![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Tinh chất – Thành phần nổi bật: Niacinamide; Tranexamic Acid; Chiết xuất Hắc Mai Biển – Công dụng: Dưỡng sáng; Cải thiện đốm nâu; Làm đều màu da – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại The Lab Official Store: https://s.shopee.vn/4qArfP4NwD |
Tinh chất The Lab Vitamin C Niacin Deep Toning Ampoule có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Water | – Dung môi | |||
| Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa | ||
| Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Glycereth-26 | – Dưỡng ẩm – Nhũ hóa – Điều chỉnh độ nhớt | |||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Tranexamic Acid | – Cải thiện nám, đốm nâu – Làm sáng da | |||
| Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate | – Tăng cường kết cấu – Ổn định thành phần – Điều chỉnh độ nhớt | |||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Glyceryl Acrylate/Acrylic Acid Copolymer | – Dưỡng ẩm – Tăng cường kết cấu | |||
| Adenosine | – Cải thiện nếp nhăn – Chống viêm – Chữa lành vết thương | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ||
| PVM/MA Copolymer | – Kết dính – Tạo màng – Ổn định nhũ tương | |||
| Disodium EDTA | – Tạo phức | |||
| Citric Acid | – Điều chỉnh độ pH – Tạo phức | |||
| Hippophae Rhamnoides Fruit Extract | – Chống oxy hóa – Làm dịu da | Tốt cho mọi loại da | ||
| Melia Azadirachta Flower Extract | – Chống oxy hóa | |||
| Ocimum Sanctum Leaf Extract | – Chống oxy hóa – Chống viêm – Kháng khuẩn | |||
| Melia Azadirachta Leaf Extract | – Kháng viêm – Kháng khuẩn – Cải thiện mụn | Tốt cho da dầu mụn | ||
| Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract | – Chống oxy hóa – Làm dịu da – Cải thiện mụn | Tốt cho da dầu mụn | ||
| Corallina Officinalis Extract | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | |||
| Magnesium Ascorbyl Phosphate | – Chống oxy hóa – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh collagen | Tốt cho da xỉn màu, lão hóa | ||
| Ascorbyl Glucoside | – Chống oxy hóa – Dưỡng sáng – Tăng sinh collagen | Tốt cho da xỉn màu, lão hóa | ||
| Hydroxypropyl Cyclodextrin | – Tạo phức (ổn định thành phần) | |||
| Glutathione | – Chống oxy hóa – Cải thiện sắc tố | Tốt cho da xỉn màu |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên tránh sử dụng.


