![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Phấn má hồng – Công dụng: Trang điểm má hồng; Bắt sáng – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại 3CE Official Store: https://s.shopee.vn/2B5mcbtnza |
Phấn má hồng 3CE Blushlighter có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là có thể sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | CHÚ GIẢI | ĐỘ AN TOÀN EWG* |
| Synthetic Fluorphlogopite | – Làm dày nhũ tương – Bắt sáng | ||
| Titanium Dioxide | – Chống tia UV – Làm mờ kết cấu | ||
| Pentylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | ||
| Silica | – Hấp thụ dầu thừa – Phân tán sắc tố | Silica được xem là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, thành phần này có thể ảnh hưởng đến hô hấp nếu hít phải với lượng lớn trong thời gian dài. Vì vậy, khi dùng phấn phủ, nên hạn chế để phấn phát tán nhiều trong không khí. | |
| Hydrogenated Lecithin | – Làm mềm – Giữ ẩm – Nhũ hóa – Phân tán sắc tố | ||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | ||
| Caprylyl Glycol | – Dưỡng ẩm – Kháng khuẩn | ||
| Polysorbate 80 | – Nhũ hóa | ||
| Triethoxycaprylylsilane | – Phân tán thành phần – Ổn định nhũ tương | ||
| Cetearyl Ethylhexanoate | – Làm mềm | ||
| Glyceryl Caprylate | – Làm mềm – Nhũ hóa – Bảo quản | ||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | ||
| Aluminum Hydroxide | – Làm mờ kết cấu – Bảo vệ da | ||
| Squalane | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Chống oxy hóa | ||
| Octyldodecyl Stearoyl Stearate | – Làm mềm – Tăng độ bám dính | ||
| Gellan Gum | – Làm đặc kết cấu – Ổn định nhũ tương – Tạo màng | ||
| Chondrus Crispus | – Dưỡng ẩm | ||
| Water | – Dung môi | ||
| Tetrasodium Glutamate Diacetate | – Tạo phức (ổn định thành phần) | ||
| Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | ||
| Maltodextrin | – Dưỡng ẩm – Ổn định nhũ tương | ||
| Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Làm dịu da | ||
| Iron Oxides (CI 77491, CI 77492, CI 77499) | – Tạo màu | ||
| Carmine (CI 75470) | – Tạo màu | ||
| Manganese Violet (CI 77742) | – Tạo màu | ||
| Red 30 (CI 73360) | – Tạo màu | Red 30 đã được FDA xác nhận có thể sử dụng an toàn để tạo màu trong mỹ phẩm, nhưng không được phép dùng cho vùng mắt. | |
| Tin Oxide (CI 77861) | – Làm mờ kết cấu | ||
| Ferric Ferrocyanide (CI 77510) | – Tạo màu | ||
| Blue 1 (CI 42090) | – Tạo màu | Blue 1 và Blue 1 Lake đã được FDA xác định có thể được sử dụng an toàn như một chất tạo màu trong mỹ phẩm, bao gồm các sản phẩm dùng cho vùng mắt và môi, khi tuân thủ các thông số kỹ thuật của FDA. | |
| Green 5 (CI 61570) | – Tạo màu |
*Environmental Working Group (EWG) là một tổ chức phi lợi nhuận của Hoa Kỳ chuyên nghiên cứu các vấn đề liên quan đến sức khỏe và môi trường. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, EWG nổi tiếng với cơ sở dữ liệu EWG’s Skin Deep, nơi các thành phần mỹ phẩm được chấm điểm dựa trên nguy cơ tiềm ẩn theo các nghiên cứu hiện có. Tuy nhiên, xếp hạng EWG không phản ánh tuyệt đối độ an toàn hay mức độ nguy hiểm của một thành phần, vì điều này còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như dạng sản phẩm, nồng độ sử dụng, tình trạng da, cách sử dụng và mức độ phơi nhiễm của từng người.


