![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Mặt nạ ngủ – Thành phần nổi bật: Niacinamide; Peptide; Chiết xuất 9 loại nấm – Công dụng: Dưỡng ẩm; Phục hồi da; Cải thiện lão hóa – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại cửa hàng chính hãng: https://s.shopee.vn/2AvZaq1zXO |
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
Water (Aqua) | – Dung môi | ![]() | ||
Glycerin | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Caprylic/Capric Triglyceride | – Dưỡng ẩm – Làm mềm da – Kháng khuẩn | ![]() | ||
Butylene Glycol | – Giữ ẩm – Dung môi – Tăng cường thẩm thấu – Ổn định thành phần | ![]() | ||
Dipropylene Glycol | – Dung môi – Giảm độ nhớt – Tăng cường thẩm thấu | ![]() | ||
Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate | – Dưỡng ẩm – Làm mềm da | ![]() | ||
Squalane | – Dưỡng ẩm – Làm mềm da – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Chống oxy hóa | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
Polyglyceryl-3 Methylglucose Distearate | – Nhũ hóa – Làm mềm da | ![]() | ||
Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa | ![]() | |
Glyceryl Acrylate/Acrylic Acid Copolymer | – Dưỡng ẩm – Tăng cường kết cấu | ![]() | ||
1,2-Hexanediol | – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
Cetearyl Alcohol | – Làm mềm da – Tăng cường kết cấu | ![]() | ||
Polysorbate 60 | – Nhũ hóa | ![]() | ||
Vinyl Dimethicone | – Tăng cường kết cấu | ![]() | ||
Macadamia Ternifolia Seed Oil | – Dưỡng ẩm – Làm mềm da | Tốt cho da khô | ![]() | |
Butyrospermum Parkii (Shea) Butter | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chống oxy hóa | Tốt cho da khô, nhạy cảm | ![]() | |
Betaine | – Cân bằng độ ẩm | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
Panax Ginseng Root Extract | – Dưỡng ẩm – Làm đều màu da – Cải thiện nếp nhăn | Tốt cho da lão hóa | ![]() | |
Acanthopanax Senticosus (Eleuthero) Root Extract | – Kháng viêm | ![]() | ||
Punica Granatum Fruit Extract | – Chống lão hóa – Làm dịu da | Quả Lựu chứa hàm lượng chất chống oxy hóa nhiều gấp 3 lần trà xanh và rượu vang. | ![]() | |
Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract | – Dưỡng da | ![]() | ||
Panax Ginseng Callus Culture Extract | – Dưỡng da | No Information | ||
Hydrolyzed Collagen | – Giữ ẩm | ![]() | ||
Ganoderma Lucidum (Mushroom) Extract | – Chống lão hóa – Cải thiện đốm nâu | Tốt cho da lão hóa | ![]() | |
Grifola Frondosa Extract | – Chống oxy hóa – Chống viêm | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
Phellinus Linteus Extract | – Dưỡng ẩm – Chống lão hóa | ![]() | ||
Fomes Officinalis (Mushroom) Extract | – Kiểm soát bã nhờn – Cải thiện lỗ chân lông | Tốt cho da dầu, lỗ chân lông to | ![]() | |
Sarcodon Aspratus Extract | – Chống oxy hóa | No Information | ||
Trametes Versicolor Extract | – No Information | ![]() | ||
Inonotus Obliquus (Mushroom) Extract | – Chống oxy hóa – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Agaricus Blazei (Mushroom) Extract | – Chống oxy hóa – Dưỡng ẩm | No Information | ||
Tricholoma Matsutake Extract | – Cải thiện sắc tố | Tốt cho da xỉn màu | ![]() | |
Propolis Extract | – Chống oxy hóa – Chữa lành vết thương – Dưỡng ẩm | Tốt cho da nhạy cảm, tổn thương | ![]() | |
Hydrogenated Lecithin | – Làm mềm da – Phân tán thành phần – Nhũ hóa – Tăng cường thẩm thấu | ![]() | ||
sh-Oligopeptide-1 | – Chữa lành vết thương – Phục hồi da | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ![]() | |
Copper Tripeptide-1 | – Chữa lành vết thương – Tăng sinh collagen – Cải thiện độ đàn hồi | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ![]() | |
Dimethicone | – Tạo màng giữ ẩm – Làm mịn da – Làm mượt kết cấu | Dimethicone đã được CIR kết luận an toàn khi dùng trong mỹ phẩm | ![]() | |
Arachidyl Alcohol | – Tăng cường kết cấu – Nhũ hóa | ![]() | ||
Behenyl Alcohol | – Làm đặc kết cấu – Nhũ hóa – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Arachidyl Glucoside | – Làm mượt kết cấu – Nhũ hóa | ![]() | ||
Polysorbate 20 | – Nhũ hóa | ![]() | ||
Stearic Acid | – Làm mềm da – Nhũ hóa – Tăng cường kết cấu | ![]() | ||
Arginine | – Chống oxy hóa – Chữa lành tổn thương – Tăng cường ngậm nước | Tốt cho da khô, tổn thương | ![]() | |
Carbomer | – Làm đặc kết cấu – Tăng cường thẩm thấu | ![]() | ||
Panthenol | – Làm dịu da – Dưỡng ẩm – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ![]() | |
Allantoin | – Làm dịu da – Giữ ẩm | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng | ![]() | |
Tocopheryl Acetate | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | ![]() | ||
Adenosine | – Làm dịu da – Phục hồi da – Cải thiện nếp nhăn | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ![]() | |
Disodium EDTA | – Tạo phức (ổn định thành phần) | ![]() | ||
Xanthan Gum | – Tăng cường kết cấu – Ổn định nhũ tương | ![]() | ||
Ethylhexylglycerin | – Bảo quản – Nhũ hóa – Tăng cường thẩm thấu | ![]() | ||
Pyrus Malus (Apple) Leaf Extract | No Information | No Information | ||
Theobroma Cacao (Cocoa) Extract | – Chống oxy hóa | ![]() | ||
Vanilla Planifolia Fruit Extract | – Chống oxy hóa – Làm dịu da – Tạo mùi thơm | ![]() | ||
Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract | – Chống oxy hóa – Làm dịu da – Cải thiện sắc tố | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
Prunus Persica (Peach) Fruit Extract | – Dưỡng da | ![]() | ||
Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | ![]() | ||
Cocos Nucifera (Coconut) Oil | – Dưỡng ẩm – Làm mềm da | Tốt cho da khô | ![]() | |
Prunus Domestica Fruit Extract | – Dưỡng ẩm | ![]() |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên tránh sử dụng.
