Review thành phần Neogen Dermalogy Real Niacinamide Serum

Thông tin từ nhà sản xuất:
– Loại sản phẩm: Tinh chất
– Thành phần nổi bật: 15% Niacinamide; Zinc PCA; Bisabolol; Panthenol
– Công dụng: Kiềm dầu; Giảm thâm; Giảm viêm mụn; Phục hồi da
– Loại da phù hợp: Mọi loại da
– Mua tại Neogen Dermalogy Official Store: https://s.shopee.vn/4VLspUZUH3

Tinh chất Neogen Dermalogy Real Niacinamide Serum có dùng được khi mang thai?

Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.

Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai

THÀNH PHẦNCÔNG DỤNGTỐT CHO DAKHÔNG TỐT CHO DAĐỘ AN TOÀN*
Water– Dung môi
Niacinamide– Kháng viêm
– Cải thiện sắc tố
– Tăng sinh Ceramide
– Tăng sinh collagen
– Giảm mụn
Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa
Glycerin– Dưỡng ẩmTốt cho da khô
Cetyl Ethylhexanoate– Làm mềm
Dipropylene Glycol– Dung môi
– Kiêm soát độ nhớt
– Tăng cường thẩm thấu
1,2-Hexanediol– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Dung môi
– Bảo quản
Polysorbate 60– Nhũ hóa
Propanediol– Dưỡng ẩm
– Dung môi
– Bảo quản
Bisabolol– Kháng viêm
– Kháng khuẩn
– Làm dịu da
– Tạo mùi thơm
Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng
Coco-Caprylate/Caprate– Làm mềm
– Phân tán thành phần
Tromethamine– Ổn định độ pH
– Bảo quản
Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer– Làm đặc kết cấu
– Tăng độ nhớt
– Nhũ hóa
Carbomer– Làm đặc kết cấu
– Tăng cường thẩm thấu
Ethylhexylglycerin– Làm mềm
– Tăng cường bảo quản
– Khử mùi
Caprylic/Capric Triglyceride– Làm mềm
– Làm đặc
– Bôi trơn
– Phân tán thành phần
Adenosine– Cải thiện nếp nhăn
– Chống viêm
– Chữa lành vết thương
Tốt cho da tổn thương, lão hóa
Xanthan Gum– Tăng cường kết cấu
– Ổn định nhũ tương
Hydrogenated Lecithin– Làm mềm
– Giữ ẩm
– Nhũ hóa
– Phân tán thành phần
Phytosteryl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate– Làm mềm
Ceramide NP– Củng cố hàng rào bảo vệ da
– Ngăn mất nước
– Hạn chế tổn thương
Tốt cho da nhạy cảm, mỏng yếu
Riboflavin– Chống oxy hóa
– Phục hồi tổn thương
Tốt cho mọi loại da
Arbutin– Làm sáng da
– Chống oxy hóa
Tốt cho da thâm sạm, xỉn màu
Thiamine HCL– Chống oxy hóa
Panthenol– Làm dịu da
– Dưỡng ẩm
– Phục hồi tổn thương
Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương
Zinc PCA– Giảm tiết bã nhờn
– Ngừa/Cải thiện mụn
– Chống lão hóa
Tốt cho da dầu mụnZinc PCA an toàn khi sử dụng với nồng độ dưới 1% và trong các sản phẩm không phải hít vào (như dạng bột hoặc xịt)
Ferulic Acid– Chống oxy hóa
– Ổn định quang học

Sodium Hyaluronate– Tăng cường ngậm nước
– Làm đầy nếp nhăn
Tốt cho mọi loại da
Sodium Starch Octenylsuccinate– Nhũ hóa
Houttuynia Cordata Extract– Chống oxy hóa
– Làm dịu da
– Dưỡng ẩm
Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng
Sodium Ascorbyl Phosphate– Chống oxy hóa
– Cải thiện sắc tố
– Tăng sinh collagen
– Hỗ trợ trị mụn
Tốt cho da xỉn màu, lão hóa
Tocopheryl Acetate– Dưỡng ẩm
– Chống oxy hóa
Pyridoxine HCL– Dưỡng da
Calendula Officinalis Extract– Kháng viêm
– Làm dịu da
– Chống oxy hóa
Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng
Artemisia Capillaris Extract– Kháng viêm
– Chống oxy hóa
Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng
Silica– Hấp thụ dầu thừa
– Phân tán sắc tố
Silica an toàn khi dùng trong các sản phẩm không phải hít vào (như dạng bột hoặc xịt).

(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Noti nhờ dẫn về link