![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Kem dưỡng – Thành phần nổi bật: Panthenol; Copper Gluconate; Hyaluronic Acid – Công dụng: Dưỡng ẩm; Làm dịu kích ứng; Phục hồi da tổn thương – Loại da phù hợp: Da kích ứng; Da hư tổn sau phẫu thuật, laser, peeling. – Mua tại cửa hàng chính hãng: https://s.shopee.vn/2qANvi1UgH |
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
Aqua (Water, Eau) | – Dung môi | ![]() | ||
Paraffinum Liquidum (Mineral Oil) | – Dưỡng ẩm | Nhóm công tác CTFA xác định rằng không có bằng chứng khoa học hợp lệ nào vềmối nguy hiểm được xác định khi tiếp xúc ngoài da với dầu khoáng trắng ở bất kỳ liều lượng nào ở nhiều loài. | ![]() | |
Sodium Chloride | – Làm đặc kết cấu – Tẩy tế bào chết – Bảo quản | ![]() | ||
Zinc Oxide | – Chống tia UV – Làm mờ kết cấu | ![]() | ||
Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone | – Nhũ hóa | ![]() | ||
Propylheptyl Caprylate | – Làm mềm da – Hòa tan thành phần chống nắng | ![]() | ||
Butylene Glycol | – Giữ ẩm – Dung môi – Tăng cường thẩm thấu – Ổn định thành phần | ![]() | ||
Hydrogenated Polydecene | – Làm mềm da – Tạo màng chống thấm | ![]() | ||
Panthenol | – Làm dịu da – Dưỡng ẩm – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ![]() | |
Glycerin | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Dimethicone | – Tạo màng giữ ẩm – Làm mịn da – Làm mượt kết cấu | Dimethicone không hấp thụ qua da và gây hại, nhưng có thể tăng nguy cơ hít phải và ảnh hưởng đến hô hấp nếu dùng trong sản phẩm dạng xịt | ![]() | |
Disteardimonium Hectorite | – Phân tán thành phần – Kiểm soát độ nhớt – Tăng cường chống thấm | ![]() | ||
Polyglyceryl-3 Diisostearate | – Nhũ hóa | ![]() | ||
Magnesium Sulfate | – Tăng cường kết cấu | ![]() | ||
Methylpropanediol | – Dung môi – Dưỡng ẩm – Bảo quản | ![]() | ||
Tocopheryl Acetate | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | ![]() | ||
Triacontanyl PVP | – Tạo màng giữ ẩm – Phân tán sắc tố | ![]() | ||
Copper Gluconate | – Tái tạo da – Chữa lành tổn thương | Tốt cho da kích ứng, tổn thương | ![]() | |
Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
Propylene Carbonate | – Dung môi | ![]() | ||
Citric Acid | – Tẩy tế bào chết – Điều chỉnh độ pH | ![]() | ||
Glutamylamidoethyl Indole | – Bảo vệ da | ![]() | ||
Hyaluronic Acid | – Tăng cường ngậm nước – Cải thiện nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
Silanetriol | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Borage Seed Oil Aminopropanediol Amides | – Dưỡng da | ![]() |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.
