![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Phấn phủ – Công dụng: Cố định lớp trang điểm; Bắt sáng – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại NARS Official Official Store: https://s.shopee.vn/2LVEBLDUwk |
Phấn phủ NARS Light Reflecting Luminizing Powder có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là có thể sử dụng cho phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, các sản phẩm dạng bột có thể ảnh hưởng đến hô hấp nếu hít phải với lượng lớn trong thời gian dài. Do đó, mẹ nên cẩn trọng khi sử dụng.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | CHÚ GIẢI | ĐỘ AN TOÀN EWG* |
| Synthetic Fluorphlogopite | – Làm dày kết cấu – Bắt sáng | ||
| Mica | – Bắt sáng | ||
| Octyldodecyl Stearoyl Stearate | – Làm mềm – Tăng độ bám dính | ||
| Caprylic/Capric Triglyceride | – Làm mềm – Tăng cường kết cấu – Phân tán sắc tố | ||
| Silica | – Hấp thụ dầu thừa – Phân tán sắc tố | Silica được xem là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, thành phần này có thể ảnh hưởng đến hô hấp nếu hít phải với lượng lớn trong thời gian dài. Vì vậy, khi dùng phấn phủ, nên hạn chế để phấn phát tán nhiều trong không khí. | |
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | ||
| Dehydroacetic Acid | – Bảo quản | ||
| Laminaria Ochroleuca Extract | – Dưỡng ẩm – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Làm dịu da – Chống oxy hóa | ||
| Lauroyl Lysine | – Làm mềm | ||
| Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | ||
| Tin Oxide | – Làm mờ kết cấu | ||
| Titanium Dioxide (CI 77891) | – Làm mờ kết cấu | ||
| Red Iron Oxide (CI 77491) | – Tạo màu |
*Environmental Working Group (EWG) là một tổ chức phi lợi nhuận của Hoa Kỳ chuyên nghiên cứu các vấn đề liên quan đến sức khỏe và môi trường. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, EWG nổi tiếng với cơ sở dữ liệu EWG’s Skin Deep, nơi các thành phần mỹ phẩm được chấm điểm dựa trên nguy cơ tiềm ẩn theo các nghiên cứu hiện có. Tuy nhiên, xếp hạng EWG không phản ánh tuyệt đối độ an toàn hay mức độ nguy hiểm của một thành phần, vì điều này còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như dạng sản phẩm, nồng độ sử dụng, tình trạng da, cách sử dụng và mức độ phơi nhiễm của từng người.


