![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Thạch má hồng – Công dụng: Trang điểm má hồng; Tạo hiệu ứng căng bóng; Dưỡng ẩm – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại Silkygirl Official Official Store: https://s.shopee.vn/9ALYjMWptj |
Thạch má hồng Silkygirl Be Your Glow Blusher có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là có thể sử dụng cho phụ nữ mang thai ở dạng sản phẩm hiện tại.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
01 CHERRY
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | CHÚ GIẢI | ĐỘ AN TOÀN EWG* |
| Isopropyl Myristate | – Làm mềm – Tăng cường kết cấu – Tăng cường thẩm thấu | ||
| Ethylhexyl Palmitate | – Làm mềm – Dung môi | ||
| Octyldodecanol | – Tăng cường kết cấu – Phân tán thành phần | ||
| Dextrin Palmitate | – Tạo gel dầu – Nhũ hóa | ||
| Polybutene | – Tăng cường kết cấu | ||
| Silica Dimethyl Silylate | – Tăng cường kết cấu | ||
| Diisostearyl Malate | – Làm mềm – Kết dính – Phân tán sắc tố | ||
| Benzotriazolyl Dodecyl P-Cresol | – Ổn định quang học | ||
| Red 27 (CI 45410) | – Tạo màu | Red 27 đã được FDA xác nhận có thể sử dụng an toàn để tạo màu trong mỹ phẩm, nhưng không được phép dùng cho vùng mắt. | |
| Calcium Sodium Borosilicate | – Tăng độ lấp lánh – Làm dày kết cấu | ||
| Tocopheryl Acetate | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | ||
| BHT | – Bảo quản | Việc sử dụng BHT trên da dẫn đến một số sự hấp thụ qua da nhưng chủ yếu vẫn ở trong da hoặc chỉ đi qua da một cách chậm rãi. Nó được CIR kết luận an toàn khi dùng trong mỹ phẩm | |
| Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | ||
| Lactic Acid | – Điều chỉnh độ pH | Khi được sử dụng như một chất đệm trong mỹ phẩm, Lactic Acid thường có nồng độ rất nhỏ nên không gây ra nguy cơ kích ứng đáng kể | |
| Titanium Dioxide (CI 77891) | – Làm mờ kết cấu | ||
| Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa – Tạo mùi thơm | ||
| Aqua (Water) | – Dung môi | ||
| Fragaria Vesca (Strawberry) Fruit Extract | – Chống oxy hóa | ||
| Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit Extract | – Chống oxy hóa | ||
| Tin Oxide | – Làm mờ kết cấu |
02 BERRY
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | CHÚ GIẢI | ĐỘ AN TOÀN EWG* |
| Isopropyl Palmitate | – Tăng cường kết cấu – Làm mềm | ||
| Ricinus Communis (Castor) Seed Oil | – Dưỡng ẩm – Làm mềm | ||
| Diisostearyl Malate | – Làm mềm – Kết dính – Phân tán sắc tố | ||
| Microcrystalline Wax | – Tăng cường kết cấu | ||
| Ozokerite | – Tăng cường kết cấu | ||
| Octyldodecanol | – Tăng cường kết cấu – Phân tán thành phần | ||
| Synthetic Wax | – Tăng cường kết cấu | ||
| Caprylic/Capric Triglyceride | – Làm mềm – Tăng cường kết cấu – Phân tán sắc tố | ||
| Stearalkonium Hectorite | – Tạo huyền phù | ||
| Silica Dimethyl Silylate | – Tăng cường kết cấu | ||
| Benzotriazolyl Dodecyl P-Cresol | – Ổn định quang học | ||
| Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone | – Nhũ hóa | ||
| Aluminum Hydroxide | – Làm mờ kết cấu – Bảo vệ da | ||
| BHT | – Bảo quản | Việc sử dụng BHT trên da dẫn đến một số sự hấp thụ qua da nhưng chủ yếu vẫn ở trong da hoặc chỉ đi qua da một cách chậm rãi. Nó được CIR kết luận an toàn khi dùng trong mỹ phẩm | |
| Propylene Carbonate | – Dung môi | ||
| Tocopheryl Acetate | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | ||
| Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | ||
| Stearic Acid | – Làm mềm – Nhũ hóa – Tăng cường kết cấu | ||
| Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa – Tạo mùi thơm | ||
| Fragaria Vesca (Strawberry) Fruit Extract | – Chống oxy hóa | ||
| Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit Extract | – Chống oxy hóa | ||
| Alumina | – Hấp thụ dầu thừa – Tẩy tế bào chết – Làm mờ kết cấu – Chất độn | Alumina được xem là an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da. Tuy nhiên, trong các sản phẩm dạng bột hoặc xịt, Alumina có thể gây ảnh hưởng đến hô hấp nếu hít phải với lượng lớn | |
| Black Iron Oxide (CI 77499) | – Tạo màu | ||
| Barium Sulfate (CI 77120) | – Làm mờ kết cấu | Barium Sulfate đã được CIR kết luận an toàn trong các thực tiễn sử dụng và nồng độ hiện tại trong mỹ phẩm, khi được pha chế sao cho không gây kích ứng. | |
| Red 6 Lake (CI 15850) | – Tạo màu | Red 6 Lake đã được FDA phê duyệt sử dụng làm chất tạo màu trong mỹ phẩm, bao gồm sản phẩm dùng cho môi, nhưng không được phép dùng cho vùng quanh mắt | |
| Red Iron Oxide (CI 77491) | – Tạo màu | ||
| Titanium Dioxide (CI 77891) | – Làm mờ kết cấu | ||
| Yellow 5 Lake (CI 19140) | – Tạo màu | Yellow 5 Lake đã được FDA xác nhận có thể sử dụng an toàn để tạo màu trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm. |
*Environmental Working Group (EWG) là một tổ chức phi lợi nhuận của Hoa Kỳ chuyên nghiên cứu các vấn đề liên quan đến sức khỏe và môi trường. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, EWG nổi tiếng với cơ sở dữ liệu EWG’s Skin Deep, nơi các thành phần mỹ phẩm được chấm điểm dựa trên nguy cơ tiềm ẩn theo các nghiên cứu hiện có. Tuy nhiên, xếp hạng EWG không phản ánh tuyệt đối độ an toàn hay mức độ nguy hiểm của một thành phần, vì điều này còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như dạng sản phẩm, nồng độ sử dụng, tình trạng da, cách sử dụng và mức độ phơi nhiễm của từng người.


