Review thành phần Anua Niacinamide 10 + TXA 3 Serum

Thông tin từ nhà sản xuất:
– Loại sản phẩm: Tinh chất
– Thành phần nổi bật: Niacinamide 10%; Tranexamic Acid 3%; Arbutin 2%
– Công dụng: Dưỡng sáng; Làm mờ vết thâm; Dưỡng ẩm
– Loại da phù hợp: Mọi loại da, kể cả làn da nhạy cảm
– Mua tại Anua Official Store: https://s.shopee.vn/AKSJJ0Lghv

Tinh chất Anua Niacinamide 10 + TXA 3 Serum có dùng được khi mang thai?

Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.

Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai

THÀNH PHẦNCÔNG DỤNGTỐT CHO DAKHÔNG TỐT CHO DAĐỘ AN TOÀN*
Water– Dung môi
Glycerin– Dưỡng ẩmTốt cho da khô
Niacinamide– Kháng viêm
– Cải thiện sắc tố
– Tăng sinh Ceramide
– Tăng sinh collagen
– Giảm mụn
Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa
Methylpropanediol– Dung môi
– Dưỡng ẩm
– Bảo quản
Tranexamic Acid– Cải thiện nám, đốm nâu
– Làm sáng da
Tốt cho da xỉn màu
1,2-Hexanediol– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Dung môi
– Bảo quản
Arbutin– Dưỡng sáng
– Chống oxy hóa
Tốt cho da sạm nám, xỉn màu
Sodium Hyaluronate– Tăng cường ngậm nước
– Làm đầy nếp nhăn
Tốt cho mọi loại da
Xanthan Gum– Tăng cường kết cấu
– Ổn định nhũ tương
Ethylhexylglycerin– Làm mềm
– Tăng cường bảo quản
– Khử mùi
Carbomer– Làm đặc kết cấu
– Phân tán thành phần
– Tạo huyền phù
– Ổn định nhũ tương
Potentilla Anserina Extract– No Information
Ammonium Acryloyldimethyltaurate/​VP Copolymer– Tạo màng
– Làm đặc kết cấu
– Ổn định nhũ tương
Adenosine– Cải thiện nếp nhăn
– Chống viêm
– Chữa lành vết thương
Tốt cho da tổn thương, lão hóa
Tromethamine– Ổn định độ pH
– Bảo quản
Polyquaternium-51– Tạo màng giữ ẩm
Avena Sativa (Oat) Kernel Extract– Củng cố hàng rào bảo vệ da
– Làm dịu da
– Chống oxy hóa
Tốt cho da khô, kích ứng
Cynara Scolymus (Artichoke) Leaf Extract– Chống oxy hóa
Beta-Glucan– Dưỡng ẩm
– Làm dịu da
– Phục hồi da
– Chống lão hóa
Tốt cho mọi loại da
Hydrogenated Lecithin– Làm mềm
– Giữ ẩm
– Nhũ hóa
– Phân tán thành phần
Camellia Sinensis Leaf Water– Chống oxy hóa
– Kháng khuẩn
Disodium EDTA– Tạo phức
Alpha-Arbutin– Dưỡng sáng
– Chống oxy hóa
Tốt cho da sạm nám, xỉn màu
Cyanocobalamin– Chống viêm
– Làm dịu da
– Chống oxy hóa
Lactococcus Ferment Lysate– Phục hồi da
– Củng cố hàng rào bảo vệ da
Tốt cho da tổn thương, mỏng yếu
Fructooligosaccharides– Dưỡng ẩm
– Cân bằng hệ vi sinh trên da
Tốt cho mọi loại da
Butylene Glycol– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Dung môi
– Bảo quản
– Tăng cường thẩm thấu
Centella Asiatica Extract– Dưỡng ẩm
– Làm dịu da
– Chữa lành vết thương
Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương
Cyperus Rotundus Root Extract– No Information
Tocopherol– Dưỡng ẩm
– Chống oxy hóa
Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Extract– Kháng viêm
– Kháng khuẩn
Sodium Chloride– Làm đặc kết cấu
– Bảo quản
Propanediol– Dưỡng ẩm
– Dung môi
– Bảo quản
Dimethylsilanol Hyaluronate– Dưỡng ẩm
– Chống lão hóa
Hydrolyzed Hyaluronic Acid– Dưỡng ẩm
– Tăng độ đàn hồi
– Làm đầy nếp nhăn
Tốt cho mọi loại da
Hydrolyzed Sodium Hyaluronate– Tăng cường ngậm nước
– Làm đầy nếp nhăn
Tốt cho mọi loại da
Hyaluronic Acid– Dưỡng ẩm
– Làm đầy bề mặt da
Tốt cho mọi loại da
Potassium Hyaluronate– Tăng cường ngậm nước
– Làm đầy nếp nhăn
Tốt cho mọi loại da
Ceramide NP– Củng cố hàng rào bảo vệ da
– Ngăn mất nước
– Hạn chế tổn thương
Tốt cho da nhạy cảm, mỏng yếu
Sodium Hyaluronate Crosspolymer– Tăng cường ngậm nước
– Làm đầy bề mặt da
Tốt cho mọi loại da
Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate– Tăng cường ngậm nước
Sodium Hyaluronate Dimethylsilanol– Dưỡng ẩm
Sodium Acetylated Hyaluronate– Tăng cường ngậm nước
– Làm đầy nếp nhăn
Tốt cho mọi loại da
Sucrose Distearate– Làm mềm
– Nhũ hóa
Caprylic/Capric Triglyceride– Làm mềm
– Làm đặc
– Bôi trơn
– Phân tán thành phần
Hydroxypropyl Cyclodextrin– Tạo phức (ổn định thành phần)
Centella Asiatica Leaf Extract– Dưỡng ẩm
– Làm dịu da
– Chữa lành vết thương
Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương
Saccharomyces Ferment– Dưỡng ẩm
– Làm dịu da
– Chống oxy hóa
Centella Asiatica Root Extract– Dưỡng ẩm
– Làm dịu da
Asiaticoside– Chữa lành vết thương
– Chống viêm
– Chống oxy hóa
Tốt cho da kích ứng, tổn thương, lão hóa
Madecassoside– Làm dịu da
– Chống oxy hóa
– Phục hồi tổn thương
– Dưỡng ẩm
Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương
Madecassic Acid– Làm dịu da
– Chống oxy hóa
– Phục hồi tổn thương
– Dưỡng ẩm
Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương
Asiatic Acid– Chống oxy hóa
– Chống viêm
– Chữa lành vết thương
Tốt cho da kích ứng, tổn thương, lão hóa

(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *