![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Kem dưỡng – Thành phần nổi bật: Panthenol; Chiết xuất Rau Má; hoa Cúc; Ceramide – Công dụng: Dưỡng ẩm; Làm dịu mụn; Giảm tiết dầu thừa – Loại da phù hợp: Mọi loại da, đặc biệt là da dầu và dễ lên mụn – Mua tại cửa hàng chính hãng: https://s.shopee.vn/40PfefMoJV |
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
Aqua | – Dung môi | ![]() | ||
Panthenol | – Làm dịu da – Dưỡng ẩm – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ![]() | |
Methyl Gluceth-20 | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Dipropylene Glycol | – Dung môi – Giảm độ nhớt – Tăng cường thẩm thấu | ![]() | ||
Centella Asiatica Extract | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chữa lành vết thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ![]() | |
Calendula Officinalis Extract | – Kháng viêm – Làm dịu da – Chống oxy hóa | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng | ![]() | |
Avena Sativa Kernel Extract | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chống oxy hóa | Tốt cho da khô, kích ứng | ![]() | |
Phaeodactylum Tricornutum Extract | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chống oxy hóa | ![]() | ||
Chlorella Vulgaris Extract | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chống oxy hóa – Phục hồi tổn thương | ![]() | ||
Pentylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer | – Làm đặc kết cấu – Tăng độ nhớt – Nhũ hóa | ![]() | ||
Tromethamine | – Ổn định độ pH – Bảo quản | ![]() | ||
1,2-Hexanediol | – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
Ectoin | – Cân bằng độ ẩm – Bảo vệ da | Tốt cho da khô | ![]() | |
Ceramide NP | – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Ngăn mất nước – Hạn chế tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, mỏng yếu | ![]() | |
Ceramide AS | – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Ngăn mất nước – Hạn chế tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, mỏng yếu | ![]() | |
Ceramide NS | – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Ngăn mất nước – Hạn chế tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, mỏng yếu | ![]() | |
Ceramide AP | – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Ngăn mất nước – Hạn chế tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, mỏng yếu | ![]() | |
Ceramide EOP | – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Ngăn mất nước – Hạn chế tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, mỏng yếu | ![]() | |
Butylene Glycol | – Giữ ẩm – Dung môi – Tăng cường thẩm thấu – Ổn định thành phần | ![]() | ||
Glycerophosphoinositol Choline | – Làm dịu da | ![]() | ||
Glycerin | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer | – Tạo màng – Tăng cường kết cấu – Ổn định nhũ tương | ![]() | ||
Hydrogenated Lecithin | – Làm mềm da – Phân tán thành phần – Nhũ hóa – Tăng cường thẩm thấu | ![]() | ||
Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | ![]() | ||
Pentasodium Pentetate | – Tạo phức (ổn định thành phần) | ![]() | ||
Erythritol | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
Phytic Acid | – Chống oxy hóa – Làm dịu da – Tẩy tế bào chết | ![]() | ||
Silver Oxide | – Tăng độ lấp lánh | ![]() | ||
Diethoxyethyl Succinate | – Dung môi | ![]() | ||
Hydroxyphenyl Propamidobenzoic Acid | – Làm dịu da | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng | ![]() | |
Lecithin | – Làm mềm da – Nhũ hóa | Lecithin đã được CIR kết luận an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm không cần rửa sạch với nồng độ không quá 15%. | ![]() | |
Sodium Ascorbate | – Chống oxy hóa | ![]() | ||
Ascorbyl Palmitate | – Chống oxy hóa – Dưỡng ẩm | ![]() |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.
