![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Tinh chất – Thành phần nổi bật: Niacinamide; Chiết xuất Diếp Cá; Chiết xuất Rau Má – Công dụng: Dưỡng ẩm; Làm dịu da kích ứng, viêm mụn – Loại da phù hợp: Da dầu; Da hỗn hợp; Da nhạy cảm – Mua tại Abib Official Store: https://s.shopee.vn/1LPXiDdqt6 |
Tinh chất Abib Heartleaf TECA Capsule Serum Calming Drop có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Water (Aqua) | – Dung môi | |||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa | ||
| Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Dipropylene Glycol | – Dung môi – Kiểm soát độ nhớt – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Betaine | – Cân bằng độ ẩm | |||
| Diethoxyethyl Succinate | – Dung môi | |||
| Houttuynia Cordata Extract | – Chống oxy hóa – Làm dịu da – Dưỡng ẩm | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng | ||
| Caprylic/Capric Triglyceride | – Dưỡng ẩm – Làm mềm da – Kháng khuẩn | |||
| Isononyl Isononanoate | – Làm mềm da | |||
| Chondrus Crispus Extract | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô, mất nước | ||
| Panthenol | – Làm dịu da – Dưỡng ẩm – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| Glucose | – Dưỡng ẩm | |||
| Chlorella Vulgaris Extract | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chống oxy hóa – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da khô, nhạy cảm | ||
| Saccharum Officinarum (Sugarcane) Extract | – Dưỡng ẩm | |||
| Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer | – Tạo màng – Tăng cường kết cấu – Ổn định nhũ tương | |||
| Carbomer | – Làm đặc kết cấu – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Fructose | – Dưỡng ẩm | |||
| Fructooligosaccharides | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa – Cân bằng hệ vi sinh trên da | Tốt cho mọi loại da | ||
| Tromethamine | – Ổn định độ pH – Bảo quản | |||
| Pentylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | |||
| Xanthan Gum | – Tăng cường kết cấu – Ổn định nhũ tương | |||
| Castor Oil/IPDI Copolymer | – Phân tán thành phần | |||
| Madecassoside | – Làm dịu da – Chống oxy hóa – Phục hồi tổn thương – Dưỡng ẩm | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| Succinic Acid | – Điều chỉnh độ pH – Khử mùi | |||
| Allantoin | – Làm dịu da – Phục hồi tổn thương – Dưỡng ẩm | Tốt cho da kích ứng, tổn thương | ||
| Sodium Phytate | – Tạo phức (ổn định thành phần) | |||
| Melia Azadirachta Leaf Extract | – Kháng viêm – Kháng khuẩn – Cải thiện mụn | Tốt cho da viêm mụn | ||
| Biosaccharide Gum-1 | – Làm dịu da – Dưỡng ẩm – Chống lão hóa – Tái tạo da | Tốt cho mọi loại da | ||
| Melia Azadirachta Flower Extract | – Chống oxy hóa | Tốt cho mọi loại da | ||
| Coccinia Indica Fruit Extract | – Dưỡng da | |||
| Arginine | – Dưỡng ẩm – Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da | Tốt cho da khô, tổn thương | ||
| Beta-Glucan | – Làm dịu da – Chống oxy hóa – Dưỡng ẩm | Tốt cho mọi loại da | ||
| Amber Powder | – Làm đặc kết cấu | |||
| Solanum Melongena (Eggplant) Fruit Extract | – Chống oxy hóa – Phục hồi da | |||
| Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract | – Chống oxy hóa – Làm dịu da – Cải thiện mụn | Tốt cho da viêm mụn | ||
| Ocimum Sanctum Leaf Extract | – Dưỡng da | |||
| Amodimethicone | – Tạo màng | |||
| Corallina Officinalis Extract | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | |||
| Moringa Oleifera Seed Oil | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chống oxy hóa | |||
| Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | |||
| Ectoin | – Bảo vệ da – Dưỡng ẩm – Làm dịu kích ứng | Tốt cho mọi loại da | ||
| Asiaticoside | – Làm dịu da – Chống oxy hóa | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| Madecassic Acid | – Làm dịu da – Chống oxy hóa – Phục hồi tổn thương – Dưỡng ẩm | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| Asiatic Acid | – Dưỡng ẩm – Chữa lành vết thương – Tăng sinh collagen | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | |||
| 4-Terpineol | – Bảo quản | |||
| Sorbitol | – Dưỡng ẩm – Tăng cường kết cấu |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên tránh sử dụng.


