![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Phấn nền trang điểm – Công dụng: Che mờ khuyết điểm; Kiềm dầu – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại Judydoll Official Official Store: https://s.shopee.vn/9AFmtFBeoH |
Phấn nền Judydoll Soft & Velvet Matte Powder Foundation có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là có thể sử dụng cho phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, các sản phẩm dạng bột có thể ảnh hưởng đến hô hấp nếu hít phải với lượng lớn trong thời gian dài. Do đó, mẹ nên cẩn trọng khi sử dụng.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | CHÚ GIẢI | ĐỘ AN TOÀN EWG* |
| Synthetic Fluorphlogopite | – Làm dày nhũ tương – Bắt sáng | ||
| Dimethicone | – Làm mềm – Giữ ẩm – Lấp đầy nếp nhăn | Dimethicone được xem là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, thành phần này có thể ảnh hưởng đến hô hấp nếu hít phải với lượng lớn trong thời gian dài. Vì vậy, khi dùng phấn phủ, nên hạn chế để phấn phát tán nhiều trong không khí. | |
| Boron Nitride | – Làm mịn da – Làm mờ khuyết điểm – Hấp thụ dầu thừa | ||
| Polymethylsilsesquioxane | – Tạo màng giữ ẩm | ||
| Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer | – Làm mềm – Tăng cường kết cấu – Hấp thụ dầu thừa | ||
| Mica | – Bắt sáng | ||
| Diisostearyl Malate | – Làm mềm – Kết dính – Phân tán sắc tố | ||
| Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate | – Dưỡng da | ||
| Barium Sulfate | – Làm mờ kết cấu | Barium Sulfate được xem là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, thành phần này có thể ảnh hưởng đến hô hấp nếu hít phải với lượng lớn trong thời gian dài. Vì vậy, khi dùng phấn phủ, nên hạn chế để phấn phát tán nhiều trong không khí. | |
| Pentaerythrityl Tetraisostearate | – Tăng cường kết cấu | ||
| Squalane | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Chống oxy hóa | ||
| Silica | – Hấp thụ dầu thừa – Phân tán sắc tố | Silica được xem là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, thành phần này có thể ảnh hưởng đến hô hấp nếu hít phải với lượng lớn trong thời gian dài. Vì vậy, khi dùng phấn phủ, nên hạn chế để phấn phát tán nhiều trong không khí. | |
| Methicone | – Làm mịn da – Giữ ẩm | ||
| Hydrogen Dimethicone | – Làm mềm – Tạo màng – Cải thiện kết cấu – Xử lý bề mặt bột/sắc tố | ||
| Sodium Dehydroacetate | – Bảo quản | ||
| Caprylyl Glycol | – Dưỡng ẩm – Kháng khuẩn | ||
| Aluminum Hydroxide | – Làm mờ kết cấu – Bảo vệ da | ||
| Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | ||
| CI 77891 (Titanium Dioxide) | – Làm mờ kết cấu | ||
| CI 77492 (Yellow Iron Oxide) | – Tạo màu | ||
| CI 77491 (Red Iron Oxide) | – Tạo màu | ||
| CI 77499 (Black Iron Oxide) | – Tạo màu |
*Environmental Working Group (EWG) là một tổ chức phi lợi nhuận của Hoa Kỳ chuyên nghiên cứu các vấn đề liên quan đến sức khỏe và môi trường. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, EWG nổi tiếng với cơ sở dữ liệu EWG’s Skin Deep, nơi các thành phần mỹ phẩm được chấm điểm dựa trên nguy cơ tiềm ẩn theo các nghiên cứu hiện có. Tuy nhiên, xếp hạng EWG không phản ánh tuyệt đối độ an toàn hay mức độ nguy hiểm của một thành phần, vì điều này còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như dạng sản phẩm, nồng độ sử dụng, tình trạng da, cách sử dụng và mức độ phơi nhiễm của từng người.


