia Acidissima Extract | – Chống viêm – Cải thiện sắc tố da | ![]() | ||
Yeast Extract | – Chống oxy hóa – Làm dịu da | ![]() | ||
Vanilla Tahitensis Fruit Extract | – Chống oxy hóa – Làm dịu da | ![]() | ||
Bambusa Vulgaris Water | – Chống oxy hóa – Làm dịu da | ![]() | ||
Centella Asiatica Extract | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chữa lành vết thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ![]() | |
Camellia Sinensis Leaf Extract | – Chống oxy hóa – Kháng khuẩn | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
Mentha Rotundifolia Leaf Extract | – Chống oxy hóa | ![]() | ||
Thymus Vulgaris (Thyme) Leaf Extract | – Chống oxy hóa | ![]() | ||
Silica | – Hấp thụ dầu thừa – Phân tán sắc tố | ![]() | ||
Polyhydroxystearic Acid | – Tạo màng – Ổn định nhũ tương | ![]() | ||
Magnesium Sulfate | – Kiểm soát độ nhớt | ![]() | ||
Disteardimonium Hectorite | – Phân tán thành phần – Kiểm soát độ nhớt – Tăng cường chống thấm | ![]() | ||
Polyglyceryl-3 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone | – Nhũ hóa | ![]() | ||
VP/Hexadecene Copolymer | – Phân tán sắc tố | ![]() | ||
Triethoxycaprylylsilane | – Phân tán thành phần – Ổn định nhũ tương | ![]() | ||
Aluminum Hydroxide | – Làm mờ kết cấu – Hấp thụ dầu thừa | ![]() | ||
PVP | – Kết dính – Tạo màng – Ổn định nhũ tương | ![]() | ||
Stearic Acid | – Làm mềm da – Nhũ hóa – Tăng cường kết cấu | ![]() | ||
Trisodium Ethylenediamine Disuccinate | – Tạo phức (ổn định thành phần) | ![]() | ||
Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | ![]() | ||
Butylene Glycol | – Giữ ẩm – Dung môi – Tăng cường thẩm thấu – Ổn định thành phần | ![]() | ||
Panthenol | – Làm dịu da – Dưỡng ẩm – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ![]() | |
Glycerin | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Caprylic/Capric Triglyceride | – Dưỡng ẩm – Làm mềm da – Kháng khuẩn | ![]() | ||
Hydrogenated Lecithin | – Làm mềm da – Phân tán thành phần – Nhũ hóa – Tăng cường thẩm thấu | ![]() | ||
Dipropylene Glycol | – Dung môi – Giảm độ nhớt – Tăng cường thẩm thấu | ![]() | ||
Ceramide NP | – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Ngăn mất nước – Hạn chế tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, mỏng yếu | ![]() | |
Sodium Stearoyl Glutamate | – Nhũ hóa – Làm mềm da | ![]() |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.
