Review thành phần Unleashia Babe Skin Baby Blue Cushion SPF40/PA++

Thông tin từ nhà sản xuất:
– Loại sản phẩm: Phấn nước
– Thành phần nổi bật: Titanium Dioxide; Niacinamide; Adenosine; Tocopherol
– Công dụng: Lớp nền trang điểm; Chống nắng; Cải thiện nếp nhăn
– Loại da phù hợp: Da hỗn hợp; Da dầu
– Mua tại Unleashia Official Store: https://s.shopee.vn/7zu6RKRvdY

Phấn nước Unleashia Babe Skin Baby Blue Cushion SPF40/PA++ có dùng được khi mang thai?

Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.

Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai

THÀNH PHẦNCÔNG DỤNGTỐT CHO DAKHÔNG TỐT CHO DAĐỘ AN TOÀN*
Purified Water– Dung môi
Titanium Dioxide (CI 77891)– Chống tia UV
– Làm mờ kết cấu
Dimethicone– Làm mềm
– Giữ ẩm
– Lấp đầy nếp nhăn
Dimethicone không hấp thụ qua da và gây hại, nhưng có thể tăng nguy cơ hít phải và ảnh hưởng đến hô hấp nếu dùng trong sản phẩm dạng xịt
Caprylyl Methicone– Làm mềm
– Phân tán thành phần
Isododecane– Dung môi
– Tăng cường thẩm thấu
– Giữ ẩm
Butylene Glycol– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Dung môi
– Bảo quản
– Tăng cường thẩm thấu
Silica– Hấp thụ dầu thừa
– Phân tán sắc tố
Silica an toàn khi dùng trong các sản phẩm không phải hít vào (như dạng bột hoặc xịt).
Hydrogenated Polyisobutene– Tạo màng
– Làm mềm
– Tăng cường kết cấu
– Phân tán sắc tố
– Tạo độ bóng
Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone– Tăng cường kết cấu
– Làm mềm
Trimethylsiloxysilicate– Làm mềm
– Khóa ẩm
Niacinamide– Kháng viêm
– Cải thiện sắc tố
– Tăng sinh Ceramide
– Tăng sinh collagen
– Giảm mụn
Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa
Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate– Tăng cường kết cấu
– Làm mềm
Phenyl Trimethicone– Làm mềm
1,2-Hexanediol– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Dung môi
– Bảo quản
Disteardimonium Hectorite– Phân tán thành phần
– Làm đặc kết cấu
Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone– Nhũ hóa
Magnesium Sulfate– Kiểm soát độ nhớt
Polyglyceryl-3 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone– Nhũ hóa
Synthetic Fluorphlogopite– Làm dày nhũ tương
– Bắt sáng
Octyldodecanol– Tăng cường kết cấu
– Phân tán thành phần
Polyhydroxystearic Acid– Tạo màng
– Ổn định nhũ tương
Aluminum Hydroxide– Làm mờ kết cấu
– Bảo vệ da
Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer– Làm mềm
– Tăng cường kết cấu
– Hấp thụ dầu thừa
Vinyl Dimethicone/ Methicone Silsesquioxane Crosspolymer– Tăng cường kết cấu
Stearic Acid– Làm mềm
– Nhũ hóa
– Tăng cường kết cấu
Alumina– Hấp thụ dầu thừa
– Làm mờ kết cấu
– Chất độn
Alumina an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da, nhưng cần hạn chế trong các sản phẩm có thể hít vào (dạng bột hoặc xịt) vì có thể ảnh hưởng đến hô hấp.
Triethoxycaprylylsilane– Phân tán thành phần
– Ổn định nhũ tương
Glyceryl Behenate/Eicosadioate– Làm đặc (dầu)
– Tạo gel
– Ổn định nhũ tương
Tribehenin– Giữ ẩm
– Tạo độ bóng
Lecithin– Làm mềm
– Nhũ hóa
Lecithin đã được CIR kết luận an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm không cần rửa sạch với nồng độ không quá 15%.
Polyglyceryl-4 Isostearate– Nhũ hóa
– Làm mềm
Ethylhexyl Palmitate– Làm mềm
– Dung môi
– Ổn định hương thơm
Isopropyl Myristate– Làm mềm
– Tăng cường kết cấu
– Tăng cường thẩm thấu
Isostearic Acid– Tăng cường kết cấu
Adenosine– Cải thiện nếp nhăn
– Chống viêm
– Chữa lành vết thương
Tốt cho da tổn thương, lão hóa
Trisodium Ethylenediamine Disuccinate– Tạo phức (ổn định thành phần)
Polyglyceryl-3 Polyricinoleate– Nhũ hóa
– Làm mềm
Isopropyl Titanium Triisostearate– Phân tán sắc tố
– Ổn định kem chống nắng
Neopentyl Glycol Diethylhexanoate– Làm mềm
– Tăng cường kết cấu
Tocopherol– Dưỡng ẩm
– Chống oxy hóa
Tốt cho mọi loại da
Pentaerythrityl Tetra-Di-T-Butyl Hydroxyhydrocinnamate– Chống oxy hóa
– Ổn định thành phần
Cetearyl Alcohol– Làm mềm
– Làm đặc kết cấu
– Ổn định nhũ tương
Yellow Iron Oxide (CI 77492)– Tạo màu
Red Iron Oxide (CI 77491)– Tạo màu
Black Iron Oxide (CI 77499)– Tạo màu

(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *