![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Kem dưỡng – Thành phần nổi bật: Inulin (Prebiotic); Chiết xuất Rau Má; Copper – Zinc Gluconate – Công dụng: Cân bằng hệ vi sinh trên da; Làm dịu – phục hồi da; Bảo vệ da – Loại da phù hợp: Mọi loại da, đặc biệt là da mỏng yếu – Mua tại cửa hàng chính hãng: https://s.shopee.vn/9f0i3xVTTz |
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
Aqua (Water, Eau) | – Dung môi | ![]() | ||
Dicaprylyl Ether | – Làm mềm da – Làm mượt kết cấu | ![]() | ||
Glycerin | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Diglycerin | – Giữ ẩm – Dung môi | ![]() | ||
Squalane | – Dưỡng ẩm – Làm mềm da – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Chống oxy hóa | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
1,2-Hexanediol | – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
Inulin | – Dưỡng ẩm – Hỗ trợ hệ vi sinh trên da – Giảm kích ứng | Tốt cho da nhạy cảm | ![]() | |
Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate | – Tăng cường kết cấu – Ổn định thành phần – Điều chỉnh độ nhớt | ![]() | ||
Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer | – Làm đặc kết cấu – Tăng độ nhớt – Nhũ hóa | ![]() | ||
Panthenol | – Làm dịu da – Dưỡng ẩm – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ![]() | |
Xanthan Gum | – Tăng cường kết cấu – Ổn định nhũ tương | ![]() | ||
Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
Sodium Hydroxide | – Ổn định độ pH | Sodium Hydroxide cô đặc là chất gây kích ứng mạnh, nhưng ảnh hưởng không đáng kể khi sử dụng với một lượng nhỏ như một chất điều chỉnh độ pH. Nó đã được trung hòa với acid khi thêm vào công thức. | ![]() | |
Copper Gluconate | – Tái tạo da – Chữa lành tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, tổn thương | ![]() | |
Centella Asiatica Extract | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chữa lành vết thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ![]() | |
Zinc Gluconate | – Ức chế vi khuẩn – Cải thiện mụn | Zinc Gluconate đã được FDA cho phép bổ sung trực tiếp vào thực phẩm, nhưng dạng bột có thể gây kích thích hô hấp khi hít phải | ![]() | |
Citric Acid | – Tẩy tế bào chết – Điều chỉnh độ pH | ![]() | ||
Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | ![]() |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.
