![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Tinh chất – Thành phần nổi bật: 68% Nước Gạo; 2% Alpha-Arbutin – Công dụng: Dưỡng ẩm; Làm đều màu da; GIảm thâm mụn – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại Beauty Of Joseon Official Store: https://s.shopee.vn/8fEt5wwMBO |
Tinh chất Beauty Of Joseon Glow Deep Serum: Rice + Alpha-Arbutin có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Oryza Sativa (Rice) Bran Water | – Chống oxy hóa – Dưỡng ẩm | Tốt cho mọi loại da | ||
| Water | – Dung môi | |||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Dipropylene Glycol | – Dung môi – Kiểm soát độ nhớt – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Alpha-Arbutin | – Làm sáng da – Chống oxy hóa | Tốt cho da thâm sạm, xỉn màu | ||
| Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa | ||
| Methyl Gluceth-20 | – Dưỡng ẩm | |||
| Panthenol | – Làm dịu da – Dưỡng ẩm – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| Polyglycerin-3 | – Dưỡng ẩm | |||
| Trehalose | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Glyceryl Glucoside | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | Tốt cho da khô | ||
| Hydrolyzed Jojoba Esters | – Làm mềm | Tốt cho da khô | ||
| Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer | – Nhũ hóa – Ổn định thành phần – Làm đặc kết cấu | |||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | |||
| Hydroxyethylcellulose | – Làm đặc kết cấu | |||
| Xanthan Gum | – Tăng cường kết cấu – Ổn định nhũ tương | |||
| Arginine | – Dưỡng ẩm – Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da | Tốt cho mọi loại da | ||
| Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer | – Làm đặc kết cấu – Tăng độ nhớt – Nhũ hóa | |||
| Disodium EDTA | – Tạo phức (ổn định thành phần) | |||
| Coptis Japonica Root Extract | – Kháng viêm – Kháng khuẩn – Chống oxy hóa | Tốt cho da viêm mụn | ||
| Sorbitan Isostearate | – Nhũ hóa – Phân tán thành phần | |||
| Glucose | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Coix Lacryma-Jobi Ma-Yuen Seed Extract | – Chống oxy hóa – Cải thiện sắc tố – Làm dịu da – Dưỡng ẩm | Tốt cho mọi loại da | ||
| Glycine Soja (Soybean) Seed Extract | – Chống lão hóa – Làm dịu da | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hordeum Distichon (Barley) Extract | – Chống oxy hóa – Dưỡng ẩm | Tốt cho mọi loại da | ||
| Oryza Sativa (Rice) Extract | – Chống oxy hóa – Dưỡng ẩm | Tốt cho mọi loại da | ||
| Sesamum Indicum (Sesame) Seed Extract | – Dưỡng ẩm | |||
| Triticum Vulgare (Wheat) Seed Extract | – Dưỡng ẩm | |||
| Vigna Radiata Seed Extract | – Chống oxy hóa – Làm dịu da | |||
| Zea Mays (Corn) Kernel Extract | – Kết dính – Làm đặc kết cấu |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên tránh sử dụng.


