![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Kem chống nắng vật lý – Thành phần nổi bật: Titanium Dioxide; Glycerin; Panthenol; Guaiazulene – Công dụng: Bảo vệ da khỏi tia UV; Dưỡng ẩm; Làm dịu da – Loại da phù hợp: Da khô; Da hỗn hợp; Da nhạy cảm – Mua tại Derma Factory Official Store: https://s.shopee.vn/5Ai1vC5994 |
Kem chống nắng Derma Factory Be:Zero Pure Sun Cream SPF42 PA+++ có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Purified Water | – Dung môi | |||
| Titanium Dioxide | – Chống tia UV – Làm mờ kết cấu | |||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Coco-Caprylate/Caprate | – Làm mềm – Phân tán thành phần | |||
| Panthenol | – Làm dịu da – Dưỡng ẩm – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Phenyl Trimethicone | – Làm mềm | |||
| Dicaprylyl Carbonate | – Nhũ hóa – Phân tán thành phần | |||
| Caprylic/Capric Triglyceride | – Làm mềm – Làm đặc kết cấu – Phân tán sắc tố | |||
| Polymethylsilsesquioxane | – Tạo màng giữ ẩm | |||
| Stearic Acid | – Làm mềm – Nhũ hóa – Tăng cường kết cấu | |||
| Polyglyceryl-3 Polyricinoleate | – Nhũ hóa – Làm mềm | |||
| Aluminum Hydroxide | – Làm mờ kết cấu – Bảo vệ da | |||
| Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer | – Tạo màng – Làm đặc kết cấu – Ổn định nhũ tương | |||
| Polyacrylate Crosspolymer-6 | – Tăng cường kết cấu | |||
| Glyceryl Caprylate | – Làm mềm – Nhũ hóa – Bảo quản | |||
| Hydroxypropyl Methylcellulose Stearoxy Ether | – Tăng độ nhớt | |||
| Methylpropanediol | – Dung môi – Dưỡng ẩm – Bảo quản | |||
| Polyether-1 | – Nhũ hóa – Kiểm soát độ nhớt | |||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | |||
| Guaiazulene | – Tạo màu – Làm dịu da – Chống oxy hóa |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.


