![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Sữa rửa mặt – Thành phần nổi bật: 3 loại HA; Capryloyl Salicylic Acid (LHA); Ceramide NP – Công dụng: Làm sạch bụi bẩn, kem chống nắng; Cải thiện da khô, mất nước – Loại da phù hợp: Mọi loại da, kể cả da nhạy cảm – Mua tại Jumiso Official Store: https://s.shopee.vn/1BCArTaXar |
Sữa rửa mặt Jumiso Waterfull Hyaluronic Acid Cleansing Foam có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Water | – Dung môi | |||
| Sodium Cocoyl Glycinate | – Hoạt động bề mặt – Tạo bọt | Làm sạch mà không gây khô da | ||
| Sodium Lauroyl Glutamate | – Hoạt động bề mặt – Tạo bọt | Làm sạch mà không gây khô da | ||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Lauryl Betaine | – Hoạt động bề mặt – Tăng cường tạo bọt | |||
| Decyl Glucoside | – Hoạt động bề mặt – Tạo bọt – Nhũ hóa | |||
| Hydroxypropyl Starch Phosphate | – Tăng cường kết cấu | |||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Citric Acid | – Điều chỉnh độ pH – Tạo phức – Tẩy tế bào chết | |||
| Sodium Chloride | – Làm đặc kết cấu – Tẩy tế bào chết – Bảo quản | |||
| Propylene Glycol Laurate | – Làm mềm – Nhũ hóa | |||
| Caprylyl Glycol | – Dưỡng ẩm – Kháng khuẩn | |||
| Polyquaternium-67 | – Tạo màng – Phân tán thành phần | |||
| Betaine | – Cân bằng độ ẩm | |||
| Sodium Phytate | – Tạo phức (ổn định thành phần) | |||
| Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Arginine | – Dưỡng ẩm – Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da | |||
| Capryloyl Salicylic Acid | – Tẩy tế bào chết | Tốt cho da thô ráp, xỉn màu | ||
| Sodium Bicarbonate | – Điều chỉnh độ pH | |||
| Saccharide Isomerate | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da | |||
| Glyceryl Glucoside | – Dưỡng ẩm | |||
| Panthenol | – Làm dịu da – Dưỡng ẩm – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| Fructan | – Làm dịu da – Giữ ẩm | |||
| Hydrogenated Lecithin | – Làm mềm – Giữ ẩm – Nhũ hóa | |||
| Butyrospermum Parkii (Shea) Butter | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chống oxy hóa | Tốt cho da khô, nhạy cảm | ||
| Olea Europaea (Olive) Fruit Oil | – Dưỡng ẩm – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Chống oxy hóa | Tốt cho da khô | ||
| Sodium Citrate | – Ổn định độ pH – Bảo quản | |||
| Hydrolyzed Hyaluronic Acid | – Dưỡng ẩm – Tăng độ đàn hồi – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Ceramide NP | – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Ngăn mất nước – Hạn chế tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, mỏng yếu | ||
| Candida Bombicola/Glucose/Methyl Rapeseedate Ferment | – Hoạt động bề mặt – Nhũ hóa – Dưỡng ẩm – Kháng khuẩn | |||
| Glycolipids | – Hoạt động bề mặt – Nhũ hóa | |||
| Sodium Acetylated Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Glycine | – Dưỡng ẩm | |||
| Glutamic Acid | – Dưỡng ẩm – Điều chỉnh độ pH |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.


