![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Kem dưỡng – Thành phần nổi bật: Chiết xuất Yến Mạch; Bơ hạt Mỡ; Sodium Hyaluronate – Công dụng: Dưỡng ẩm; Làm dịu da; Giảm kích ứng – Loại da phù hợp: Da mỏng manh, khô ngứa (có thể dùng cho trẻ từ 28 ngày tuổi) – Mua tại A-Derma Official Store: https://s.shopee.vn/9KP9IDmkZD |
Kem dưỡng A-Derma Universal Hydrating Cream có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Water (Aqua) | – Dung môi | |||
| Caprylic/Capric Triglyceride | – Làm mềm – Tăng cường kết cấu – Phân tán thành phần | |||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Butyrospermum Parkii (Shea) Butter | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chống oxy hóa | Tốt cho da khô, nhạy cảm | ||
| Cetearyl Alcohol | – Làm mềm – Làm đặc – Ổn định nhũ tương | |||
| Glyceryl Stearate | – Làm mềm – Nhũ hóa | |||
| Palmitic Acid | – Nhũ hóa – Làm mềm | |||
| Stearic Acid | – Làm mềm – Nhũ hóa – Tăng cường kết cấu | |||
| Alanyl Glutamine | – Dưỡng ẩm | |||
| Avena Sativa (Oat) Leaf/Stem Extract | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng | ||
| Batyl Alcohol | – Ổn định nhũ tương – Làm mềm | |||
| Benzoic Acid | – Bảo quản | |||
| Caprylyl Glycol | – Dưỡng ẩm – Kháng khuẩn | |||
| Cetearyl Glucoside | – Nhũ hóa | |||
| Polyacrylate-13 | – Tăng cường kết cấu – Nhũ hóa | |||
| Polyisobutene | – Tăng cường kết cấu – Tạo màng | |||
| Polysorbate 20 | – Nhũ hóa | |||
| Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Sodium Hydroxide | – Ổn định độ pH | Sodium Hydroxide cô đặc gây kích ứng mạnh, nhưng ảnh hưởng không đáng kể khi sử dụng với một lượng nhỏ như một chất điều chỉnh độ pH. Nó đã được trung hòa với acid khi thêm vào công thức. | ||
| Sorbitan Isostearate | – Nhũ hóa – Phân tán thành phần | |||
| Tocopheryl Acetate | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | |||
| Xanthan Gum | – Tăng cường kết cấu – Ổn định nhũ tương |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.


