![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Phấn nước trang điểm – Thành phần nổi bật: 36% Chiết xuất Rau Má; Zinc Oxide; Titanium Oxide – Công dụng: Che phủ lâu trôi; Kiềm dầu; Chống nắng – Loại da phù hợp: Da dầu mụn; Da nhạy cảm – Mua tại cửa hàng chính hãng: https://s.shopee.vn/r02sjd2Y |
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
Centella Asiatica Extract | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chữa lành vết thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ![]() | |
Cyclopentasiloxane | – Làm mượt kết cấu – Phân tán thành phần – Dung môi | Cyclopentasiloxane có thể gây tích lũy sinh học cho môi trường, nhưng không gây hại cho sức khỏe | ![]() | |
Zinc Oxide | – Chống tia UV | ![]() | ||
Titanium Dioxide | – Chống tia UV – Làm mờ (trắng) kết cấu | ![]() | ||
Dipropylene Glycol | – Dung môi – Giảm độ nhớt – Tăng cường thẩm thấu | ![]() | ||
Isododecane | – Dung môi – Tăng cường thẩm thấu – Giữ ẩm | ![]() | ||
Isopropyl Palmitate | – Tăng cường kết cấu – Làm mềm da | ![]() | ||
PEG-10 Dimethicone | – Làm mềm da | ![]() | ||
Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho mọi loại da, đặc biệt là da viêm mụn, xỉn màu | ![]() | |
Magnesium Sulfate | – Tăng cường kết cấu | ![]() | ||
Methyl Methacrylate Crosspolymer | – Hấp thụ dầu thừa – Tán xạ ánh sáng – Tăng độ nhớt | ![]() | ||
Brassica Oleracea Botrytis (Cauliflower) Extract | – Chống oxy hóa – Làm dịu da | ![]() | ||
Piper Methysticum Leaf/Root/Stem Extract | – Dưỡng da | ![]() | ||
Oenothera Biennis (Evening Primrose) Flower Extract | – Dưỡng da | ![]() | ||
Ulmus Davidiana Root Extract | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da | ![]() | ||
Pinus Palustris Leaf Extract | – Dưỡng da | ![]() | ||
Pueraria Lobata Root Extract | – Dưỡng ẩm – Chống lão hóa | ![]() | ||
Hydrogenated Lecithin | – Làm mềm da – Phân tán thành phần – Nhũ hóa – Tăng cường thẩm thấu | ![]() | ||
Silica | – Hấp thụ dầu thừa – Phân tán sắc tố | Độ an toàn của thành phần này cao hơn nếu không sử dụng trong các sản phẩm dạng xịt/bột | ![]() | |
Synthetic Fluorphlogopite | – Làm dày nhũ tương – Bắt sáng | ![]() | ||
Methicone | – Làm mịn da – Giữ ẩm | ![]() | ||
Microcrystalline Wax | – Tăng cường kết cấu | ![]() | ||
Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone | – Nhũ hóa | ![]() | ||
Aluminum Hydroxide | – Làm mờ kết cấu – Tạo màu – Hấp thụ dầu thừa | ![]() | ||
Glyceryl Caprylate | – Dưỡng ẩm – Nhũ hóa | ![]() | ||
Disteardimonium Hectorite | – Phân tán thành phần – Kiểm soát độ nhớt – Tăng cường chống thấm | ![]() | ||
Caprylyl Glycol | – Dưỡng ẩm – Kháng khuẩn | ![]() | ||
Dimethicone | – Tạo màng giữ ẩm – Làm mịn da – Làm mượt kết cấu | Độ an toàn của thành phần này cao hơn nếu không sử dụng trong các sản phẩm dạng xịt/bột | ![]() | |
Stearic Acid | – Làm mềm da – Nhũ hóa – Hoạt động bề mặt – Tăng cường kết cấu | ![]() | ||
Triethoxycaprylylsilane | – Phân tán thành phần – Ổn định nhũ tương | ![]() | ||
Ethylhexylglycerin | – Bảo quản – Nhũ hóa – Tăng cường thẩm thấu | ![]() | ||
Adenosine | – Làm dịu da – Phục hồi da -Cải thiện nếp nhăn | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ![]() | |
Allantoin | – Làm dịu da – Giữ ẩm | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng | ![]() | |
Water | – Dung môi | ![]() | ||
Pentylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | ![]() | ||
Butylene Glycol | – Giữ ẩm – Dung môi – Tăng cường thẩm thấu – Ổn định thành phần | ![]() | ||
Glycerin | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
BHT | – Bảo quản | FDA đã công nhận BHT là một chất phụ gia an toàn trong mỹ phẩm (GRAS) nếu nồng độ từ 0,02% trở xuống | ![]() | |
1,2-Hexanediol | – Dung môi – Bảo quản | ![]() |
Dòng phấn nước Glamrr Q Vegan Super Cover Cushion SPF50+ PA+++ có thể chứa các thành phần tạo màu: CI 77492 (Yellow Iron Oxide), CI 77491 (Red Iron Oxide) và CI 77499 (Black Iron Oxide). Tùy thuộc vào màu sắc của từng sản phẩm mà công thức có thể chứa chất tạo màu khác nhau hoặc nồng độ chất tạo màu khác nhau.
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên tránh sử dụng.
