Review thành phần Maybelline New York Super Stay Baby Matte Cushion Foundation

Thông tin từ nhà sản xuất:
– Loại sản phẩm: Phấn nước
– Công dụng: Che phủ khuyết điểm; Kiềm dầu; Bổ sung độ ẩm
– Loại da phù hợp: Da thường; Da hỗn hợp; Da dầu
– Mua tại Maybelline New York Official Store: https://s.shopee.vn/8pfYCUzte3

Phấn nước Maybelline New York Super Stay Baby Matte Cushion Foundation có dùng được khi mang thai?

Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.

Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai

THÀNH PHẦNCÔNG DỤNGTỐT CHO DAKHÔNG TỐT CHO DAĐỘ AN TOÀN*
Aqua / Water– Dung môi
Cyclopentasiloxane– Làm mềm
– Cải thiện kết cấu
Cyclopentasiloxane có thể gây tích lũy sinh học cho môi trường, nhưng không gây hại sức khỏe khi bôi ngoài da
HDI/Trimethylol Hexyllactone Crosspolymer– Cải thiện kết cấu
Methyl Trimethicone– Tăng cường kết cấu
– Giữ ẩm

Trimethylsiloxysilicate– Làm mềm
– Khóa ẩm

Glycerin– Dưỡng ẩmTốt cho da khô
PEG-10 Dimethicone– Làm mềm
Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone– Tạo độ bóng
– Phân tán sắc tố

Isononyl Isononanoate– Làm mềm
Pentylene Glycol– Dưỡng ẩm
– Dung môi
– Bảo quản

Butylene Glycol– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Dung môi
– Bảo quản
– Tăng cường thẩm thấu

Polypropylsilsesquioxane– Tạo màng giữ ẩm
Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone– Tăng cường kết cấu
– Làm mềm
Methyl Methacrylate Crosspolymer– Hấp thụ dầu thừa
– Tán xạ ánh sáng
– Tăng độ nhớt

Phenoxyethanol– Bảo quảnPhenoxyethanol đã được CIR kết luận an toàn khi dùng trong mỹ phẩm với nồng độ dưới 1%.
Disteardimonium Hectorite– Phân tán thành phần
– Làm đặc kết cấu

Magnesium Sulfate– Kiểm soát độ nhớt
Tridecyl Trimellitate– Làm mềm
– Tăng cường kết cấu

Lauroyl Lysine– Làm mềm
Aluminum Hydroxide– Làm mờ kết cấu
– Bảo vệ da

Triethoxycaprylylsilane– Phân tán thành phần
– Ổn định nhũ tương

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer– Làm mềm
– Tăng cường kết cấu
– Hấp thụ dầu thừa

Chlorphenesin– Bảo quảnChlorphenesin được hấp thụ qua da, nhưng tốc độ hấp thụ thấp hơn tốc độ chuyển hóa và bài tiết. Nó được CIR kết luận an toàn khi dùng trong mỹ phẩm.
Silica– Hấp thụ dầu thừa
– Phân tán sắc tố
Silica an toàn khi dùng trong các sản phẩm không phải hít vào (như dạng bột hoặc xịt).
Ethylhexylglycerin– Làm mềm
– Tăng cường bảo quản
– Khử mùi
Disodium EDTA– Tạo phức
Silica Silylate– Hấp thụ dầu thừa
– Phân tán thành phần
– Tăng cường kết cấu

Tocopherol– Dưỡng ẩm
– Chống oxy hóa
Titanium Dioxide (CI 77891)– Làm mờ kết cấu
Red Iron Oxide (CI 77491)– Tạo màu
Yellow Iron Oxide (CI 77492)– Tạo màu
Black Iron Oxide (CI 77499)– Tạo màu

(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Noti nhờ dẫn về link