![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Sữa dưỡng – Thành phần nổi bật: Chiết xuất Trà Xanh; 5 Hyaluronic Acids; Gluconolactone – Công dụng: Dưỡng ẩm; Làm dịu da; Cải thiện kết cấu da – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại Innisfree Official Store: https://s.shopee.vn/6fIGz6zB4A |
Sữa dưỡng Innisfree Green Tea Hyaluronic Lotion có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Water / Aqua / Eau | – Dung môi | |||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate | – Tăng cường kết cấu – Làm mềm | |||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Diisostearyl Malate | – Làm mềm – Kết dính – Phân tán thành phần | |||
| Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu | ||
| C14-22 Alcohols | – Nhũ hóa | |||
| Carbomer | – Làm đặc kết cấu – Phân tán thành phần – Tạo huyền phù – Ổn định nhũ tương | |||
| Tromethamine | – Ổn định độ pH – Bảo quản | |||
| C12-20 Alkyl Glucoside | – Nhũ hóa | |||
| Lactobacillus Ferment Lysate | – Cải thiện hàng rào bảo vệ da – Chống lão hóa | Tốt cho mọi loại da | ||
| Sodium Stearoyl Glutamate | – Nhũ hóa – Làm mềm da | |||
| Sodium Metaphosphate | – Bảo quản | |||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | |||
| Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract | – Chống oxy hóa – Kháng khuẩn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hyaluronic Acid | – Dưỡng ẩm – Làm đầy bề mặt da | Tốt cho mọi loại da | ||
| Panthenol | – Làm dịu da – Dưỡng ẩm – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| Arginine | – Dưỡng ẩm – Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da | |||
| Aspartic Acid | – Dưỡng ẩm – Chất đệm | |||
| Glutamic Acid | – Dưỡng ẩm | |||
| Gluconolactone | – Tẩy tế bào chết – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa – Tạo phức | Tốt cho da thô ráp, xỉn màu | ||
| Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hydrolyzed Hyaluronic Acid | – Tăng cường ngậm nước – Tăng độ đàn hồi – Cải thiện nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Sodium Hyaluronate Crosspolymer | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy bề mặt da | Tốt cho mọi loại da | ||
| Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | |||
| Sodium Acetylated Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.


