Review thành phần Jumiso Niacinamide 10 Serum

Thông tin từ nhà sản xuất:
– Loại sản phẩm: Tinh chất
– Thành phần nổi bật: Niacinamide 10%; Tranexamic Acid; Glutathione
– Công dụng: Kiểm soát dầu nhờn; Thu nhỏ lỗ chân lông; Giảm thâm nám
– Loại da phù hợp: Mọi loại da
– Mua tại Jumiso Official Store: https://s.shopee.vn/LexN8iKVl

Tinh chất Jumiso Niacinamide 10 Serum có dùng được khi mang thai?

Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.

Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai

THÀNH PHẦNCÔNG DỤNGTỐT CHO DAKHÔNG TỐT CHO DAĐỘ AN TOÀN*
Water– Dung môi
Niacinamide– Kháng viêm
– Cải thiện sắc tố
– Tăng sinh Ceramide
– Tăng sinh collagen
– Giảm mụn
Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa
Propanediol– Dưỡng ẩm
– Dung môi
– Bảo quản
Butylene Glycol– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Dung môi
– Bảo quản
– Tăng cường thẩm thấu
Methylpropanediol– Dung môi
– Dưỡng ẩm
– Bảo quản
Tripropylene Glycol– Giữ ẩm
– Chống oxy hóa
– Ổn định nhũ tương
1,2-Hexanediol– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Dung môi
– Bảo quản
Hydroxyacetophenone– Chống oxy hóa
– Làm dịu da
– Bảo quản
Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer– Làm đặc kết cấu
– Tăng độ nhớt
– Nhũ hóa
Arginine– Dưỡng ẩm
– Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da
Tốt cho mọi loại da
Glycereth-25 PCA Isostearate– Nhũ hóa
Glycerin– Dưỡng ẩmTốt cho da khô
Ethylhexylglycerin– Làm mềm
– Tăng cường bảo quản
– Khử mùi
Tranexamic Acid– Cải thiện nám, đốm nâu
– Làm sáng da
Tốt cho da xỉn màu
Trisodium Ethylenediamine Disuccinate– Tạo phức (ổn định thành phần)
Gardenia Florida Fruit Extract– Tạo mùi thơm
– Chống oxy hóa
Dextrin– Tăng khối lượng
– Kết dính
– Kiểm soát độ nhớt
Biosaccharide Gum-1– Dưỡng ẩm
– Làm dịu da
– Ổn định nhũ tương
Tốt cho mọi loại da
Zea Mays (Corn) Kernel Extract– Kết dính
– Làm đặc
Dipropylene Glycol– Dung môi
– Kiểm soát độ nhớt
– Tăng cường thẩm thấu
Backhousia Citriodora Leaf Extract– Dưỡng da
Glutathione– Chống oxy hóa
– Cải thiện sắc tố
Tốt cho da xỉn màu
Hyaluronic Acid– Dưỡng ẩm
– Làm đầy bề mặt da
Tốt cho mọi loại da
Hydrogenated Lecithin– Làm mềm
– Giữ ẩm
– Nhũ hóa
– Phân tán thành phần
Hydrolyzed Hyaluronic Acid– Dưỡng ẩm
– Tăng độ đàn hồi
– Làm đầy nếp nhăn
Tốt cho mọi loại da
Sodium Hyaluronate– Tăng cường ngậm nước
– Làm đầy nếp nhăn
Tốt cho mọi loại da
Polyglyceryl-10 Oleate– Dưỡng ẩm
– Nhũ hóa
Asiaticoside– Chữa lành vết thương
– Chống viêm
– Chống oxy hóa
Tốt cho da kích ứng, tổn thương, lão hóa
Hedera Helix (Ivy) Extract– Kháng viêm
– Làm se da
Madecassic Acid– Làm dịu da
– Chống oxy hóa
– Phục hồi tổn thương
– Dưỡng ẩm
Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương
Asiatic Acid– Chống oxy hóa
– Chống viêm
– Chữa lành vết thương
Tốt cho da kích ứng, tổn thương, lão hóa
Fructan– Làm dịu da
– Giữ ẩm
Zinc PCA– Giảm tiết bã nhờn
– Ngừa/Cải thiện mụn
– Chống lão hóa
Tốt cho da dầu mụnZinc PCA an toàn khi sử dụng với nồng độ dưới 1% và trong các sản phẩm không phải hít vào (như dạng bột hoặc xịt)
Glucose– Dưỡng ẩm
– Dưỡng sáng (gián tiếp)
Paeonia Suffruticosa Root Extract– Chống lão hóa
Portulaca Oleracea Extract– Làm dịu kích ứng
– Chống oxy hóa
– Phục hồi tổn thương
Tốt cho da kích ứng, tổn thương, viêm mụn
Allantoin– Làm dịu da
– Phục hồi tổn thương
– Dưỡng ẩm
Tốt cho da kích ứng, tổn thương
Hexylresorcinol– Chống oxy hóa
– Ức chế melanin
– Kháng khuẩn
Tốt cho da xỉn màu
Squalane– Dưỡng ẩm
– Làm mềm da
– Củng cố hàng rào bảo vệ da
– Chống oxy hóa
Tốt cho mọi loại da
Succinic Acid– Điều chỉnh độ pH
– Khử mùi
Artemisia Princeps Leaf Extract– Làm dịu da
– Phục hồi tổn thương
Rhodiola Rosea Root Extract– Làm dịu da
– Chống oxy hóa

(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *