Review thành phần Parnell Squalane 20.04% + Mineral Water Moisture Serum

Thông tin từ nhà sản xuất:
– Loại sản phẩm: Nước cân bằng
– Thành phần nổi bật: Squalane; Mineral Water; Hyaluronic Acid
– Công dụng: Dưỡng ẩm; Củng cố hàng rào bảo vệ da; Cải thiện lỗ chân lông
– Loại da phù hợp: Mọi loại da
– Mua tại Parnell Official Store: https://s.shopee.vn/AA7VLSYRYA

Tinh chất Parnell Squalane 20.04% + Mineral Water Moisture Serum có dùng được khi mang thai?

Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.

Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai

THÀNH PHẦNCÔNG DỤNGTỐT CHO DAKHÔNG TỐT CHO DAĐỘ AN TOÀN*
Purified Water– Dung môi
Squalane– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Củng cố hàng rào bảo vệ da
– Chống oxy hóa
Tốt cho mọi loại da
Glycerin– Dưỡng ẩmTốt cho da khô
Butylene Glycol– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Dung môi
– Bảo quản
– Tăng cường thẩm thấu
Polyglyceryl-10 Stearate– Nhũ hóa
– Làm mềm
Mineral Water– Dưỡng da
– Dung môi
1,2-Hexanediol– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Dung môi
– Bảo quản
Glyceryl Glucoside– Dưỡng ẩm
Hydroxyacetophenone– Chống oxy hóa
– Làm dịu da
– Bảo quản
Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer– Làm đặc kết cấu
– Tăng độ nhớt
– Nhũ hóa
Tromethamine– Ổn định độ pH
– Bảo quản
Ethylhexylglycerin– Làm mềm
– Tăng cường bảo quản
– Khử mùi
Tocopherol– Dưỡng ẩm
– Chống oxy hóa
Disodium EDTA– Tạo phức
Morus Alba (Mulberry) Leaf Extract– Chống oxy hóa
– Ức chế melanin
– Chống viêm
Xanthan Gum– Tăng cường kết cấu
– Ổn định nhũ tương
Morus Alba (Mulberry) Flower Extract– No Information
Coccinia Indica Fruit Extract– Dưỡng da
Carbonated Water– Hỗ trợ làm sạch
Solanum Melongena (Eggplant) Fruit Extract– Chống oxy hóa
– Phục hồi da
Caprylic/Capric Triglyceride– Làm mềm
– Làm đặc
– Bôi trơn
– Phân tán sắc tố
Lactobacillus Ferment– Làm dịu da
– Củng cố hàng rào bảo vệ da
– Cân bằng hệ vi sinh trên da
Tốt cho mọi loại da
Ocimum Sanctum Leaf Extract– Chống oxy hóa
– Chống viêm
– Kháng khuẩn
Hydrogenated Lecithin– Làm mềm
– Giữ ẩm
– Nhũ hóa
– Phân tán thành phần
Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract– Chống oxy hóa
– Làm dịu da
– Cải thiện mụn
Tốt cho da dầu mụn
Coral Extract– Hỗ trợ dưỡng da
Cholesterol– Củng cố hàng rào bảo vệ da
– Làm mềm
– Nhũ hóa
Tốt cho da khô, mỏng yếu
Sodium Hyaluronate– Tăng cường ngậm nước
– Làm đầy nếp nhăn
Tốt cho mọi loại da
Hyaluronic Acid– Dưỡng ẩm
– Làm đầy bề mặt da
Tốt cho mọi loại da
Dimethylsilanol Hyaluronate– Dưỡng ẩm
– Chống lão hóa
Tốt cho mọi loại da
Hydrolyzed Sodium Hyaluronate– Tăng cường ngậm nước
– Làm đầy nếp nhăn
Tốt cho mọi loại da
Hydrolyzed Hyaluronic Acid– Dưỡng ẩm
– Tăng độ đàn hồi
– Làm đầy nếp nhăn
Tốt cho mọi loại da
Ceramide NP– Củng cố hàng rào bảo vệ da
– Ngăn mất nước
– Hạn chế tổn thương
Tốt cho da nhạy cảm, mỏng yếu
Potassium Hyaluronate– Tăng cường ngậm nước
– Làm đầy nếp nhăn
Tốt cho mọi loại da
Sodium Hyaluronate Crosspolymer– Tăng cường ngậm nước
– Làm đầy nếp nhăn
Tốt cho mọi loại da
Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate– Tăng cường ngậm nước
Sodium Hyaluronate Dimethylsilanol– Tăng cường ngậm nước
– Làm đầy bề mặt da
Sodium Acetylated Hyaluronate– Tăng cường ngậm nước
– Làm đầy nếp nhăn
Tốt cho mọi loại da
Niacinamide– Kháng viêm
– Cải thiện sắc tố
– Tăng sinh Ceramide
– Tăng sinh collagen
– Giảm mụn
Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa
Bakuchiol– Chống lão hóa
– Tăng sinh collagen
– Cải thiện nếp nhăn
– Ngừa mụn
Bakuchiol được xem là “phiên bản thực vật” của Retinol với tác dụng tương tự nhưng lành tính cho mọi loại da
Ascorbic Acid– Chống oxy hóa
– Dưỡng sáng
– Tăng sinh collagen
Tốt cho da xỉn màu, lão hóa
Panthenol– Làm dịu da
– Dưỡng ẩm
– Phục hồi tổn thương
Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương

(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *