![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Tinh chất – Thành phần nổi bật: Chiết xuất Rau Má; 5 Hyaluronic Acids; Niacinamide – Công dụng: Dưỡng ẩm; Làm dịu da; Hỗ trợ dưỡng sáng – Loại da phù hợp: Mọi loại da, kể cả da nhạy cảm – Mua tại Skin1004 Official Store: https://s.shopee.vn/BCwYACQx7 |
Tinh chất Skin1004 Madagascar Centella Hyalucica Blue Serum có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Water | – Dung môi | |||
| Centella Asiatica Leaf Water | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chữa lành vết thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu | ||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Pantolactone | – Dưỡng ẩm | |||
| Hibiscus Esculentus Fruit Extract | – Dưỡng da | |||
| Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hydrolyzed Hyaluronic Acid | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hyaluronic Acid | – Dưỡng ẩm – Làm đầy bề mặt da | Tốt cho mọi loại da | ||
| Methylpropanediol | – Dung môi – Dưỡng ẩm – Bảo quản | |||
| Panthenol | – Làm dịu da – Dưỡng ẩm – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| Cetearyl Olivate | – Nhũ hóa – Dưỡng ẩm – Làm dịu da | |||
| Carbomer | – Làm đặc kết cấu – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Arginine | – Dưỡng ẩm – Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da | Tốt cho mọi loại da | ||
| Sorbitan Olivate | – Nhũ hóa | |||
| Caprylic/Capric Triglyceride | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Kháng khuẩn | |||
| Pyrus Communis (Pear) Fruit Extract | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | |||
| Pentylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Adenosine | – Cải thiện nếp nhăn – Chống viêm – Chữa lành vết thương | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ||
| Polyglutamic Acid | – Dưỡng ẩm | |||
| Rosa Damascena Flower Water | – Dưỡng da – Tạo mùi thơm | |||
| Artemisia Princeps Leaf Extract | – Làm dịu da – Phục hồi tổn thương | |||
| Cucumis Melo (Melon) Fruit Extract | – Chống oxy hóa – Dưỡng ẩm | |||
| Iris Florentina Root Extract | – Chống lão hóa | |||
| Ethylhexylglycerin | – Bảo quản – Nhũ hóa – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Hedera Helix (Ivy) Leaf/Stem Extract | – Kháng viêm – Làm se da | |||
| Sodium Phytate | – Tạo phức (ổn định thành phần) | |||
| Xanthan Gum | – Tăng cường kết cấu – Ổn định nhũ tương | |||
| Maltodextrin | – Dưỡng ẩm – Ổn định nhũ tương | |||
| Hydrolyzed Gardenia Florida Extract | – Tạo mùi thơm – Chống oxy hóa | |||
| Hydrogenated Lecithin | – Làm mềm – Giữ ẩm – Nhũ hóa – Phân tán thành phần | |||
| Ceramide NP | – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Ngăn mất nước – Hạn chế tổn thương | Tốt cho da tổn thương, mỏng yếu | ||
| Sodium Hyaluronate Crosspolymer | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy bề mặt da | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hydrolyzed Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.


